Starlinks Vietnam Technology Corporation
越南进口商 · 进口 154 笔 · 主营 通信设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ STARLINKS VIệT NAM
154
进口笔数
6
出口笔数
$3.04M
进口金额
$8.7K
出口金额
2026-04-20
最近进口
2026-03-20
最近出口
20
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106668608 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN160QH8B |
| 成立日期 | 2014-10-17 |
| 联系地址 | Số 136 Triệu Việt Vương, Phường Nguyễn Du, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ STARLINKS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | STARLINKS VIET NAM TECHNOLOGY CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 136 Triệu Việt Vương, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 5820 - Xuất bản phần mềm 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84929333666 |
| 邮箱 | info@starlinks.vn |
| 官网 | www.starlinks.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 854470 | 绝缘电线 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 847170 | 存储单元 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 854420 | 同轴电缆 |
| 851718 | 其他电话机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 854470 | 绝缘电线 |
| 847190 | 数据处理机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 101 | $1.21M |
| 美国 | 18 | $560.7K |
| 菲律宾 | 4 | $394.6K |
| 墨西哥 | 2 | $333.6K |
| 俄罗斯 | 15 | $285.9K |
| 中国台湾 | 9 | $133.1K |
| 马来西亚 | 1 | $45.7K |
| 印度 | 3 | $43.1K |
| 越南 | 5 | $20.4K |
| 韩国 | 5 | $7.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $5.4K |
| 美国 | 3 | $3.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 280d42be283cb27909f17dd9aaefd4ed | 18 | $1.81M | ||
| Moduletek International Co., Ltd. | 中国 | 61 | $397.4K | 通信设备、绝缘电线 |
| Transit Telecom Ltd. | 俄罗斯 | 8 | $150.5K | 通信设备、静止变流器 |
| Tranzit-Telekom | 俄罗斯 | 5 | $128.7K | 通信设备、静止变流器 |
| Shenzhen Gigalight Technology Co., Ltd. | 中国 | 14 | $73.8K | 通信设备、通信设备零件 |
| Black Box Corporation | 美国 | 10 | $61.4K | 通信设备、带接头绝缘电线 |
| Garland Technology, LLC | 美国 | 4 | $46.0K | 数据处理机、其他钢铁制品 |
| Synergy Telecom Pvt. Ltd. | 印度 | 3 | $43.1K | 同轴电缆、1000伏以下插头插座 |
| LightConn Technologies Co., Ltd. | 中国 | 12 | $37.5K | 通信设备、绝缘电线 |
| Coasia Electronics Corp. (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $6.3K | 存储器芯片、存储单元 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Moduletek International Co., Ltd. | 中国 | 2 | $3.1K | 通信设备、绝缘电线 |
| LightConn Technologies Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.3K | 通信设备 |
| Garland Technology, LLC | 美国 | 1 | $1.4K | 数据处理机 |
| Black Box Corporation | 美国 | 1 | $1.0K | 通信设备 |
| BLACK BOX CORP OF PENNSYLVANIA | 美国 | 1 | $867 | 通信设备 |
近期贸易明细
进口(共 154)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 绝缘电线 | MODULETEK INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $684 |
| 2026-04-20 | 通信设备 | MODULETEK INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $539 |
| 2026-04-20 | 通信设备 | MODULETEK INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $900 |
| 2026-04-20 | 通信设备 | MODULETEK INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-20 | 绝缘电线 | MODULETEK INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $220 |
| 2026-04-20 | 通信设备 | MODULETEK INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $539 |
| 2026-04-20 | 绝缘电线 | MODULETEK INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $354 |
| 2026-04-20 | 绝缘电线 | MODULETEK INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $145 |
| 2026-04-20 | 绝缘电线 | MODULETEK INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $688 |
| 2026-04-20 | 绝缘电线 | MODULETEK INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $284 |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-20 | 绝缘电线 | MODULETEK INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $129 |
| 2026-03-20 | 绝缘电线 | MODULETEK INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $322 |
| 2026-03-20 | 通信设备 | MODULETEK INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $88 |
| 2026-03-20 | 通信设备 | MODULETEK INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $17 |
| 2026-03-20 | 通信设备 | MODULETEK INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $26 |
| 2026-03-20 | 通信设备 | MODULETEK INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $109 |
| 2026-03-20 | 绝缘电线 | MODULETEK INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-03-09 | 通信设备 | BLACK BOX CORP OF PENNSYLVANIA | 美国 | $867 |
| 2026-03-04 | 数据处理机 | GARLAND TECHNOLOGY LLC | 美国 | $1.4K |
| 2025-07-23 | 通信设备 | BLACK BOX CORP ORATION OF PENNSYLVANIA | 美国 | $1.0K |