DAP2 - Vinachem Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 132 笔 · 主营 无水氨
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Dap Số 2 - Vinachem
132
进口笔数
43
出口笔数
$14.04M
进口金额
$11.51M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2025-07-16
最近出口
8
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5300265969 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8DGVM5F |
| 成立日期 | 2009-02-18 |
| 联系地址 | Khu công nghiệp Tằng Lỏong, Thị Trấn Tằng Loỏng, Huyện Bảo Thắng, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DAP SỐ 2 - VINACHEM |
| 企业英文名称 | DAP2 – VINACHEM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn 6, Xã Tằng Loỏng, Lào Cai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp được kinh doanh các ngành nghề trên khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| 电话 | 02143767048 |
| 传真 | 02143767047 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1.5万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 281410 | 无水氨 |
| 591120 | 工业用纺织品 |
| 251010 | 未研磨磷酸盐 |
| 251020 | 研磨磷酸盐 |
| 381519 | 其他催化制剂 |
| 854390 | 电气设备零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310530 | 磷酸二铵 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 121 | $8.91M |
| 埃及 | 4 | $4.33M |
| 美国 | 2 | $702.6K |
| 马来西亚 | 5 | $104.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 31 | $9.57M |
| 马来西亚 | 10 | $1.37M |
| 越南 | 1 | $563.5K |
| 日本 | 1 | $11.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hekou County Huaning Frontier Trade Co., Ltd. | 中国 | 62 | $5.44M | 无水氨、硝酸铵肥料 |
| Samsung C&T Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $4.33M | 氯化钾肥料、精炼铜阴极 |
| Yunnan Zaoshan Trading Co., Ltd. | 中国 | 59 | $3.47M | 无水氨 |
| MECS Far East Ltd. | 美国 | 2 | $702.6K | 其他催化制剂、其他无机化合物 |
| Sefar Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $104.4K | 工业用纺织品、其他工业用纺织品 |
| Samsung C&T Corporation, Cairo Office | 埃及 | 1 | $5 | 未研磨磷酸盐 |
| Egyptian Marketing Co. for Phosphate & Fertilizers Ltd. | 埃及 | 1 | $5 | 未研磨磷酸盐 |
| Samsung C&T Corporation | 埃及 | 1 | $2 | 未研磨磷酸盐 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SAYIMEX TA MCHAS SRE Co., Ltd. | 越南 | 32 | $10.13M | 尿素肥料、磷酸二铵 |
| Azelis Malaysia Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 4 | $756.0K | 其他肥料、磷酸二铵 |
| Agromate (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 3 | $475.8K | 其他磷肥、磷酸二铵 |
| Wastech Multigreen Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 2 | $121.0K | 磷酸二铵、尿素肥料 |
| Koseme JP Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $13.8K | 磷酸二铵 |
| Green Cosmos Co., Ltd. | 日本 | 1 | $11.1K | 磷酸二铵 |
近期贸易明细
进口(共 132)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 无水氨 | YUNNAN ZAOSHAN TRADING CO LTD | 中国 | $27.0K |
| 2026-04-29 | 无水氨 | YUNNAN ZAOSHAN TRADING CO LTD | 中国 | $27.0K |
| 2026-04-29 | 无水氨 | YUNNAN ZAOSHAN TRADING CO LTD | 中国 | $27.0K |
| 2026-04-29 | 无水氨 | YUNNAN ZAOSHAN TRADING CO LTD | 中国 | $27.0K |
| 2026-04-29 | 无水氨 | YUNNAN ZAOSHAN TRADING CO LTD | 中国 | $27.0K |
| 2026-04-29 | 无水氨 | YUNNAN ZAOSHAN TRADING CO LTD | 中国 | $27.0K |
| 2026-04-29 | 无水氨 | YUNNAN ZAOSHAN TRADING CO LTD | 中国 | $27.0K |
| 2026-04-29 | 无水氨 | YUNNAN ZAOSHAN TRADING CO LTD | 中国 | $27.0K |
| 2026-04-29 | 无水氨 | YUNNAN ZAOSHAN TRADING CO LTD | 中国 | $27.0K |
| 2026-04-29 | 无水氨 | YUNNAN ZAOSHAN TRADING CO LTD | 中国 | $27.0K |
出口(共 43)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-16 | 磷酸二铵 | SAYIMEX TA MCHAS SRE CO LTD | 柬埔寨 | $680.0K |
| 2025-02-07 | 磷酸二铵 | SAYIMEX TA MCHAS SRE CO LTD | 柬埔寨 | $416.8K |
| 2025-01-22 | 磷酸二铵 | SAYIMEX TA MCHAS SRE CO LTD | 柬埔寨 | $281.8K |
| 2025-01-08 | 磷酸二铵 | SAYIMEX TA MCHAS SRE CO LTD | 柬埔寨 | $193.7K |
| 2024-12-30 | 磷酸二铵 | SAYIMEX TA MCHAS SRE CO LTD | 柬埔寨 | $140.9K |
| 2024-12-24 | 磷酸二铵 | SAYIMEX TA MCHAS SRE CO LTD | 柬埔寨 | $52.8K |
| 2024-12-16 | 磷酸二铵 | SAYIMEX TA MCHAS SRE CO LTD | 柬埔寨 | $88.0K |
| 2024-09-30 | 磷酸二铵 | SAYIMEX TA MCHAS SRE CO LTD | 柬埔寨 | $324.4K |
| 2024-09-16 | 磷酸二铵 | SAYIMEX TA MCHAS SRE CO LTD | 柬埔寨 | $417.1K |
| 2024-09-07 | 磷酸二铵 | SAYIMEX TA MCHAS SRE CO LTD | 柬埔寨 | $401.7K |