DS HEALTHCARE SOUTHEAST ASIA JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DS HEALTHCARE ÄôNG NAM á
3
进口笔数
0
出口笔数
$11.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-15
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110059983 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXE9EW8W |
| 成立日期 | 2022-07-13 |
| 联系地址 | Thôn Lực Canh, Xã Xuân Canh, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DS HEALTHCARE ĐÔNG NAM Á |
| 企业英文名称 | DS HEALTHCARE SOUTHEAST ASIA JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Lực Canh, Xã Đông Anh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 电话 | +84352928338 |
| 邮箱 | contact@dshealthcare.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 9亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 330510 | 洗发剂 |
| 330590 | 其他护发品 |
| 850980 | 其他电动家用器具 |
| 901910 | 治疗按摩器具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 3 | $11.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DS HEALTHCARE GROUP INC | 美国 | 3 | $11.4K | 其他护肤品、其他护发品 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 其他塑料制品 | DS HEALTHCARE GROUP INC | 美国 | $1.8K |
| 2026-04-15 | 其他塑料制品 | DS HEALTHCARE GROUP INC | 美国 | $1.8K |
| 2024-05-20 | 其他塑料制品 | DS HEALTHCARE GROUP INC | 美国 | $1.6K |
| 2024-01-02 | 治疗按摩器具 | DS HEALTHCARE GROUP INC | 美国 | $308 |
| 2024-01-02 | 其他电动家用器具 | DS HEALTHCARE GROUP INC | 美国 | $102 |
| 2023-12-28 | 其他护发品 | DS HEALTHCARE GROUP INC | 美国 | $150 |
| 2023-12-28 | 其他护发品 | DS HEALTHCARE GROUP INC | 美国 | $156 |
| 2023-12-28 | 其他护发品 | DS HEALTHCARE GROUP INC | 美国 | $240 |
| 2023-12-28 | 洗发剂 | DS HEALTHCARE GROUP INC | 美国 | $480 |
| 2023-12-28 | 其他护发品 | DS HEALTHCARE GROUP INC | 美国 | $168 |