Bee Invest Agri & Spices Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 896 笔 · 主营 药用植物

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH BEE INVEST AGRI AND SPICE

0
进口笔数
896
出口笔数
$0
进口金额
$11.44M
出口金额
—
最近进口
2026-06-29
最近出口
0
供应商数
159
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $517.2K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $15.6K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $121.8K · 13 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $148.3K · 14 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $99.2K · 11 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $253.1K · 24 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $137.8K · 11 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $171.5K · 15 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $269.5K · 25 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $262.1K · 20 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $181.2K · 17 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $248.0K · 15 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $240.3K · 15 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $210.6K · 15 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $210.3K · 17 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $254.4K · 21 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $229.2K · 21 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $323.2K · 25 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $206.9K · 12 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $304.4K · 18 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $458.2K · 37 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $393.7K · 33 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $305.2K · 20 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $306.0K · 21 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $347.3K · 23 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $453.2K · 32 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $517.2K · 37 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $436.6K · 32 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $474.5K · 41 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $365.4K · 36 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $380.5K · 36 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $361.9K · 27 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $334.5K · 22 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $295.3K · 22 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $316.5K · 24 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4120232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $15.6K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $121.8K · 13 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $148.3K · 14 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $99.2K · 11 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $253.1K · 24 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $137.8K · 11 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $171.5K · 15 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $269.5K · 25 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $262.1K · 20 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $181.2K · 17 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $248.0K · 15 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $240.3K · 15 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $210.6K · 15 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $210.3K · 17 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $254.4K · 21 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $229.2K · 21 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $323.2K · 25 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $206.9K · 12 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $304.4K · 18 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $458.2K · 37 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $393.7K · 33 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $305.2K · 20 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $306.0K · 21 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $347.3K · 23 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $453.2K · 32 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $517.2K · 37 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $436.6K · 32 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $474.5K · 41 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $365.4K · 36 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $380.5K · 36 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $361.9K · 27 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $334.5K · 22 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $295.3K · 22 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $316.5K · 24 笔

工商档案

企业注册号0108919938
企查查编码QVNYDN1X94
成立日期2019-09-27
联系地址Số 17 – LK 11A KĐT Mỗ Lao, Phường Mộ Lao, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH BEE INVEST AGRI AND SPICE
企业英文名称BEE INVEST AGRI AND SPICE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 17 – LK 11A KĐT Mỗ Lao, Phường Hà Đông, TP Hà Nội
经营范围4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0710 - Khai thác quặng sắt 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
电话0978656461
邮箱beeinvestvn.jsc@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本29亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
121190药用植物
440141燃料木材及锯末
847990功能机器零件
847989其他功能机器

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度586$7.56M
越南266$3.34M
尼泊尔1$16.1K

贸易伙伴

下游采购商(共 159)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Anand Organic Products印度61$1.03M药用植物、编织用竹
Anand Organic Products越南45$720.5K药用植物
Lalwani Chemicals & Marketing印度25$479.5K编织用竹、药用植物
Samun Retail Pvt. Ltd.印度37$419.5K药用植物、编织用竹
Shree Mahalakshmi Products印度19$322.8K编织用竹、药用植物
ZING IMPEX PRIVATE LIMITED印度26$304.0K药用植物、其他肉桂花
Arihant Incense LLP印度22$282.7K药用植物、编织用竹
Navakar Enterprises印度23$258.6K药用植物、编织用竹
Mukesh Agarbathi Works印度15$180.9K药用植物、编织用竹
Ramaromatics Products Private Ltd.印度21$166.0K其他天然树脂、药用植物

近期贸易明细

出口(共 896)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29药用植物Arihant Incense LLP印度$6.5K
2026-06-29药用植物Arihant Incense LLP印度$12.2K
2026-06-27药用植物SAI INTERNATIONAL INC—$13.0K
2026-06-27药用植物SAI INTERNATIONAL INC—$2.4K
2026-06-26药用植物SA IMPEX印度$4.2K
2026-06-26药用植物SA IMPEX印度$26.8K
2026-06-23药用植物BHANSALI CHEMATICS PRIVATE LIMITED—$13.4K
2026-06-22药用植物Utsav Fragrances印度$7.0K
2026-06-22药用植物Nil Dhara Ltd.印度$7.0K
2026-06-22药用植物SA IMPEX印度$14.0K

相关企业 · 同类产品

Bee Invest Agri & Spices Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →