Hai Tien Import Export Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 79 笔 · 主营 其他玉米

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU HảI TIêN

79
进口笔数
48
出口笔数
$4.97M
进口金额
$273.4K
出口金额
2026-01-29
最近进口
2025-07-30
最近出口
29
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $648.5K20232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $119.2K · 2 笔出口 $6.5K · 1 笔2023-09进口 $622.5K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $339.4K · 6 笔出口 $8.1K · 2 笔2023-11进口 $233.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $648.5K · 8 笔出口 $13.5K · 2 笔2024-01进口 $354.8K · 5 笔出口 $6.4K · 1 笔2024-02进口 $60.7K · 1 笔出口 $15.3K · 2 笔2024-03进口 $510.0K · 5 笔出口 $4.9K · 1 笔2024-04进口 $105.3K · 2 笔出口 $2.1K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $9.7K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $7.9K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $15.4K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $17.9K · 2 笔2024-09进口 $35.5K · 1 笔出口 $6.6K · 1 笔2024-10进口 $64.5K · 1 笔出口 $16.0K · 2 笔2024-11进口 $63.3K · 1 笔出口 $8.3K · 2 笔2024-12进口 $302.9K · 5 笔出口 $7.7K · 2 笔2025-01进口 $118.2K · 2 笔出口 $4.9K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $9.5K · 3 笔2025-03进口 $52.6K · 1 笔出口 $3.8K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $12.7K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $14.6K · 2 笔2025-06进口 $53.0K · 1 笔出口 $20.0K · 1 笔2025-07进口 $53.7K · 1 笔出口 $11.0K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $92.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $119.2K · 2 笔出口 $6.5K · 1 笔2023-09进口 $622.5K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $339.4K · 6 笔出口 $8.1K · 2 笔2023-11进口 $233.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $648.5K · 8 笔出口 $13.5K · 2 笔2024-01进口 $354.8K · 5 笔出口 $6.4K · 1 笔2024-02进口 $60.7K · 1 笔出口 $15.3K · 2 笔2024-03进口 $510.0K · 5 笔出口 $4.9K · 1 笔2024-04进口 $105.3K · 2 笔出口 $2.1K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $9.7K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $7.9K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $15.4K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $17.9K · 2 笔2024-09进口 $35.5K · 1 笔出口 $6.6K · 1 笔2024-10进口 $64.5K · 1 笔出口 $16.0K · 2 笔2024-11进口 $63.3K · 1 笔出口 $8.3K · 2 笔2024-12进口 $302.9K · 5 笔出口 $7.7K · 2 笔2025-01进口 $118.2K · 2 笔出口 $4.9K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $9.5K · 3 笔2025-03进口 $52.6K · 1 笔出口 $3.8K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $12.7K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $14.6K · 2 笔2025-06进口 $53.0K · 1 笔出口 $20.0K · 1 笔2025-07进口 $53.7K · 1 笔出口 $11.0K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $92.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0201736992
企查查编码QVN3PMYQ5W
成立日期2016-08-10
联系地址Số 17/59 Lê Lợi, Phường Máy Tơ, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU HẢI TIÊN
企业英文名称HAI TIEN IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址P4.0, tầng 4 toà nhà Khánh Hội, lô 2/3C đường Lê Hồng Phong, Phường Ngô Quyền, TP Hải Phòng
经营范围5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
电话+84989123228
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
100590其他玉米
100630碾磨大米
100640碎米
100620糙米
230690其他油渣饼
230649油菜籽油渣
230330酿造废料

出口

HS 编码产品
110290其他谷物粉
283650碳酸钙
110220玉米粉
100630碾磨大米
110811小麦淀粉
071420高淀粉甘薯

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度41$2.39M
巴基斯坦33$1.96M
缅甸5$623.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南43$249.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 29)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Asif Rice Mills巴基斯坦14$809.1K碾磨大米、其他玉米
Abdul Rauf Traders巴基斯坦12$696.4K其他玉米、碾磨大米
Raproex Global Pte. Ltd.新加坡3$372.1K其他干制豆类、干绿豆
Rainbow Exports印度5$277.5K人造机织地毯、羊毛机织地毯
WE3 Group Pte. Ltd.新加坡3$248.0K非轻质石油、糙米
Gautam Vanijya Private Ltd.印度4$247.9K碾磨大米、其他钢铁铸件
Niraav Foods Pakistan巴基斯坦3$231.7K碾磨大米、其他玉米
Safe Agritrade Private Ltd.印度3$206.8K碾磨大米、其他干果
Banarsi Das & Sons印度3$141.7K碾磨大米、其他油渣饼
Jash Export印度3$141.2K碾磨大米、糙米

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hai Premium Treats Co., Ltd.越南48$273.4K瓦楞纸箱、非乙烯塑料袋

近期贸易明细

进口(共 79)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-29碾磨大米SAFE AGRITRADE PRIVATE LTD印度$46.0K
2026-01-05碾磨大米SAFE AGRITRADE PRIVATE LTD印度$46.0K
2025-07-09碾磨大米RAINBOW EXPORTS印度$53.7K
2025-06-24碾磨大米RAINBOW EXPORTS印度$53.0K
2025-03-28碾磨大米RAINBOW EXPORTS印度$52.6K
2025-01-08碾磨大米RAINBOW EXPORTS印度$59.1K
2025-01-06碾磨大米RAINBOW EXPORTS印度$59.1K
2024-12-31碾磨大米JASH EXPORT印度$55.8K
2024-12-17碾磨大米GAUTAM VANIJYA PRIVATE LTD印度$60.0K
2024-12-14碾磨大米BABA MALLESHWAR RICE MILL PRIVATE LTD印度$61.0K

出口(共 48)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-07-30碳酸钙HAI PREMIUM TREATS CO LTD越南$1.7K
2025-07-30玉米粉HAI PREMIUM TREATS CO LTD越南$3.1K
2025-07-17其他谷物粉HAI PREMIUM TREATS CO LTD越南$5.3K
2025-07-17其他谷物粉HAI PREMIUM TREATS CO LTD越南$866
2025-06-10碳酸钙HAI PREMIUM TREATS CO LTD越南$2.4K
2025-06-10其他谷物粉HAI PREMIUM TREATS CO LTD越南$8.3K
2025-06-10玉米粉HAI PREMIUM TREATS CO LTD越南$9.3K
2025-05-19其他谷物粉HAI PREMIUM TREATS CO LTD越南$2.3K
2025-05-19玉米粉HAI PREMIUM TREATS CO LTD越南$5.0K
2025-05-09其他谷物粉HAI PREMIUM TREATS CO LTD越南$4.5K

相关企业 · 同类产品

Hai Tien Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →