CHANCOS VIET NAM FASHION JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 16 笔 · 主营 化纤连衣裙
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THờI TRANG CHANCOS VIệT NAM
0
进口笔数
16
出口笔数
$0
进口金额
$47.6K
出口金额
—
最近进口
2026-03-31
最近出口
0
供应商数
13
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109656343 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXAY7HAW |
| 成立日期 | 2021-06-02 |
| 联系地址 | Số 448-450 đường Nguyễn Trãi, Phường Khương Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THỜI TRANG CHANCOS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | CHANCOS VIET NAM FASHION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc |
| 电话 | 0969023691 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 350亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620443 | 化纤连衣裙 |
| 620423 | 女式化纤套装 |
| 620449 | 其他纺织连衣裙 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 沙特阿拉伯 | 6 | $21.0K |
| 卡塔尔 | 5 | $20.0K |
| 科威特 | 3 | $5.3K |
| 巴林 | 1 | $976 |
| 阿联酋 | 1 | $260 |
贸易伙伴
下游采购商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GLAMOUR ALI | 卡塔尔 | 2 | $10.4K | 女式化纤套装、化纤连衣裙 |
| PERLEI COUTURE | 卡塔尔 | 3 | $9.6K | 化纤连衣裙、女式化纤套装 |
| Eman Alajian Fashion Factory | 沙特阿拉伯 | 1 | $6.4K | 化纤连衣裙 |
| Saudi Jawahir Trading Co. | 沙特阿拉伯 | 1 | $5.0K | 化纤连衣裙、其他纺织连衣裙 |
| BLACK BOUSHIYA CO | 科威特 | 1 | $3.0K | 化纤连衣裙、化纤连衣裙 |
| Cazorina Haute Couture | 沙特阿拉伯 | 1 | $2.8K | 女式化纤套装、化纤连衣裙 |
| Saudi Jawahir Trading Co., Ltd. | 沙特阿拉伯 | 1 | $2.7K | 化纤连衣裙、化纤女式大衣 |
| MAYSSOUN H RABBAT EST | 沙特阿拉伯 | 1 | $2.7K | 化纤连衣裙、女式化纤套装 |
| Spectacular For Gen Trad Co. Well | 科威特 | 1 | $1.8K | 女式化纤套装、化纤连衣裙 |
| VOILA BOUTIQUE | 沙特阿拉伯 | 1 | $1.5K | 化纤连衣裙、女式化纤套装 |
近期贸易明细
出口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-31 | 化纤连衣裙 | Saudi Jawahir Trading Co., Ltd. | 沙特阿拉伯 | $842 |
| 2026-03-31 | 化纤连衣裙 | Saudi Jawahir Trading Co., Ltd. | 沙特阿拉伯 | $349 |
| 2026-03-31 | 化纤连衣裙 | Saudi Jawahir Trading Co., Ltd. | 沙特阿拉伯 | $403 |
| 2026-03-31 | 化纤连衣裙 | Saudi Jawahir Trading Co., Ltd. | 沙特阿拉伯 | $349 |
| 2026-03-31 | 化纤连衣裙 | Saudi Jawahir Trading Co., Ltd. | 沙特阿拉伯 | $403 |
| 2026-03-31 | 化纤连衣裙 | Saudi Jawahir Trading Co., Ltd. | 沙特阿拉伯 | $331 |
| 2025-10-28 | 女式化纤套装 | GLAMOUR ALI | 卡塔尔 | $190 |
| 2025-10-28 | 化纤连衣裙 | GLAMOUR ALI | 卡塔尔 | $380 |
| 2025-10-28 | 化纤连衣裙 | GLAMOUR ALI | 卡塔尔 | $160 |
| 2025-10-28 | 女式化纤套装 | GLAMOUR ALI | 卡塔尔 | $160 |