Huy Thinh Phat One Member Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 357 笔 · 主营 椰纤编织地毯
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN XUấT NHậP KHẩU HUY THịNH PHáT
0
进口笔数
357
出口笔数
$0
进口金额
$2.98M
出口金额
—
最近进口
2026-04-25
最近出口
0
供应商数
50
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1300929926 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBTE78RX |
| 成立日期 | 2013-07-30 |
| 联系地址 | Số 199, ấp Tân Đức A, Xã Tân Thành Bình, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN XUẤT NHẬP KHẨU HUY THỊNH PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Ghi chú: Doanh nghiệp đảm bảo các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, , phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và các quy định khác về ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện khi đi vào hoạt động. 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84839379779 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 77.9亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 570220 | 椰纤编织地毯 |
| 531100 | 其他植物纤维织物 |
| 560790 | 其他绳缆 |
| 530810 | 椰壳纤维纱 |
| 530500 | 植物纺织纤维 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 309 | $2.45M |
| 菲律宾 | 14 | $202.3K |
| 中国 | 14 | $198.3K |
| 越南 | 7 | $38.5K |
| 中国台湾 | 5 | $32.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 50)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| EchoDream Co., Ltd. | 韩国 | 42 | $441.3K | 椰纤编织地毯 |
| Hanul Corp. | 韩国 | 27 | $348.1K | 其他植物纤维织物、冷冻烟熏蟹 |
| Kumsung Co., Ltd. | 韩国 | 39 | $252.8K | 椰纤编织地毯 |
| Taelim Traders Co., Ltd. | 韩国 | 27 | $185.2K | 椰纤编织地毯、其他植物纤维织物 |
| Jiangmen Ruisen Technology Co., Ltd. | 中国 | 10 | $153.0K | 热带木薄板、椰纤编织地毯 |
| Baekdu Steel Industry Co., Ltd. | 韩国 | 30 | $151.7K | 椰纤编织地毯、其他植物纤维织物 |
| Taesung Hardtech | 韩国 | 27 | $134.2K | 椰纤编织地毯、其他植物纤维织物 |
| Korea Fad Co., Ltd. | 韩国 | 15 | $115.2K | 其他绳缆、其他植物纤维织物 |
| JK Trading Co., Ltd. | 韩国 | 10 | $107.9K | 椰纤编织地毯、天然石材铺路石 |
| Youjung Enc | 韩国 | 13 | $76.6K | 植物纺织纤维、椰纤编织地毯 |
近期贸易明细
出口(共 357)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 其他植物纤维织物 | HANUL CORP | 韩国 | $16.6K |
| 2026-04-23 | 椰纤编织地毯 | Youjung Enc | 韩国 | $1.4K |
| 2026-04-23 | 椰纤编织地毯 | Youjung Enc | 韩国 | $1.9K |
| 2026-04-23 | 椰纤编织地毯 | Youjung Enc | 韩国 | $1.2K |
| 2026-04-23 | 椰纤编织地毯 | Youjung Enc | 韩国 | $1.9K |
| 2026-04-21 | 椰纤编织地毯 | EchoDream Co., Ltd. | 韩国 | $183 |
| 2026-04-21 | 椰纤编织地毯 | EchoDream Co., Ltd. | 韩国 | $824 |
| 2026-04-21 | 椰纤编织地毯 | EchoDream Co., Ltd. | 韩国 | $915 |
| 2026-04-21 | 椰纤编织地毯 | EchoDream Co., Ltd. | 韩国 | $8.2K |
| 2026-04-17 | 椰纤编织地毯 | KUMSUNG CO.LTD | 韩国 | $660 |