Super Cargo Service Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 70 笔 · 主营 彩色牛仔布

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Dịch Vụ Hàng Hóa Phim Chính

70
进口笔数
8
出口笔数
$17.19M
进口金额
$1.42M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-01-13
最近出口
21
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.52M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $298.5K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $678.5K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $30.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $946.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $327.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $388.2K · 6 笔出口 $147.4K · 1 笔2024-06进口 $212.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $77.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $143.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $192.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.04M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $495.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $665.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $577.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.54M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.05M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $622.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.31M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $2.52M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $914.8K · 3 笔出口 $235.3K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $102.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $385.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.90M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $69.4K · 2 笔出口 $58.7K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $102.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.58M · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $298.5K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $678.5K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $30.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $946.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $327.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $388.2K · 6 笔出口 $147.4K · 1 笔2024-06进口 $212.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $77.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $143.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $192.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.04M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $495.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $665.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $577.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.54M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.05M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $622.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.31M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $2.52M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $914.8K · 3 笔出口 $235.3K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $102.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $385.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.90M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $69.4K · 2 笔出口 $58.7K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $102.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.58M · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0305924567
企查查编码QVNF6Q2M1C
成立日期2008-08-18
联系地址3G Phổ Quang, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ HÀNG HÓA PHIM CHÍNH
企业英文名称SUPER CARGO SERVICE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址3G Phổ Quang, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
电话+842838440252
邮箱info@supercargoservice.com
传真+842838440337
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本1,236亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
520942彩色牛仔布
390950聚氨酯
780110精炼铅
780199未锻轧铅
790120未锻轧锌合金
520100未梳棉
521142200克以上牛仔布
330510洗发剂
330590其他护发品
330710剃须用品

出口

HS 编码产品
392321聚乙烯袋
280920磷酸类
392620塑料衣着附件
844319其他印刷机
844399其他印刷机零件
851762通信设备

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
澳大利亚27$13.78M
中国30$2.41M
科特迪瓦4$330.7K
印度1$317.3K
比利时1$107.5K
英国1$92.1K
多哥1$86.6K
中国台湾1$33.6K
柬埔寨1$30.2K
丹麦1$2.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
巴拿马2$977.0K
乌干达3$235.3K
肯尼亚1$147.4K
厄瓜多尔1$58.7K
尼日利亚1$329

贸易伙伴

上游供应商(共 21)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
52d4ba547643c8fe79bb009a0415567125$13.93M
GTEX Inc.中国18$1.29M彩色牛仔布、200克以上牛仔布
GTEX LNC.中国1$558.5K彩色牛仔布、200克以上牛仔布
CHU HANG: WORLD ELASTOMER JSC中国香港4$239.3K聚氨酯
Chu Hang World Elastomer Co., Ltd.中国4$193.5K聚氨酯
GEPA Tekstil Sanayi ve Ticaret A.S.科特迪瓦2$167.0K未梳棉
d849adcadc0b04d5263a39da2be26ad71$107.5K
Sterling Cotton Ltd英国1$92.1K未梳棉、其他服装配件
Sterling Cotton Ltd.科特迪瓦1$92.0K未梳棉
Chu Hang Uppercut Deluxe澳大利亚2$83.3K洗发剂、其他护发品

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
JAS Worldwide Panama S.A.巴拿马2$977.0K其他印刷机零件、其他印刷机
Shares U Ltd.乌干达3$235.3K其他含油籽仁、种子分选机
Simplifi Networks Ltd肯尼亚1$147.4K通信设备、其他通信设备
Quimpac Ecuador S.A.厄瓜多尔1$58.7K氯、硫酸钠
Cargo Worth Alliance Logistics Ltd.尼日利亚1$329其他钢铁家用品、铜制家用器具

近期贸易明细

进口(共 70)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28精炼铅澳大利亚$191.2K
2026-04-28精炼铅澳大利亚$191.2K
2026-04-16聚氨酯CHU HANG: WORLD ELASTOMER JSC中国$35.1K
2026-04-16聚氨酯CHU HANG: WORLD ELASTOMER JSC中国$35.1K
2026-04-15精炼铅澳大利亚$561.4K
2026-04-15精炼铅澳大利亚$561.4K
2026-03-16聚氨酯CHU HANG: WORLD ELASTOMER JSC中国$35.1K
2026-03-06聚氨酯CHU HANG: WORLD ELASTOMER JSC中国$33.0K
2026-03-06聚氨酯CHU HANG: WORLD ELASTOMER JSC中国$34.0K
2026-01-29其他塑料包装制品CHU HANG: OXY-LOW B.V.丹麦$2.4K

出口(共 8)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-13磷酸类QUIMPAC ECUADOR S A QUIMPACSA厄瓜多尔$29.8K
2026-01-13磷酸类QUIMPAC ECUADOR S A QUIMPACSA厄瓜多尔$28.9K
2025-08-29聚乙烯袋SHARES U LTD乌干达$78.4K
2025-08-22聚乙烯袋SHARES U LTD乌干达$78.4K
2025-08-13聚乙烯袋SHARES U LTD乌干达$78.4K
2024-05-13通信设备SIMPLIFI NETWORKS LTD肯尼亚$1.3K
2024-05-13通信设备SIMPLIFI NETWORKS LTD肯尼亚$1.1K
2024-05-13通信设备SIMPLIFI NETWORKS LTD肯尼亚$1.8K
2024-05-13通信设备SIMPLIFI NETWORKS LTD肯尼亚$3.1K
2024-05-13通信设备SIMPLIFI NETWORKS LTD肯尼亚$612

相关企业 · 同类产品

Super Cargo Service Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →