Hai Tien Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 79 笔 · 主营 其他玉米
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU HảI TIêN
79
进口笔数
48
出口笔数
$4.97M
进口金额
$273.4K
出口金额
2026-01-29
最近进口
2025-07-30
最近出口
29
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201736992 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3PMYQ5W |
| 成立日期 | 2016-08-10 |
| 联系地址 | Số 17/59 Lê Lợi, Phường Máy Tơ, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU HẢI TIÊN |
| 企业英文名称 | HAI TIEN IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | P4.0, tầng 4 toà nhà Khánh Hội, lô 2/3C đường Lê Hồng Phong, Phường Ngô Quyền, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 电话 | +84989123228 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100590 | 其他玉米 |
| 100630 | 碾磨大米 |
| 100640 | 碎米 |
| 100620 | 糙米 |
| 230690 | 其他油渣饼 |
| 230649 | 油菜籽油渣 |
| 230330 | 酿造废料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 110290 | 其他谷物粉 |
| 283650 | 碳酸钙 |
| 110220 | 玉米粉 |
| 100630 | 碾磨大米 |
| 110811 | 小麦淀粉 |
| 071420 | 高淀粉甘薯 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 41 | $2.39M |
| 巴基斯坦 | 33 | $1.96M |
| 缅甸 | 5 | $623.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 43 | $249.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 29)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Asif Rice Mills | 巴基斯坦 | 14 | $809.1K | 碾磨大米、其他玉米 |
| Abdul Rauf Traders | 巴基斯坦 | 12 | $696.4K | 其他玉米、碾磨大米 |
| Raproex Global Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $372.1K | 其他干制豆类、干绿豆 |
| Rainbow Exports | 印度 | 5 | $277.5K | 人造机织地毯、羊毛机织地毯 |
| WE3 Group Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $248.0K | 非轻质石油、糙米 |
| Gautam Vanijya Private Ltd. | 印度 | 4 | $247.9K | 碾磨大米、其他钢铁铸件 |
| Niraav Foods Pakistan | 巴基斯坦 | 3 | $231.7K | 碾磨大米、其他玉米 |
| Safe Agritrade Private Ltd. | 印度 | 3 | $206.8K | 碾磨大米、其他干果 |
| Banarsi Das & Sons | 印度 | 3 | $141.7K | 碾磨大米、其他油渣饼 |
| Jash Export | 印度 | 3 | $141.2K | 碾磨大米、糙米 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hai Premium Treats Co., Ltd. | 越南 | 48 | $273.4K | 瓦楞纸箱、非乙烯塑料袋 |
近期贸易明细
进口(共 79)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-29 | 碾磨大米 | SAFE AGRITRADE PRIVATE LTD | 印度 | $46.0K |
| 2026-01-05 | 碾磨大米 | SAFE AGRITRADE PRIVATE LTD | 印度 | $46.0K |
| 2025-07-09 | 碾磨大米 | RAINBOW EXPORTS | 印度 | $53.7K |
| 2025-06-24 | 碾磨大米 | RAINBOW EXPORTS | 印度 | $53.0K |
| 2025-03-28 | 碾磨大米 | RAINBOW EXPORTS | 印度 | $52.6K |
| 2025-01-08 | 碾磨大米 | RAINBOW EXPORTS | 印度 | $59.1K |
| 2025-01-06 | 碾磨大米 | RAINBOW EXPORTS | 印度 | $59.1K |
| 2024-12-31 | 碾磨大米 | JASH EXPORT | 印度 | $55.8K |
| 2024-12-17 | 碾磨大米 | GAUTAM VANIJYA PRIVATE LTD | 印度 | $60.0K |
| 2024-12-14 | 碾磨大米 | BABA MALLESHWAR RICE MILL PRIVATE LTD | 印度 | $61.0K |
出口(共 48)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-30 | 碳酸钙 | HAI PREMIUM TREATS CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2025-07-30 | 玉米粉 | HAI PREMIUM TREATS CO LTD | 越南 | $3.1K |
| 2025-07-17 | 其他谷物粉 | HAI PREMIUM TREATS CO LTD | 越南 | $5.3K |
| 2025-07-17 | 其他谷物粉 | HAI PREMIUM TREATS CO LTD | 越南 | $866 |
| 2025-06-10 | 碳酸钙 | HAI PREMIUM TREATS CO LTD | 越南 | $2.4K |
| 2025-06-10 | 其他谷物粉 | HAI PREMIUM TREATS CO LTD | 越南 | $8.3K |
| 2025-06-10 | 玉米粉 | HAI PREMIUM TREATS CO LTD | 越南 | $9.3K |
| 2025-05-19 | 其他谷物粉 | HAI PREMIUM TREATS CO LTD | 越南 | $2.3K |
| 2025-05-19 | 玉米粉 | HAI PREMIUM TREATS CO LTD | 越南 | $5.0K |
| 2025-05-09 | 其他谷物粉 | HAI PREMIUM TREATS CO LTD | 越南 | $4.5K |