Super Cargo Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 70 笔 · 主营 彩色牛仔布
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Dịch Vụ Hàng Hóa Phim Chính
70
进口笔数
8
出口笔数
$17.19M
进口金额
$1.42M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-01-13
最近出口
21
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305924567 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF6Q2M1C |
| 成立日期 | 2008-08-18 |
| 联系地址 | 3G Phổ Quang, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ HÀNG HÓA PHIM CHÍNH |
| 企业英文名称 | SUPER CARGO SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 3G Phổ Quang, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ |
| 电话 | +842838440252 |
| 邮箱 | info@supercargoservice.com |
| 传真 | +842838440337 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1,236亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 520942 | 彩色牛仔布 |
| 390950 | 聚氨酯 |
| 780110 | 精炼铅 |
| 780199 | 未锻轧铅 |
| 790120 | 未锻轧锌合金 |
| 520100 | 未梳棉 |
| 521142 | 200克以上牛仔布 |
| 330510 | 洗发剂 |
| 330590 | 其他护发品 |
| 330710 | 剃须用品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 280920 | 磷酸类 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 844319 | 其他印刷机 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 851762 | 通信设备 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 27 | $13.78M |
| 中国 | 30 | $2.41M |
| 科特迪瓦 | 4 | $330.7K |
| 印度 | 1 | $317.3K |
| 比利时 | 1 | $107.5K |
| 英国 | 1 | $92.1K |
| 多哥 | 1 | $86.6K |
| 中国台湾 | 1 | $33.6K |
| 柬埔寨 | 1 | $30.2K |
| 丹麦 | 1 | $2.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 巴拿马 | 2 | $977.0K |
| 乌干达 | 3 | $235.3K |
| 肯尼亚 | 1 | $147.4K |
| 厄瓜多尔 | 1 | $58.7K |
| 尼日利亚 | 1 | $329 |
贸易伙伴
上游供应商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 52d4ba547643c8fe79bb009a04155671 | 25 | $13.93M | ||
| GTEX Inc. | 中国 | 18 | $1.29M | 彩色牛仔布、200克以上牛仔布 |
| GTEX LNC. | 中国 | 1 | $558.5K | 彩色牛仔布、200克以上牛仔布 |
| CHU HANG: WORLD ELASTOMER JSC | 中国香港 | 4 | $239.3K | 聚氨酯 |
| Chu Hang World Elastomer Co., Ltd. | 中国 | 4 | $193.5K | 聚氨酯 |
| GEPA Tekstil Sanayi ve Ticaret A.S. | 科特迪瓦 | 2 | $167.0K | 未梳棉 |
| d849adcadc0b04d5263a39da2be26ad7 | 1 | $107.5K | ||
| Sterling Cotton Ltd | 英国 | 1 | $92.1K | 未梳棉、其他服装配件 |
| Sterling Cotton Ltd. | 科特迪瓦 | 1 | $92.0K | 未梳棉 |
| Chu Hang Uppercut Deluxe | 澳大利亚 | 2 | $83.3K | 洗发剂、其他护发品 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JAS Worldwide Panama S.A. | 巴拿马 | 2 | $977.0K | 其他印刷机零件、其他印刷机 |
| Shares U Ltd. | 乌干达 | 3 | $235.3K | 其他含油籽仁、种子分选机 |
| Simplifi Networks Ltd | 肯尼亚 | 1 | $147.4K | 通信设备、其他通信设备 |
| Quimpac Ecuador S.A. | 厄瓜多尔 | 1 | $58.7K | 氯、硫酸钠 |
| Cargo Worth Alliance Logistics Ltd. | 尼日利亚 | 1 | $329 | 其他钢铁家用品、铜制家用器具 |
近期贸易明细
进口(共 70)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 精炼铅 | — | 澳大利亚 | $191.2K |
| 2026-04-28 | 精炼铅 | — | 澳大利亚 | $191.2K |
| 2026-04-16 | 聚氨酯 | CHU HANG: WORLD ELASTOMER JSC | 中国 | $35.1K |
| 2026-04-16 | 聚氨酯 | CHU HANG: WORLD ELASTOMER JSC | 中国 | $35.1K |
| 2026-04-15 | 精炼铅 | — | 澳大利亚 | $561.4K |
| 2026-04-15 | 精炼铅 | — | 澳大利亚 | $561.4K |
| 2026-03-16 | 聚氨酯 | CHU HANG: WORLD ELASTOMER JSC | 中国 | $35.1K |
| 2026-03-06 | 聚氨酯 | CHU HANG: WORLD ELASTOMER JSC | 中国 | $33.0K |
| 2026-03-06 | 聚氨酯 | CHU HANG: WORLD ELASTOMER JSC | 中国 | $34.0K |
| 2026-01-29 | 其他塑料包装制品 | CHU HANG: OXY-LOW B.V. | 丹麦 | $2.4K |
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-13 | 磷酸类 | QUIMPAC ECUADOR S A QUIMPACSA | 厄瓜多尔 | $29.8K |
| 2026-01-13 | 磷酸类 | QUIMPAC ECUADOR S A QUIMPACSA | 厄瓜多尔 | $28.9K |
| 2025-08-29 | 聚乙烯袋 | SHARES U LTD | 乌干达 | $78.4K |
| 2025-08-22 | 聚乙烯袋 | SHARES U LTD | 乌干达 | $78.4K |
| 2025-08-13 | 聚乙烯袋 | SHARES U LTD | 乌干达 | $78.4K |
| 2024-05-13 | 通信设备 | SIMPLIFI NETWORKS LTD | 肯尼亚 | $1.3K |
| 2024-05-13 | 通信设备 | SIMPLIFI NETWORKS LTD | 肯尼亚 | $1.1K |
| 2024-05-13 | 通信设备 | SIMPLIFI NETWORKS LTD | 肯尼亚 | $1.8K |
| 2024-05-13 | 通信设备 | SIMPLIFI NETWORKS LTD | 肯尼亚 | $3.1K |
| 2024-05-13 | 通信设备 | SIMPLIFI NETWORKS LTD | 肯尼亚 | $612 |