Hengsan Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 134 笔 · 主营 其他化学制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HENGSAN VIệT NAM
- Facebook1
- Instagram1
- Twitter1
134
进口笔数
106
出口笔数
$2.61M
进口金额
$627.8K
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-03-31
最近出口
13
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106761082 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM5P258B |
| 成立日期 | 2015-01-26 |
| 联系地址 | Số 238 đường 3.1 Khu đô thị Gamuda Gardens, Phường Trần Phú, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HENGSAN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | HENGSAN VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 4, Tầng 1, Tòa OCT1 ĐN1 X1, Tổ 53, Phường Định Công, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8292 - Dịch vụ đóng gói 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | 02435401244 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 700亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 071290 | 混合蔬菜 |
| 720529 | 钢铁粉末 |
| 210610 | 蛋白浓缩物 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 120770 | 瓜子 |
| 560313 | 人造纤维无纺布70-150克 |
| 843810 | 面包面食机械 |
| 120799 | 其他含油籽仁 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 283990 | 其他碱金属硅酸盐 |
| 090620 | 碎肉桂 |
| 071290 | 混合蔬菜 |
| 091012 | 碎姜 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 94 | $2.01M |
| 法国 | 10 | $340.2K |
| 印度 | 26 | $194.3K |
| 韩国 | 3 | $64.0K |
| 土耳其 | 1 | $6 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 101 | $590.8K |
| 印度 | 2 | $19.3K |
| 马来西亚 | 1 | $3.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Heng San Multisorb Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 56 | $1.20M | 其他化学制剂、非泡沫塑料片 |
| Shanghai Huaz International Trading Co., Ltd. | 中国 | 26 | $632.7K | 其他化学制剂、钢铁粉末 |
| Sotex Pro Sas | 法国 | 10 | $340.2K | 蛋白浓缩物 |
| Sky Agri Export | 印度 | 8 | $113.7K | 干洋葱、混合蔬菜 |
| Hangjinhouqi Dashuan Commercial & Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $112.8K | 其他含油籽仁、葵花籽 |
| H9 International | 韩国 | 3 | $64.0K | 面包面食机械、糖果制造机械 |
| Shanghai Oneteam International Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $44.0K | 钢铁粉末、其他化学制剂 |
| Flex Foods Ltd. | 印度 | 14 | $35.1K | 混合蔬菜、其他香料 |
| Goodrich Cereals | 印度 | 3 | $23.4K | 马铃薯片粒、混合蔬菜 |
| Wuxi Seily Molecular Sieve Co., Ltd. | 中国 | 5 | $25 | 其他化学制剂、其他石制品 |
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT Dua Kelinci | 越南 | 9 | $289.4K | 其他化学制剂 |
| Hai Premium Treats Co., Ltd. | 越南 | 21 | $85.7K | 瓦楞纸箱、非乙烯塑料袋 |
| Olam Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 59 | $79.1K | 瓦楞纸箱、非乙烯塑料袋 |
| Heng San Multisorb Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 9 | $68.0K | 其他化学制剂 |
| Onteda Dis Ticaret A.S. | 越南 | 1 | $25.4K | 其他化学制剂 |
| Kiyi Bilisim Dis Ticaret A.S. | 越南 | 1 | $22.3K | 其他化学制剂 |
| Harsh Impex | 印度 | 2 | $19.3K | 高铝耐火陶瓷、其他薄木板 |
| Anadolu Deniz İşletmeciliği Acentalık ve Nakliyat Dış Ticaret Ltd. Şti. | 越南 | 1 | $14.4K | 其他化学制剂 |
| ANADOLU DENIZ ISLETMECILIGI ACENTALIK VE NAKLIYAT DIS TICARET LTD STI | 1 | $12.8K | 其他化学制剂 | |
| PT Damases Sejahtera | 越南 | 2 | $11.3K | 其他化学制剂 |
近期贸易明细
进口(共 134)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 钢铁粉末 | SHANGHAI HUAZ INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $33.6K |
| 2026-04-24 | 钢铁粉末 | SHANGHAI HUAZ INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $33.6K |
| 2026-04-23 | 其他化学制剂 | ZHAOYUAN ISG NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $6.3K |
| 2026-04-23 | 其他化学制剂 | ZHAOYUAN ISG NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-04-23 | 其他化学制剂 | ZHAOYUAN ISG NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $6.3K |
| 2026-04-23 | 其他化学制剂 | ZHAOYUAN ISG NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-04-20 | 非泡沫塑料片 | SHANGHAI HUAZ INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $35.5K |
| 2026-04-20 | 非泡沫塑料片 | SHANGHAI HUAZ INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $35.5K |
| 2026-04-13 | 其他化学制剂 | SHANGHAI HUAZ INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $5.4K |
| 2026-04-13 | 其他化学制剂 | SHANGHAI HUAZ INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $6.3K |
出口(共 106)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-31 | 其他化学制剂 | HAI PREMIUM TREATS CO LTD | 越南 | $1.9K |
| 2026-03-31 | 其他化学制剂 | HAI PREMIUM TREATS CO LTD | 越南 | $143 |
| 2026-03-31 | 碎肉桂 | HAI PREMIUM TREATS CO LTD | 越南 | $144 |
| 2026-03-20 | 其他化学制剂 | HENG SAN MULTISORB SDN BHD | 马来西亚 | $3.6K |
| 2026-03-12 | 其他化学制剂 | CONG TY TNHH CHE BIEN THUC PHAM OLAM VIET NAM | 越南 | $11 |
| 2026-03-12 | 其他碱金属硅酸盐 | CONG TY TNHH CHE BIEN THUC PHAM OLAM VIET NAM | 越南 | $2.1K |
| 2026-03-02 | 其他化学制剂 | CONG TY TNHH CHE BIEN THUC PHAM OLAM VIET NAM | 越南 | $722 |
| 2026-03-02 | 其他碱金属硅酸盐 | CONG TY TNHH CHE BIEN THUC PHAM OLAM VIET NAM | 越南 | $1.1K |
| 2026-02-04 | 其他碱金属硅酸盐 | CONG TY TNHH CHE BIEN THUC PHAM OLAM VIET NAM | — | $512 |
| 2026-02-04 | 其他化学制剂 | CONG TY TNHH CHE BIEN THUC PHAM OLAM VIET NAM | — | $790 |