Ha Thanh Industrial Technology Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 12 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 非在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Công Nghiệp Hà Thanh
0
进口笔数
12
出口笔数
$0
进口金额
$96.4K
出口金额
—
最近进口
2023-06-19
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0106775310 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNANU9ERU |
| 成立日期 | 2015-02-11 |
| 联系地址 | Số 106, cụm dân cư Mới, Xã Cao Dương, Huyện Thanh Oai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ CÔNG NGHIỆP HÀ THANH |
| 企业英文名称 | HA THANH INDUSTRIAL TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 14, thôn Mới, Xã Dân Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 电话 | +84901789855 |
| 邮箱 | info@htec.com.vn |
| 官网 | www.htec.com.vn |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 730690 | 其他钢铁管材 |
| 730830 | 钢铁门窗 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 730419 | 无缝钢管线 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 12 | $96.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HZO Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 12 | $96.4K | 自粘塑料卷、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-19 | 其他钢铁管件 | HZO VIETNAM CO LTD | 越南 | $32 |
| 2023-06-19 | 其他钢铁管件 | HZO VIETNAM CO LTD | 越南 | $38 |
| 2023-06-19 | 其他钢铁管材 | HZO VIETNAM CO LTD | 越南 | $20 |
| 2023-06-19 | 其他钢铁管件 | HZO VIETNAM CO LTD | 越南 | $23 |
| 2023-06-19 | 其他钢铁管材 | HZO VIETNAM CO LTD | 越南 | $7 |
| 2023-06-19 | 非泡沫橡胶密封件 | HZO VIETNAM CO LTD | 越南 | $6 |
| 2023-06-19 | 其他钢铁管件 | HZO VIETNAM CO LTD | 越南 | $81 |
| 2023-06-19 | 其他钢铁制品 | HZO VIETNAM CO LTD | 越南 | $15 |
| 2023-06-19 | 其他钢铁管件 | HZO VIETNAM CO LTD | 越南 | $72 |
| 2023-06-16 | 其他钢铁管件 | HZO Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $23 |