Hue Tai Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 47 笔 · 主营 塑料管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HUệ TàI
47
进口笔数
0
出口笔数
$1.80M
进口金额
$0
出口金额
2026-02-24
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4101456565 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNQGQC6Q |
| 成立日期 | 2016-01-11 |
| 联系地址 | Số 313 đường Quang Trung, Xã Tây Sơn, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HUỆ TÀI |
| 企业英文名称 | HUE TAI COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 313 đường Quang Trung, Xã Tây Sơn, Gia Lai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ và duy trì điều kiện kinh doanh trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao |
| 电话 | +84563680338 |
| 邮箱 | huetaitayson@gmail.com |
| 传真 | 0563680038 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391732 | 塑料管 |
| 391731 | 高压塑料软管 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 820340 | 手工工具 |
| 851580 | 其他焊接机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 47 | $1.80M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hebei Runnong Water Saving Technology Co., Ltd. | 中国 | 29 | $1.41M | 塑料管、喷雾机零件 |
| Langfang Springrain Water Saving Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 11 | $302.6K | 塑料管、塑料管及配件 |
| Chinadrip Irrigation Equipment (Xiamen) Co., Ltd. | 中国 | 3 | $31.3K | 塑料管件、阀门龙头 |
| Baoding Anyou Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $27.5K | 塑料管、其他钢铁制品 |
| Yunnan Harvrain Water Saving Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $21.9K | 塑料管、其他塑料管材 |
| Zhejiang Huajin Welding Machine Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.4K | 其他焊接机、非自动电阻焊机 |
| Zhuji Maiji Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.5K | 塑料管件、焊接机零件 |
近期贸易明细
进口(共 47)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-24 | 塑料管 | YUNNAN HARVRAIN WATER SAVING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-02-24 | 塑料管 | YUNNAN HARVRAIN WATER SAVING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-02-24 | 塑料管 | YUNNAN HARVRAIN WATER SAVING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $7.9K |
| 2026-02-24 | 塑料管 | YUNNAN HARVRAIN WATER SAVING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2026-02-24 | 塑料管 | YUNNAN HARVRAIN WATER SAVING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $5.5K |
| 2025-09-17 | 塑料管 | HEBEI RUNNONG WATER SAVING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $11.4K |
| 2025-09-17 | 塑料管 | HEBEI RUNNONG WATER SAVING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $7.8K |
| 2025-09-17 | 塑料管 | HEBEI RUNNONG WATER SAVING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $949 |
| 2025-06-20 | 塑料管 | LANGFANG SPRINGRAIN WATER SAVING SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $25.7K |
| 2025-06-20 | 塑料管 | LANGFANG SPRINGRAIN WATER SAVING SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.6K |