Hue Tai Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 47 笔 · 主营 塑料管

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH HUệ TàI

47
进口笔数
0
出口笔数
$1.80M
进口金额
$0
出口金额
2026-02-24
最近进口
最近出口
7
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $395.2K20232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $94.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $246.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $28.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $95.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $45.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $22.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $23.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $45.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $22.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $82.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $395.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $229.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $22.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $44.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $34.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $41.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $27.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $20.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $21.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $94.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $246.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $28.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $95.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $45.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $22.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $23.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $45.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $22.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $82.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $395.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $229.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $22.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $44.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $34.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $41.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $27.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $20.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $21.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号4101456565
企查查编码QVNNQGQC6Q
成立日期2016-01-11
联系地址Số 313 đường Quang Trung, Xã Tây Sơn, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HUỆ TÀI
企业英文名称HUE TAI COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 313 đường Quang Trung, Xã Tây Sơn, Gia Lai
经营范围Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ và duy trì điều kiện kinh doanh trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
电话+84563680338
邮箱huetaitayson@gmail.com
传真0563680038
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本300亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
391732塑料管
391731高压塑料软管
848180阀门龙头
392690其他塑料制品
401693非泡沫橡胶密封件
391739其他塑料管材
391740塑料管件
761699其他铝制品
820340手工工具
851580其他焊接机

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国47$1.80M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hebei Runnong Water Saving Technology Co., Ltd.中国29$1.41M塑料管、喷雾机零件
Langfang Springrain Water Saving Science & Technology Co., Ltd.中国11$302.6K塑料管、塑料管及配件
Chinadrip Irrigation Equipment (Xiamen) Co., Ltd.中国3$31.3K塑料管件、阀门龙头
Baoding Anyou Industry Co., Ltd.中国1$27.5K塑料管、其他钢铁制品
Yunnan Harvrain Water Saving Equipment Co., Ltd.中国1$21.9K塑料管、其他塑料管材
Zhejiang Huajin Welding Machine Equipment Co., Ltd.中国1$8.4K其他焊接机、非自动电阻焊机
Zhuji Maiji Import & Export Co., Ltd.中国1$3.5K塑料管件、焊接机零件

近期贸易明细

进口(共 47)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-24塑料管YUNNAN HARVRAIN WATER SAVING EQUIPMENT CO LTD中国$1.2K
2026-02-24塑料管YUNNAN HARVRAIN WATER SAVING EQUIPMENT CO LTD中国$1.3K
2026-02-24塑料管YUNNAN HARVRAIN WATER SAVING EQUIPMENT CO LTD中国$7.9K
2026-02-24塑料管YUNNAN HARVRAIN WATER SAVING EQUIPMENT CO LTD中国$6.0K
2026-02-24塑料管YUNNAN HARVRAIN WATER SAVING EQUIPMENT CO LTD中国$5.5K
2025-09-17塑料管HEBEI RUNNONG WATER SAVING TECHNOLOGY CO LTD中国$11.4K
2025-09-17塑料管HEBEI RUNNONG WATER SAVING TECHNOLOGY CO LTD中国$7.8K
2025-09-17塑料管HEBEI RUNNONG WATER SAVING TECHNOLOGY CO LTD中国$949
2025-06-20塑料管LANGFANG SPRINGRAIN WATER SAVING SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD中国$25.7K
2025-06-20塑料管LANGFANG SPRINGRAIN WATER SAVING SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD中国$1.6K

相关企业 · 同类产品

Hue Tai Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →