Ban Mai Equipment Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 92 笔 · 主营 其他功能机器

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Thiết Bị Ban Mai

92
进口笔数
0
出口笔数
$2.65M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
最近出口
28
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $184.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $39.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $123.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $25.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $41.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $49.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $51.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $56.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $88.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $123.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $32.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $119.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $32.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $37.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $55.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $70.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $64.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $13.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $81.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $40.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $24.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $28.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $184.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $43.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $57.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $86.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $60.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $81.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $74.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $11.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $35.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $85.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $39.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $123.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $25.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $41.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $49.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $51.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $56.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $88.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $123.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $32.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $119.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $32.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $37.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $55.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $70.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $64.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $13.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $81.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $40.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $24.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $28.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $184.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $43.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $57.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $86.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $60.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $81.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $74.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $11.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $35.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $85.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0105807866
企查查编码QVNPV0B16F
成立日期2012-02-29
联系地址Số 03-NV1, khu đấu giá Tứ Hiệp, Xã Tứ Hiệp, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ BAN MAI
企业英文名称BAN MAI EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 03-NV1, khu đấu giá Tứ Hiệp, Xã Thanh Trì, TP Hà Nội
经营范围2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy
电话02436816153
邮箱banmaijsc@yahoo.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本40亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
847989其他功能机器
842430喷砂机
842542液压车辆千斤顶
841350其他往复泵
841391泵零件
841311燃油分配泵
846711气动旋转手动工具
841480其他气泵
841490泵及压缩机零件
842490喷雾机零件

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国81$2.37M
印度11$276.7K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 28)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yingkou Keqi Automobile Inspection Equipment Co., Ltd.中国10$410.6K其他功能机器、车库千斤顶
Taizhou Lord Tool Co., Ltd.中国9$396.2K聚丙烯塑料、喷砂机
Taizhou Bounche Machinery Co., Ltd.中国11$386.1K喷砂机、喷雾机零件
Airtek Auto Equipment印度10$272.6K车库千斤顶、牵引式空压机
Hauvrex (Hangzhou) Automotive Equipment Co., Ltd.中国7$244.4K液压车辆千斤顶、其他功能机器
Shaoxing City Dongyun Machinery Co., Ltd.中国3$120.1K液压车辆千斤顶、车库千斤顶
Yingkou Honghui Electro-Mechanical Equipment Co., Ltd.中国4$102.3K车库千斤顶、液压车辆千斤顶
Taizhou Hengke Machinery Equipment Co., Ltd.中国4$97.4K其他气泵、泵及压缩机零件
Shandong Maixu Machinery Co., Ltd.中国3$67.5K液压车辆千斤顶、非液压车辆千斤顶
Zhejiang Tengyun Mechanical & Electrical Technology Co., Ltd.中国4$50.5K气动旋转手动工具、其他电动手工具

近期贸易明细

进口(共 92)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22其他往复泵TAIZHOU LORD TOOL CO LTD中国$1.4K
2026-04-22其他往复泵TAIZHOU LORD TOOL CO LTD中国$1.4K
2026-04-22喷砂机TAIZHOU LORD TOOL CO LTD中国$4.3K
2026-04-22喷砂机TAIZHOU LORD TOOL CO LTD中国$16.4K
2026-04-22喷砂机TAIZHOU LORD TOOL CO LTD中国$16.4K
2026-04-22喷砂机TAIZHOU LORD TOOL CO LTD中国$3.5K
2026-04-22喷砂机TAIZHOU LORD TOOL CO LTD中国$4.0K
2026-04-22其他往复泵TAIZHOU LORD TOOL CO LTD中国$1.4K
2026-04-22喷砂机TAIZHOU LORD TOOL CO LTD中国$4.0K
2026-04-22喷砂机TAIZHOU LORD TOOL CO LTD中国$7.4K

相关企业 · 同类产品

Ban Mai Equipment Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →