Thuy Phat Thanh Trading Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 470 笔 · 主营 工业脂肪酸
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ THươNG MạI THư PHáT THàNH
470
进口笔数
1
出口笔数
$65.65M
进口金额
$24.9K
出口金额
2026-06-15
最近进口
2024-05-24
最近出口
7
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315427067 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXMP9AKR |
| 成立日期 | 2018-12-10 |
| 联系地址 | 19 Đường 21C, Phường Bình Trị Đông B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI THƯ PHÁT THÀNH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 19 Đường 21C, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai,xây dựng,phòng cháy ,chửa cháy,bảo vệ môi trường và các quy định khác về pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật |
| 电话 | +84932733817 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382319 | 工业脂肪酸 |
| 151190 | 精炼棕榈油 |
| 150710 | 粗制大豆油 |
| 150790 | 精制豆油 |
| 151311 | 粗制椰子油 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 150710 | 粗制大豆油 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 106 | $26.30M |
| 马来西亚 | 124 | $23.49M |
| 印度尼西亚 | 240 | $15.86M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 1 | $24.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Thanakorn Vegetable Oil Products Co., Ltd. | 泰国 | 102 | $25.67M | 精制豆油、粗制大豆油 |
| FGV IFFCO SDN. BHD. | 马来西亚 | 87 | $16.68M | 精炼棕榈油、加工植物油 |
| ECOGREEN OLEOCHEMICALS | 印度尼西亚 | 230 | $14.30M | 脂肪醇、饱和一元醇 |
| Able Perfect Sdn Bhd | 马来西亚 | 36 | $6.78M | 精炼棕榈油、食用油脂制品 |
| PT SYNERGY OIL NUSANTARA | 印度尼西亚 | 10 | $1.56M | 精炼棕榈油、加工植物油 |
| Thai Vegetable Oil Public Company Limited | 泰国 | 4 | $626.3K | 精制豆油、粗制大豆油 |
| SOUTHERN EDIBLE OIL INDUSTRIES (M) | 马来西亚 | 1 | $28.3K | 加工植物油、精炼棕榈油 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ant Feed Co., Ltd. | 柬埔寨 | 1 | $24.9K | 猫狗饲料、小麦麸皮残渣 |
近期贸易明细
进口(共 470)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-15 | 粗制大豆油 | Thai Vegetable Oil Public Company Limited | 泰国 | $132.3K |
| 2026-04-02 | 工业脂肪酸 | ECOGREEN OLEOCHEMICALS | 印度尼西亚 | $68.6K |
| 2026-04-02 | 工业脂肪酸 | ECOGREEN OLEOCHEMICALS | 印度尼西亚 | $68.6K |
| 2026-03-24 | 工业脂肪酸 | ECOGREEN OLEOCHEMICALS | 印度尼西亚 | $152.2K |
| 2026-03-24 | 精制豆油 | Thai Vegetable Oil Public Company Limited | 泰国 | $132.3K |
| 2026-03-24 | 粗制大豆油 | Thanakorn Vegetable Oil Products Co., Ltd. | 泰国 | $238.3K |
| 2026-01-13 | 精炼棕榈油 | FGV IFFCO SDN. BHD. | 马来西亚 | $116.2K |
| 2026-01-12 | 工业脂肪酸 | ECOGREEN OLEOCHEMICALS | 印度尼西亚 | $152.0K |
| 2026-01-09 | 工业脂肪酸 | ECOGREEN OLEOCHEMICALS | 印度尼西亚 | $76.2K |
| 2026-01-07 | 粗制大豆油 | Thanakorn Vegetable Oil Products Co., Ltd. | 泰国 | $362.3K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-24 | 粗制大豆油 | ANT FEED CO LTD | 柬埔寨 | $24.9K |