Minh Thien Trang Import Export Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 77 笔 · 主营 2升以下静止葡萄酒
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU MINH THIêN TRANG
77
进口笔数
0
出口笔数
$613.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-11
最近进口
—
最近出口
36
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108085464 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6EFG2TF |
| 成立日期 | 2017-12-07 |
| 联系地址 | Số 27, ngách 39 ngõ Mai Hương, phố Bạch Mai, Phường Bạch Mai, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU MINH THIÊN TRANG |
| 企业英文名称 | MINH THIEN TRANG IMPORT EXPORT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 27, ngách 39 ngõ Mai Hương, phố Bạch Mai, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống |
| 电话 | +84982242608 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220421 | 2升以下静止葡萄酒 |
| 220410 | 汽酒 |
| 220422 | 静止葡萄酒2-10升 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 701328 | 高脚玻璃杯 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 智利 | 10 | $221.3K |
| 法国 | 44 | $193.5K |
| 意大利 | 17 | $150.8K |
| 西班牙 | 4 | $36.5K |
| 澳大利亚 | 2 | $6.7K |
| 新西兰 | 1 | $4.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 36)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| V & F Inversiones Nacionales S.p.A. | 意大利 | 10 | $221.3K | 2升以下静止葡萄酒、10升以上静酒 |
| Asie France Affaires | 法国 | 6 | $80.4K | 2升以下静止葡萄酒、汽酒 |
| Terre Cevico Soc. Coop. Agricola | 意大利 | 3 | $63.5K | 2升以下静止葡萄酒、10升以上静酒 |
| Les Vignobles Gayrel SAS | 法国 | 4 | $34.7K | 汽酒、2升以下静止葡萄酒 |
| Juan Ramon Lozano S.A.U. | 西班牙 | 2 | $31.9K | 2升以下静止葡萄酒、汽酒 |
| Progetti Agricoli S.r.l. | 意大利 | 3 | $31.3K | 2升以下静止葡萄酒、汽酒 |
| Calmel & Joseph S.A.R.L. | 法国 | 4 | $11.7K | 2升以下静止葡萄酒 |
| Sarl Viniexcellenti | 法国 | 3 | $7.2K | 2升以下静止葡萄酒、静止葡萄酒2-10升 |
| SNC Les Vins De Valmy | 法国 | 3 | $4.8K | 2升以下静止葡萄酒 |
| Champagne Gremillet SAS | 法国 | 3 | $3.8K | 2升以下静止葡萄酒、汽酒 |
近期贸易明细
进口(共 77)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-11 | 2升以下静止葡萄酒 | V & F INVERSIONES NACIONALES SPA | 智利 | $2.1K |
| 2026-03-11 | 2升以下静止葡萄酒 | V & F INVERSIONES NACIONALES SPA | 智利 | $2.1K |
| 2026-03-11 | 2升以下静止葡萄酒 | V & F INVERSIONES NACIONALES SPA | 智利 | $1.7K |
| 2026-03-11 | 2升以下静止葡萄酒 | V & F INVERSIONES NACIONALES SPA | 智利 | $2.8K |
| 2026-03-11 | 2升以下静止葡萄酒 | V & F INVERSIONES NACIONALES SPA | 智利 | $912 |
| 2026-03-11 | 2升以下静止葡萄酒 | V & F INVERSIONES NACIONALES SPA | 智利 | $1.7K |
| 2026-03-11 | 2升以下静止葡萄酒 | V & F INVERSIONES NACIONALES SPA | 智利 | $2.1K |
| 2026-03-11 | 2升以下静止葡萄酒 | V & F INVERSIONES NACIONALES SPA | 智利 | $1.2K |
| 2026-03-11 | 2升以下静止葡萄酒 | V & F INVERSIONES NACIONALES SPA | 智利 | $375 |
| 2026-03-11 | 2升以下静止葡萄酒 | V & F INVERSIONES NACIONALES SPA | 智利 | $2.8K |