Ban Mai Equipment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 92 笔 · 主营 其他功能机器
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thiết Bị Ban Mai
92
进口笔数
0
出口笔数
$2.65M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
28
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105807866 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPV0B16F |
| 成立日期 | 2012-02-29 |
| 联系地址 | Số 03-NV1, khu đấu giá Tứ Hiệp, Xã Tứ Hiệp, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ BAN MAI |
| 企业英文名称 | BAN MAI EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 03-NV1, khu đấu giá Tứ Hiệp, Xã Thanh Trì, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy |
| 电话 | 02436816153 |
| 邮箱 | banmaijsc@yahoo.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847989 | 其他功能机器 |
| 842430 | 喷砂机 |
| 842542 | 液压车辆千斤顶 |
| 841350 | 其他往复泵 |
| 841391 | 泵零件 |
| 841311 | 燃油分配泵 |
| 846711 | 气动旋转手动工具 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 81 | $2.37M |
| 印度 | 11 | $276.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 28)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yingkou Keqi Automobile Inspection Equipment Co., Ltd. | 中国 | 10 | $410.6K | 其他功能机器、车库千斤顶 |
| Taizhou Lord Tool Co., Ltd. | 中国 | 9 | $396.2K | 聚丙烯塑料、喷砂机 |
| Taizhou Bounche Machinery Co., Ltd. | 中国 | 11 | $386.1K | 喷砂机、喷雾机零件 |
| Airtek Auto Equipment | 印度 | 10 | $272.6K | 车库千斤顶、牵引式空压机 |
| Hauvrex (Hangzhou) Automotive Equipment Co., Ltd. | 中国 | 7 | $244.4K | 液压车辆千斤顶、其他功能机器 |
| Shaoxing City Dongyun Machinery Co., Ltd. | 中国 | 3 | $120.1K | 液压车辆千斤顶、车库千斤顶 |
| Yingkou Honghui Electro-Mechanical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 4 | $102.3K | 车库千斤顶、液压车辆千斤顶 |
| Taizhou Hengke Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | 4 | $97.4K | 其他气泵、泵及压缩机零件 |
| Shandong Maixu Machinery Co., Ltd. | 中国 | 3 | $67.5K | 液压车辆千斤顶、非液压车辆千斤顶 |
| Zhejiang Tengyun Mechanical & Electrical Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $50.5K | 气动旋转手动工具、其他电动手工具 |
近期贸易明细
进口(共 92)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 其他往复泵 | TAIZHOU LORD TOOL CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-22 | 其他往复泵 | TAIZHOU LORD TOOL CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-22 | 喷砂机 | TAIZHOU LORD TOOL CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2026-04-22 | 喷砂机 | TAIZHOU LORD TOOL CO LTD | 中国 | $16.4K |
| 2026-04-22 | 喷砂机 | TAIZHOU LORD TOOL CO LTD | 中国 | $16.4K |
| 2026-04-22 | 喷砂机 | TAIZHOU LORD TOOL CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-04-22 | 喷砂机 | TAIZHOU LORD TOOL CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-04-22 | 其他往复泵 | TAIZHOU LORD TOOL CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-22 | 喷砂机 | TAIZHOU LORD TOOL CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-04-22 | 喷砂机 | TAIZHOU LORD TOOL CO LTD | 中国 | $7.4K |