NEW SPORTS JOINT STOCK CO LTD
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 针织头饰
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN NEW SPORTS
4
进口笔数
0
出口笔数
$3.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-31
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110057760 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNR5R7FB |
| 成立日期 | 2022-07-11 |
| 联系地址 | Số 612/614 Hoàng Hoa Thám, Phường Bưởi, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NEW SPORTS |
| 企业英文名称 | NEW SPORTS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 612/614 Hoàng Hoa Thám, Phường Tây Hồ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8220 - Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9319 - Hoạt động thể thao khác 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 电话 | 0386939435 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 650500 | 针织头饰 |
| 711719 | 仿制首饰 |
| 950659 | 网球羽毛球拍 |
| 420222 | 塑料/纺织手提包 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 611596 | 合成纤维袜类 |
| 630710 | 清洁用布 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 830629 | 贱金属装饰品 |
| 950669 | 其他球类 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $3.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Joola Global Ltd. | 中国 | 1 | $1.2K | 网球羽毛球拍、其他户外娱乐设备 |
| Dongguan Xiangwin Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $835 | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Shen Zhen Ling Yi Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $519 | 塑纺容器、塑料/纺织手提包 |
| Shenzhen Kelichuang Technology | 俄罗斯 | 1 | $514 | 非泡沫塑料片、塑料衣着附件 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-31 | 仿制首饰 | SHENZHEN KELICHUANG TECHNOLOGY | 中国 | $280 |
| 2026-03-31 | 针织头饰 | SHENZHEN KELICHUANG TECHNOLOGY | 中国 | $82 |
| 2026-03-31 | 网球羽毛球拍 | SHENZHEN KELICHUANG TECHNOLOGY | 中国 | $152 |
| 2026-03-27 | 贱金属装饰品 | DONGGUAN XIANGWIN TRADE CO LTD | 中国 | $444 |
| 2026-03-27 | 其他纺织制品 | DONGGUAN XIANGWIN TRADE CO LTD | 中国 | $111 |
| 2026-03-27 | 仿制首饰 | DONGGUAN XIANGWIN TRADE CO LTD | 中国 | $280 |
| 2026-03-18 | 网球羽毛球拍 | SHEN ZHEN LING YI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $152 |
| 2026-03-18 | 其他塑纺箱盒 | SHEN ZHEN LING YI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $93 |
| 2026-03-18 | 清洁用布 | SHEN ZHEN LING YI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $43 |
| 2026-03-18 | 合成纤维袜类 | SHEN ZHEN LING YI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $48 |