Phot Minh Chemical Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 其他纤维素醚
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Hoá Chất Phát Minh
23
进口笔数
0
出口笔数
$1.28M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-24
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302206399 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN421NWRN |
| 成立日期 | 2001-02-02 |
| 联系地址 | RR7 Hồng Lĩnh, Phường 15, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HOÁ CHẤT PHÁT MINH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | RR7 Hồng Lĩnh, Phường Hòa Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | +842838651280 |
| 邮箱 | phatminhcompany@hcm.vnn.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391239 | 其他纤维素醚 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 23 | $1.28M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samsung C&T Corporation | 韩国 | 16 | $907.4K | 980200、涂层钢板 |
| Samsung C&T (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 7 | $376.3K | 环氧衍生物、丙烯共聚物 |
近期贸易明细
进口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-24 | 其他纤维素醚 | Samsung C&T (Thailand) Co., Ltd. | 韩国 | $53.8K |
| 2025-12-10 | 其他纤维素醚 | Samsung C&T (Thailand) Co., Ltd. | 韩国 | $53.8K |
| 2025-09-22 | 其他纤维素醚 | Samsung C&T (Thailand) Co., Ltd. | 韩国 | $53.8K |
| 2025-07-07 | 其他纤维素醚 | Samsung C&T (Thailand) Co., Ltd. | 韩国 | $53.8K |
| 2025-06-05 | 其他纤维素醚 | Samsung C&T (Thailand) Co., Ltd. | 韩国 | $53.8K |
| 2025-04-08 | 其他纤维素醚 | Samsung C&T (Thailand) Co., Ltd. | 韩国 | $53.8K |
| 2025-03-13 | 其他纤维素醚 | Samsung C&T (Thailand) Co., Ltd. | 韩国 | $53.8K |
| 2024-11-27 | 其他纤维素醚 | SAMSUNG C & T CORP ORATION | 韩国 | $53.8K |
| 2024-10-09 | 其他纤维素醚 | SAMSUNG C & T CORP ORATION | 韩国 | $53.8K |
| 2024-09-10 | 其他纤维素醚 | SAMSUNG C & T CORP ORATION | 韩国 | $53.8K |