Thien Son Import Export Service Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 24 笔 · 主营 面包面食机械
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU THIêN SơN
4
进口笔数
24
出口笔数
$15.0K
进口金额
$42.3K
出口金额
2024-06-26
最近进口
2024-12-13
最近出口
5
供应商数
24
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315126976 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3FSG2QJ |
| 成立日期 | 2018-06-22 |
| 联系地址 | 176 Đường Số 6, Phường 7, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU THIÊN SƠN |
| 企业英文名称 | THIEN SON IMPORT EXPORT SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 176 Đường Số 6, Phường Hạnh Thông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84931252345 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 460199 | 其他编结制品 |
| 460211 | 竹编篮筐 |
| 460219 | 植物纤维制品 |
| 650699 | 其他头饰 |
| 681599 | 其他石制品 |
| 691110 | 瓷餐具 |
| 691410 | 其他瓷制品 |
| 691490 | 其他陶瓷制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843810 | 面包面食机械 |
| 851660 | 家用炊具 |
| 691110 | 瓷餐具 |
| 691410 | 其他瓷制品 |
| 843850 | 肉类家禽加工机 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 460211 | 竹编篮筐 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 843880 | 食品加工机械 |
| 940360 | 其他木家具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 2 | $7.1K |
| 法国 | 1 | $5.6K |
| 越南 | 1 | $2.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 18 | $31.0K |
| 越南 | 5 | $5.7K |
| 澳大利亚 | 4 | $4.7K |
| 中国台湾 | 1 | $500 |
| 韩国 | 1 | $350 |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ASK Ultrasound | 荷兰 | 1 | $5.6K | 静止变流器 |
| M Ali & Sons Co., Ltd. | 日本 | 1 | $5.2K | 其他电诊设备、千毫升以下汽车 |
| SF Express Co., Ltd. | 尼日利亚 | 1 | $1.9K | 明信片贺卡、商业广告材料 |
| SAI SEN LLC | 越南 | 1 | $1.5K | 其他编结制品、竹编篮筐 |
| SAI SEN LLC | 美国 | 1 | $798 | 其他塑料制品、非贵金属餐具 |
下游采购商(共 24)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DAZZLING PHO N DRINKS | 美国 | 1 | $9.5K | 其他塑料片材、非乙烯塑料袋 |
| Mama La's Kitchen | 美国 | 4 | $7.9K | 包装机械、机械零件 |
| Gian Reinardy Co., Ltd. | 美国 | 2 | $2.5K | 面包面食机械、电动食品处理器 |
| SAI SEN LLC | 美国 | 1 | $2.3K | 其他塑料制品、其他编结制品 |
| THE GROUNDED ROOTS LLC | 美国 | 1 | $2.0K | 其他塑料制品、纸信封 |
| Two An Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $1.9K | 其他塑料包装制品、塑料餐具 |
| S.F. Global Ltd. | 越南 | 1 | $1.8K | 瓷餐具、其他瓷制品 |
| The Grounded Roots, LLC | 越南 | 1 | $1.7K | 非竹藤编织品、其他编结制品 |
| Active Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $1.5K | 木制餐具、其他木制品 |
| Gian Reinardy Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.4K | 竹编篮筐、瓷餐具 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-26 | 家用炊具 | SAI SEN LLC | 越南 | $80 |
| 2024-06-26 | 非贵金属餐具 | SAI SEN LLC | 越南 | $38 |
| 2024-06-26 | 其他木家具 | SAI SEN LLC | 越南 | $100 |
| 2024-06-26 | 非电照明器具 | SAI SEN LLC | 越南 | $60 |
| 2024-06-26 | 其他塑料制品 | SAI SEN LLC | 越南 | $300 |
| 2024-06-26 | 饮料压榨机 | SAI SEN LLC | 越南 | $200 |
| 2024-06-26 | 非电照明器具 | SAI SEN LLC | 越南 | $20 |
| 2024-06-20 | 竹编篮筐 | SAI SEN LLC | 越南 | $150 |
| 2024-06-20 | 瓷餐具 | SAI SEN LLC | 越南 | $180 |
| 2024-06-20 | 其他瓷制品 | SAI SEN LLC | 越南 | $200 |
出口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-13 | 塑料餐具 | S.F GLOBAL LTD | 美国 | $32 |
| 2024-12-13 | 瓷餐具 | S F GLOBAL LTD | 越南 | $810 |
| 2024-12-13 | 其他男式纺织服装 | S.F GLOBAL LTD | 美国 | $50 |
| 2024-12-13 | 纸质办公储物用品 | S.F GLOBAL LTD | 美国 | $50 |
| 2024-12-13 | 果蔬加工机械 | S.F GLOBAL LTD | 美国 | $150 |
| 2024-12-13 | 其他木家具 | S.F GLOBAL LTD | 美国 | $20 |
| 2024-12-13 | 不锈钢家用制品 | S.F GLOBAL LTD | 美国 | $15 |
| 2024-12-13 | 果蔬加工机械 | S.F GLOBAL LTD | 美国 | $100 |
| 2024-12-13 | 非瓦楞折叠盒 | S.F GLOBAL LTD | 美国 | $30 |
| 2024-12-13 | 食品加工机械 | S.F GLOBAL LTD | 美国 | $120 |