Bee Invest Agri & Spices Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 896 笔 · 主营 药用植物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BEE INVEST AGRI AND SPICE
0
进口笔数
896
出口笔数
$0
进口金额
$11.44M
出口金额
—
最近进口
2026-06-29
最近出口
0
供应商数
159
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108919938 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYDN1X94 |
| 成立日期 | 2019-09-27 |
| 联系地址 | Số 17 – LK 11A KĐT Mỗ Lao, Phường Mộ Lao, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BEE INVEST AGRI AND SPICE |
| 企业英文名称 | BEE INVEST AGRI AND SPICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 17 – LK 11A KĐT Mỗ Lao, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0710 - Khai thác quặng sắt 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 电话 | 0978656461 |
| 邮箱 | beeinvestvn.jsc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 29亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 121190 | 药用植物 |
| 440141 | 燃料木材及锯末 |
| 847990 | 功能机器零件 |
| 847989 | 其他功能机器 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 586 | $7.56M |
| 越南 | 266 | $3.34M |
| 尼泊尔 | 1 | $16.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 159)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Anand Organic Products | 印度 | 61 | $1.03M | 药用植物、编织用竹 |
| Anand Organic Products | 越南 | 45 | $720.5K | 药用植物 |
| Lalwani Chemicals & Marketing | 印度 | 25 | $479.5K | 编织用竹、药用植物 |
| Samun Retail Pvt. Ltd. | 印度 | 37 | $419.5K | 药用植物、编织用竹 |
| Shree Mahalakshmi Products | 印度 | 19 | $322.8K | 编织用竹、药用植物 |
| ZING IMPEX PRIVATE LIMITED | 印度 | 26 | $304.0K | 药用植物、其他肉桂花 |
| Arihant Incense LLP | 印度 | 22 | $282.7K | 药用植物、编织用竹 |
| Navakar Enterprises | 印度 | 23 | $258.6K | 药用植物、编织用竹 |
| Mukesh Agarbathi Works | 印度 | 15 | $180.9K | 药用植物、编织用竹 |
| Ramaromatics Products Private Ltd. | 印度 | 21 | $166.0K | 其他天然树脂、药用植物 |
近期贸易明细
出口(共 896)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 药用植物 | Arihant Incense LLP | 印度 | $6.5K |
| 2026-06-29 | 药用植物 | Arihant Incense LLP | 印度 | $12.2K |
| 2026-06-27 | 药用植物 | SAI INTERNATIONAL INC | — | $13.0K |
| 2026-06-27 | 药用植物 | SAI INTERNATIONAL INC | — | $2.4K |
| 2026-06-26 | 药用植物 | SA IMPEX | 印度 | $4.2K |
| 2026-06-26 | 药用植物 | SA IMPEX | 印度 | $26.8K |
| 2026-06-23 | 药用植物 | BHANSALI CHEMATICS PRIVATE LIMITED | — | $13.4K |
| 2026-06-22 | 药用植物 | Utsav Fragrances | 印度 | $7.0K |
| 2026-06-22 | 药用植物 | Nil Dhara Ltd. | 印度 | $7.0K |
| 2026-06-22 | 药用植物 | SA IMPEX | 印度 | $14.0K |