Hengsan Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 197 笔 · 主营 其他化学制剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH HENGSAN VIệT NAM

147
进口笔数
197
出口笔数
$3.34M
进口金额
$811.9K
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-07-24
最近出口
14
供应商数
11
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $330.3K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $97.9K · 6 笔出口 $1.4K · 2 笔2023-12进口 $147.1K · 8 笔出口 $44.9K · 12 笔2024-01进口 $30.5K · 1 笔出口 $33.2K · 7 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $10.0K · 3 笔2024-03进口 $100.2K · 5 笔出口 $56.6K · 7 笔2024-04进口 $54.4K · 2 笔出口 $20.6K · 6 笔2024-05进口 $94.3K · 3 笔出口 $41.2K · 5 笔2024-06进口 $38.3K · 2 笔出口 $5.1K · 4 笔2024-07进口 $138.1K · 5 笔出口 $5.3K · 3 笔2024-08进口 $60.2K · 3 笔出口 $74.5K · 6 笔2024-09进口 $40.3K · 3 笔出口 $35.0K · 5 笔2024-10进口 $65.6K · 2 笔出口 $42.4K · 10 笔2024-11进口 $18.9K · 3 笔出口 $12.8K · 4 笔2024-12进口 $57.8K · 3 笔出口 $22.7K · 8 笔2025-01进口 $121.9K · 6 笔出口 $37.4K · 5 笔2025-02进口 $13.1K · 2 笔出口 $2.8K · 2 笔2025-03进口 $23.5K · 1 笔出口 $36.9K · 4 笔2025-04进口 $98.6K · 6 笔出口 $7.3K · 5 笔2025-05进口 $48.7K · 4 笔出口 $26.0K · 6 笔2025-06进口 $79.4K · 4 笔出口 $15.7K · 4 笔2025-07进口 $55.1K · 4 笔出口 $9.6K · 4 笔2025-08进口 $105.7K · 4 笔出口 $2.1K · 2 笔2025-09进口 $52.9K · 3 笔出口 $11.1K · 3 笔2025-10进口 $48.7K · 3 笔出口 $26.8K · 9 笔2025-11进口 $23.0K · 1 笔出口 $5.1K · 4 笔2025-12进口 $60.9K · 3 笔出口 $1.1K · 2 笔2026-01进口 $30.5K · 2 笔出口 $18.3K · 7 笔2026-02进口 $30.1K · 1 笔出口 $2.6K · 2 笔2026-03进口 $156.4K · 6 笔出口 $13.7K · 6 笔2026-04进口 $222.8K · 5 笔出口 $4.4K · 1 笔2026-05进口 $207.3K · 6 笔出口 $6.9K · 4 笔2026-06进口 $191.0K · 2 笔出口 $3.1K · 3 笔2026-07进口 $330.3K · 5 笔出口 $10.8K · 6 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $97.9K · 6 笔出口 $1.4K · 2 笔2023-12进口 $147.1K · 8 笔出口 $44.9K · 12 笔2024-01进口 $30.5K · 1 笔出口 $33.2K · 7 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $10.0K · 3 笔2024-03进口 $100.2K · 5 笔出口 $56.6K · 7 笔2024-04进口 $54.4K · 2 笔出口 $20.6K · 6 笔2024-05进口 $94.3K · 3 笔出口 $41.2K · 5 笔2024-06进口 $38.3K · 2 笔出口 $5.1K · 4 笔2024-07进口 $138.1K · 5 笔出口 $5.3K · 3 笔2024-08进口 $60.2K · 3 笔出口 $74.5K · 6 笔2024-09进口 $40.3K · 3 笔出口 $35.0K · 5 笔2024-10进口 $65.6K · 2 笔出口 $42.4K · 10 笔2024-11进口 $18.9K · 3 笔出口 $12.8K · 4 笔2024-12进口 $57.8K · 3 笔出口 $22.7K · 8 笔2025-01进口 $121.9K · 6 笔出口 $37.4K · 5 笔2025-02进口 $13.1K · 2 笔出口 $2.8K · 2 笔2025-03进口 $23.5K · 1 笔出口 $36.9K · 4 笔2025-04进口 $98.6K · 6 笔出口 $7.3K · 5 笔2025-05进口 $48.7K · 4 笔出口 $26.0K · 6 笔2025-06进口 $79.4K · 4 笔出口 $15.7K · 4 笔2025-07进口 $55.1K · 4 笔出口 $9.6K · 4 笔2025-08进口 $105.7K · 4 笔出口 $2.1K · 2 笔2025-09进口 $52.9K · 3 笔出口 $11.1K · 3 笔2025-10进口 $48.7K · 3 笔出口 $26.8K · 9 笔2025-11进口 $23.0K · 1 笔出口 $5.1K · 4 笔2025-12进口 $60.9K · 3 笔出口 $1.1K · 2 笔2026-01进口 $30.5K · 2 笔出口 $18.3K · 7 笔2026-02进口 $30.1K · 1 笔出口 $2.6K · 2 笔2026-03进口 $156.4K · 6 笔出口 $13.7K · 6 笔2026-04进口 $222.8K · 5 笔出口 $4.4K · 1 笔2026-05进口 $207.3K · 6 笔出口 $6.9K · 4 笔2026-06进口 $191.0K · 2 笔出口 $3.1K · 3 笔2026-07进口 $330.3K · 5 笔出口 $10.8K · 6 笔

工商档案

企业注册号0106761082
企查查编码QVNM5P258B
成立日期2015-01-26
联系地址Số 238 đường 3.1 Khu đô thị Gamuda Gardens, Phường Trần Phú, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HENGSAN VIỆT NAM
企业英文名称HENGSAN VIET NAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 4, Tầng 1, Tòa OCT1 ĐN1 X1, Tổ 53, Phường Định Công, TP Hà Nội
经营范围2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8292 - Dịch vụ đóng gói 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
电话02435401244
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本700亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
382499其他化学制剂
392190非泡沫塑料片
071290混合蔬菜
720529钢铁粉末
210610蛋白浓缩物
482390其他纸制品
120770瓜子
120799其他含油籽仁
560313人造纤维无纺布70-150克
843810面包面食机械

出口

HS 编码产品
382499其他化学制剂
283990其他碱金属硅酸盐
090620碎肉桂
091012碎姜
071290混合蔬菜

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国107$2.74M
法国10$340.2K
印度26$194.3K
韩国3$64.0K
土耳其1$6

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南192$774.9K
印度2$19.3K
马来西亚1$3.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
HENG SAN MULTISORB SDN BHD马来西亚56$1.20M其他化学制剂、非泡沫塑料片
Shanghai Huaz International Trading Co., Ltd.中国35$942.2K其他化学制剂、钢铁粉末
Hangjinhouqi Dashuan Commercial & Trade Co., Ltd.中国6$523.2K其他含油籽仁、葵花籽
Sotex Pro Sas法国10$340.2K蛋白浓缩物、豆类蔬菜粉
Sky Agri Export印度8$113.7K干洋葱、混合蔬菜
H9 International韩国3$64.0K面包面食机械、糖果制造机械
Shanghai Oneteam International Trading Co., Ltd.中国2$44.0K钢铁粉末、其他化学制剂
Flex Foods Ltd.印度14$35.1K混合蔬菜、其他香料
Goodrich Cereals印度3$23.4K马铃薯片粒、混合蔬菜
Wuxi Seily Molecular Sieve Co., Ltd.中国5$25工业脂肪酸、其他化学制剂

下游采购商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
PT Dua Kelinci越南9$289.4K其他化学制剂
Hai Premium Treats Co., Ltd.越南45$176.7K瓦楞纸箱、非乙烯塑料袋
Olam Vietnam Co., Ltd.越南63$86.5K瓦楞纸箱、非乙烯塑料袋
Olam Vietnam Food Processing Co., Ltd.越南63$85.8K去壳腰果、瓦楞纸箱
HENG SAN MULTISORB SDN BHD马来西亚9$68.0K活性矿产品、其他化学制剂
Onteda Dis Ticaret A.S.越南1$25.4K其他化学制剂
Kiyi Bilisim Dis Ticaret A.S.越南1$22.3K其他化学制剂
HARSH IMPEX印度2$19.3K高铝耐火陶瓷、其他薄木板
Anadolu Deniz İşletmeciliği Acentalık ve Nakliyat Dış Ticaret Ltd. Şti.越南1$14.4K其他化学制剂
PT Damases Sejahtera越南2$11.3K其他化学制剂

近期贸易明细

进口(共 147)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30瓜子Hangjinhouqi Dashuan Commercial & Trade Co., Ltd.中国$15.0K
2026-07-30其他含油籽仁Hangjinhouqi Dashuan Commercial & Trade Co., Ltd.中国$59.5K
2026-07-30瓜子Hangjinhouqi Dashuan Commercial & Trade Co., Ltd.中国$55.7K
2026-07-30其他含油籽仁Hangjinhouqi Dashuan Commercial & Trade Co., Ltd.中国$7.0K
2026-07-20其他含油籽仁Hangjinhouqi Dashuan Commercial & Trade Co., Ltd.中国$1.9K
2026-07-20瓜子Hangjinhouqi Dashuan Commercial & Trade Co., Ltd.中国$78.0K
2026-07-20瓜子Hangjinhouqi Dashuan Commercial & Trade Co., Ltd.中国$36.8K
2026-07-09其他化学制剂Shanghai Huaz International Trading Co., Ltd.中国$21.0K
2026-07-09钢铁粉末Shanghai Huaz International Trading Co., Ltd.中国$34.4K
2026-07-09其他化学制剂Shanghai Huaz International Trading Co., Ltd.中国$21.0K

出口(共 197)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-24其他碱金属硅酸盐Olam Vietnam Food Processing Co., Ltd.越南$840
2026-07-20其他碱金属硅酸盐Olam Vietnam Co., Ltd.越南$842
2026-07-10其他化学制剂Hai Premium Treats Co., Ltd.越南$1.8K
2026-07-10碎姜Hai Premium Treats Co., Ltd.越南$65
2026-07-07碎姜Hai Premium Treats Co., Ltd.越南$65
2026-07-07其他化学制剂Hai Premium Treats Co., Ltd.越南$1.8K
2026-07-03其他化学制剂Olam Vietnam Food Processing Co., Ltd.越南$722
2026-07-03其他碱金属硅酸盐Olam Vietnam Food Processing Co., Ltd.越南$1.9K
2026-07-01其他化学制剂Olam Vietnam Co., Ltd.越南$722
2026-07-01其他碱金属硅酸盐Olam Vietnam Co., Ltd.越南$1.9K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Hengsan Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →