Viet Thang Trading Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 68 笔 · 主营 带接头绝缘电线
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU MậU DịCH VIệT THăNG
68
进口笔数
0
出口笔数
$672.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-12
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108711577 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND37GCRM |
| 成立日期 | 2019-04-24 |
| 联系地址 | Số 140 đường Vũ Phạm Hàm, Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU MẬU DỊCH VIỆT THĂNG |
| 企业英文名称 | VIET THANG TRADING IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02432018239 |
| 邮箱 | vietanh.vietthang.vn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 853649 | 高压继电器 |
| 850760 | 锂离子电池 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 853610 | 1000伏以下保险丝 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 903033 | 电测仪表 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 68 | $672.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONTEMPORARY AMPEREX TECHNOLOGY (HONG KONG) LTD | 中国香港 | 44 | $629.6K | 锂离子电池、高压继电器 |
| Euratek Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 7 | $25.1K | 静止变流器、其他测量仪器 |
| Contemporary Amperex Technology Co., Ltd. | 中国 | 12 | $13.7K | 锂离子电池、电力控制板 |
| Amperex Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $4.0K | 其他电路开关装置、电力控制板 |
近期贸易明细
进口(共 68)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-12 | 电测仪表 | CONTEMPORARY AMPEREX TECHNOLOGY (HONG KONG) LTD | 中国 | $152 |
| 2026-04-12 | 1000伏以下保险丝 | CONTEMPORARY AMPEREX TECHNOLOGY (HONG KONG) LTD | 中国 | $769 |
| 2026-04-12 | 1000伏以下保险丝 | CONTEMPORARY AMPEREX TECHNOLOGY (HONG KONG) LTD | 中国 | $769 |
| 2026-04-12 | 电测仪表 | CONTEMPORARY AMPEREX TECHNOLOGY (HONG KONG) LTD | 中国 | $234 |
| 2026-04-12 | 1000伏以下保险丝 | CONTEMPORARY AMPEREX TECHNOLOGY (HONG KONG) LTD | 中国 | $110 |
| 2026-04-12 | 1000伏以下保险丝 | CONTEMPORARY AMPEREX TECHNOLOGY (HONG KONG) LTD | 中国 | $92 |
| 2026-04-12 | 1000伏以下保险丝 | CONTEMPORARY AMPEREX TECHNOLOGY (HONG KONG) LTD | 中国 | $92 |
| 2026-04-12 | 电测仪表 | CONTEMPORARY AMPEREX TECHNOLOGY (HONG KONG) LTD | 中国 | $234 |
| 2026-04-12 | 1000伏以下保险丝 | CONTEMPORARY AMPEREX TECHNOLOGY (HONG KONG) LTD | 中国 | $110 |
| 2026-04-12 | 电测仪表 | CONTEMPORARY AMPEREX TECHNOLOGY (HONG KONG) LTD | 中国 | $152 |