Tan Cang Northern Maritime Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 铅酸蓄电池
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN HàNG HảI TâN CảNG MIềN BắC
16
进口笔数
0
出口笔数
$12.17M
进口金额
$0
出口金额
2026-01-07
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314870156 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXYHS5RK |
| 成立日期 | 2018-01-30 |
| 联系地址 | 722 đường Điện Biên Phủ, Phường 22, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÀNG HẢI TÂN CẢNG MIỀN BẮC |
| 企业英文名称 | TAN CANG NORTHERN MARITIME JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 52 – 54 Trương Văn Bang, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt |
| 电话 | 02253615689 |
| 邮箱 | ops@tcm.net.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,185.6亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850720 | 铅酸蓄电池 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 848490 | 垫片套装 |
| 890400 | 拖推船 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 940549 | 非LED电灯装置 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 481141 | 自粘纸板 |
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
| 560749 | 聚烯烃绳缆 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $12.13M |
| 日本 | 1 | $12.0K |
| 荷兰 | 5 | $10.5K |
| 奥地利 | 1 | $7.8K |
| 中国 | 5 | $4.2K |
| 捷克 | 2 | $3.8K |
| 意大利 | 2 | $2.2K |
| 法国 | 2 | $751 |
| 美国 | 1 | $653 |
| 德国 | 1 | $242 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Damen Shipyards Gorinchem | 荷兰 | 4 | $12.13M | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Kongsberg Maritime Netherlands B.V. | 荷兰 | 3 | $21.1K | 非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品 |
| Itochu Corporation | 日本 | 1 | $12.0K | 车身零件、其他车辆零件 |
| Damen Services B.V. | 越南 | 2 | $5.0K | 铅酸蓄电池、自粘纸板 |
| Damen Services B.V. | 荷兰 | 4 | $2.9K | 非泡沫橡胶密封件、泵零件 |
| DAMEN SERVICES B V | 中国香港 | 1 | $1.2K | 铅酸蓄电池 |
| Damen Shipyards Gorinchem B.V. | 越南 | 1 | $76 | 电力控制板、钢铁螺钉螺栓 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-07 | 液体过滤机械 | KONGSBERG MARITIME NETHERLANDS BV | 捷克 | $640 |
| 2026-01-07 | 液体过滤机械 | KONGSBERG MARITIME NETHERLANDS BV | 捷克 | $612 |
| 2025-12-30 | 铅酸蓄电池 | DAMEN SERVICES B V | 中国 | $1.2K |
| 2025-07-30 | 其他电气开关 | DAMEN SERVICES B V | 瑞士 | $24 |
| 2025-06-17 | 非泡沫橡胶密封件 | KONGSBERG MARITIME NETHERLANDS BV | 荷兰 | $7.5K |
| 2025-06-17 | 非泡沫橡胶密封件 | KONGSBERG MARITIME NETHERLANDS BV | 意大利 | $841 |
| 2025-06-17 | 非泡沫橡胶密封件 | KONGSBERG MARITIME NETHERLANDS BV | 奥地利 | $3.6K |
| 2025-06-17 | 非泡沫橡胶密封件 | KONGSBERG MARITIME NETHERLANDS BV | 意大利 | $53 |
| 2025-06-17 | 自攻螺钉 | KONGSBERG MARITIME NETHERLANDS BV | 菲律宾 | $15 |
| 2025-06-17 | 非泡沫橡胶密封件 | KONGSBERG MARITIME NETHERLANDS BV | 意大利 | $9 |