VIET HAN TRADING PRODUCING CO LTD
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Việt Hân
6
进口笔数
0
出口笔数
$300.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303220910 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQN01XPS |
| 成立日期 | 2004-03-10 |
| 联系地址 | 25/17/15A Cửu Long, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VIỆT HÂN |
| 企业英文名称 | VIET HAN TRADING PRODUCING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 25/17/15A Cửu Long, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8532 - Giáo dục nghề nghiệp 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 6 | $300.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KIN YAN AGROTECH PTE LTD | 新加坡 | 6 | $300.4K | 其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 其他食品制剂 | KIN YAN AGROTECH PTE LTD | 马来西亚 | $1.8K |
| 2026-04-21 | 其他食品制剂 | KIN YAN AGROTECH PTE LTD | 马来西亚 | $2.7K |
| 2026-04-21 | 其他食品制剂 | KIN YAN AGROTECH PTE LTD | 马来西亚 | $4.2K |
| 2026-04-21 | 其他食品制剂 | KIN YAN AGROTECH PTE LTD | 马来西亚 | $5.3K |
| 2026-04-21 | 其他食品制剂 | KIN YAN AGROTECH PTE LTD | 马来西亚 | $5.3K |
| 2026-04-21 | 其他食品制剂 | KIN YAN AGROTECH PTE LTD | 马来西亚 | $4.2K |
| 2026-04-21 | 其他食品制剂 | KIN YAN AGROTECH PTE LTD | 马来西亚 | $2.7K |
| 2026-04-21 | 其他食品制剂 | KIN YAN AGROTECH PTE LTD | 马来西亚 | $1.8K |
| 2026-04-21 | 其他食品制剂 | KIN YAN AGROTECH PTE LTD | 马来西亚 | $5.3K |
| 2026-04-21 | 其他食品制剂 | KIN YAN AGROTECH PTE LTD | 马来西亚 | $7.1K |