Viet Nam Candy Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 糖果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU CANDY VIệT NAM
13
进口笔数
0
出口笔数
$179.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-09
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901119956 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV25GVPQ |
| 成立日期 | 2022-04-20 |
| 联系地址 | Số 2321, Tòa nhà C, khu căn hộ Cảnh Hồ, Khu đô thị Ecopark, Xã Phụng Công, Huyện Văn Giang, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU CANDY VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM CANDY IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | thôn Lại Ốc, Xã Nghĩa Trụ, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 电话 | +84989061882 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 170490 | 糖果 |
| 950300 | 玩具模型 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $158.5K |
| 泰国 | 3 | $21.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Teaming Group Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $76.1K | 糖果、玩具模型 |
| Shantou Juqi Candy Toys Industrial Co., Ltd. | 中国 | 3 | $59.1K | 玩具模型、糖果 |
| TEAMING GROUP TRADING CO LTD | 中国香港 | 1 | $23.2K | 糖果、玩具模型 |
| 3M Food Product Co., Ltd. | 泰国 | 3 | $21.3K | 糖果、混合调味料 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 糖果 | TEAMING GROUP TRADING CO LTD | 中国 | $976 |
| 2026-04-09 | 糖果 | TEAMING GROUP TRADING CO LTD | 中国 | $976 |
| 2026-04-09 | 糖果 | TEAMING GROUP TRADING CO LTD | 中国 | $240 |
| 2026-04-09 | 糖果 | TEAMING GROUP TRADING CO LTD | 中国 | $240 |
| 2026-04-08 | 玩具模型 | TEAMING GROUP TRADING CO LTD | 中国 | $931 |
| 2026-04-08 | 玩具模型 | TEAMING GROUP TRADING CO LTD | 中国 | $583 |
| 2026-04-08 | 玩具模型 | TEAMING GROUP TRADING CO LTD | 中国 | $931 |
| 2026-04-08 | 玩具模型 | TEAMING GROUP TRADING CO LTD | 中国 | $929 |
| 2026-04-08 | 玩具模型 | TEAMING GROUP TRADING CO LTD | 中国 | $363 |
| 2026-04-08 | 玩具模型 | TEAMING GROUP TRADING CO LTD | 中国 | $864 |