BKTECH SERVICE & TRADING CO LTD
越南出口商 · 出口 12 笔 · 主营 其他风扇
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Bktech
0
进口笔数
12
出口笔数
$0
进口金额
$13.6K
出口金额
—
最近进口
2025-09-10
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104286635 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVWEAU5F |
| 成立日期 | 2009-12-03 |
| 联系地址 | Phòng 204, nhà C4, đường Giảng Võ, Phường Giảng Võ, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ BKTECH |
| 企业英文名称 | BKTECH SERVICE AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 204, nhà C4, đường Giảng Võ, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842485872682 |
| 邮箱 | bktech.jsc@gmail.com |
| 官网 | www.bktech-jsc.com |
| 传真 | 0435667250 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841459 | 其他风扇 |
| 841899 | 制冷设备零件 |
| 382761 | 含三氟乙烷氢氟烃混合物 |
| 392111 | 苯乙烯泡沫塑料板 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 730690 | 其他钢铁管材 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841430 | 制冷压缩机 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 854419 | 非铜绕组线 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 12 | $13.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHIN ETSU ELECTRONICS MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | 12 | $13.6K | 初级硅氧烷、二氧化碳 |
近期贸易明细
出口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-10 | 制冷设备零件 | SHIN ETSU ELECTRONICS MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2025-09-10 | 制冷压缩机 | SHIN ETSU ELECTRONICS MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2025-09-09 | 制冷压缩机 | SHIN ETSU ELECTRONICS MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2025-09-09 | 制冷设备零件 | SHIN ETSU ELECTRONICS MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2024-12-02 | 电测仪表 | SHIN ETSU ELECTRONICS MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $73 |
| 2024-12-02 | 其他塑料制品 | SHIN ETSU ELECTRONICS MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $60 |
| 2024-12-02 | 其他钢铁管材 | SHIN ETSU ELECTRONICS MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $202 |
| 2024-12-02 | 测量仪器 | SHIN ETSU ELECTRONICS MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $77 |
| 2024-12-02 | 其他钢铁制品 | SHIN ETSU ELECTRONICS MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $42 |
| 2024-12-02 | 制冷设备零件 | SHIN ETSU ELECTRONICS MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $192 |