Winka Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 非热带木门
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư WINKA
2
进口笔数
0
出口笔数
$66.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-30
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110450548 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6U18EDK |
| 成立日期 | 2023-08-15 |
| 联系地址 | Số nhà 39, đường Cửa Khẩu Số 1, Tổ 1, Phường Việt Hưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ WINKA |
| 企业英文名称 | WINKA INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 39, đường Cửa Khẩu Số 1, Tổ 1, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 1910 - Sản xuất than cốc 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá |
| 电话 | 0961666006 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441829 | 非热带木门 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 392640 | 塑料装饰品 |
| 441899 | 其他木制细木工品 |
| 442019 | 非热带木装饰品 |
| 830629 | 贱金属装饰品 |
| 940340 | 木制厨房家具 |
| 940350 | 卧室木家具 |
| 940360 | 其他木家具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $66.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kangtider Resources Corporation Ltd. | 中国 | 1 | $65.5K | 10mm以上热轧钢卷、热轧钢卷 |
| KANGTIDER RESOURCES CORP ORATION LTD | 中国香港 | 1 | $1.2K | 其他钢棒、钢板桩 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-30 | 非热带木门 | KANGTIDER RESOURCES CORP ORATION LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-06-23 | 卧室木家具 | KANGTIDER RESOURCES CORP ORATION LTD | 中国 | $1.9K |
| 2025-06-23 | 其他木家具 | KANGTIDER RESOURCES CORP ORATION LTD | 中国 | $3.6K |
| 2025-06-23 | 木制厨房家具 | KANGTIDER RESOURCES CORP ORATION LTD | 中国 | $15.8K |
| 2025-06-23 | 贱金属装饰品 | KANGTIDER RESOURCES CORP ORATION LTD | 中国 | $904 |
| 2025-06-23 | 其他木家具 | KANGTIDER RESOURCES CORP ORATION LTD | 中国 | $22.1K |
| 2025-06-23 | 塑料装饰品 | KANGTIDER RESOURCES CORP ORATION LTD | 中国 | $1.0K |
| 2025-06-23 | 非热带木装饰品 | KANGTIDER RESOURCES CORP ORATION LTD | 中国 | $2.3K |
| 2025-06-23 | 卧室木家具 | KANGTIDER RESOURCES CORP ORATION LTD | 中国 | $12.1K |
| 2025-06-23 | 非热带木门 | KANGTIDER RESOURCES CORP ORATION LTD | 中国 | $772 |