Gia Vu Trading & Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 医用X射线设备
越南 · 非在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Và Thương Mại Gia Vũ
8
进口笔数
0
出口笔数
$2.42M
进口金额
$0
出口金额
2024-04-22
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104702839 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4X1ERY3 |
| 成立日期 | 2010-05-31 |
| 联系地址 | Số 12, ngách 29/2 Khuất Duy Tiến, Phường Thanh Xuân Bắc, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI GIA VŨ |
| 企业英文名称 | GIA VU TRADING AND PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 12, ngách 29/2 Khuất Duy Tiến, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 0710 - Khai thác quặng sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | +842466831296 |
| 邮箱 | Gotunhien.giavu36@gmail.com |
| 官网 | gotunhiengiavu.com |
| 传真 | 02466831296 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902214 | 医用X射线设备 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 5 | $1.77M |
| 美国 | 3 | $644.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| VVL Global Pte. Ltd. | 新加坡 | 8 | $2.42M | 柚木原木、医用X射线设备 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-22 | 医用X射线设备 | VVL GLOBAL PTE LTD | 美国 | $276.0K |
| 2024-04-03 | 医用X射线设备 | VVL GLOBAL PTE LTD | 意大利 | $480.1K |
| 2024-01-10 | 医用X射线设备 | VVL GLOBAL PTE LTD | 意大利 | $483.7K |
| 2023-04-19 | 医用X射线设备 | VVL GLOBAL PTE LTD | 意大利 | $180.0K |
| 2023-04-18 | 医用X射线设备 | VVL GLOBAL PTE LTD | 意大利 | $270.0K |
| 2023-04-17 | 医用X射线设备 | VVL GLOBAL PTE LTD | 美国 | $184.0K |
| 2023-03-10 | 医用X射线设备 | VVL GLOBAL PTE LTD | 意大利 | $360.0K |
| 2023-03-07 | 医用X射线设备 | VVL GLOBAL PTE LTD | 美国 | $184.0K |