Tran Gia Medical Equipment Trading and Production Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 24 笔 · 主营 PVC涂层织物
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT THươNG MạI TRANG THIếT Bị Y Tế TRầN GIA
24
进口笔数
0
出口笔数
$500.4K
进口金额
$0
出口金额
2023-11-03
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3502411175 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYNU2RVD |
| 成立日期 | 2019-11-21 |
| 联系地址 | 199 Hùng Vương, Tổ 13, Khu Phố Song Vĩnh, Phường Tân Phước, Thị xã Phú Mỹ, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN GIA |
| 企业英文名称 | TRAN GIA MEDICAL EQUIPMENT TRADING PRODUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 199 Hùng Vương, Tổ 13, Khu Phố Song Vĩnh, Phường Tân Phước, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84978696363 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 590310 | PVC涂层织物 |
| 590320 | 聚氨酯纺织物 |
| 960719 | 其他拉链 |
| 580410 | 网眼薄纱织物 |
| 580610 | 机织绒布 |
| 392043 | PVC塑料板材 |
| 560312 | 人造纤维无纺布 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 940541 | LED光伏照明装置 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 24 | $500.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Wanshifa Trading Co., Ltd. | 中国 | 24 | $500.4K | PVC涂层织物、聚氨酯纺织物 |
近期贸易明细
进口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-03 | 聚氨酯纺织物 | Guangzhou Wanshifa Trading Co., Ltd. | 中国 | $12.2K |
| 2023-10-09 | 其他制冷设备 | Guangzhou Wanshifa Trading Co., Ltd. | 中国 | $2.6K |
| 2023-10-09 | 其他制冷设备 | Guangzhou Wanshifa Trading Co., Ltd. | 中国 | $16.0K |
| 2023-10-09 | 其他制冷设备 | Guangzhou Wanshifa Trading Co., Ltd. | 中国 | $830 |
| 2023-10-09 | 其他制冷设备 | Guangzhou Wanshifa Trading Co., Ltd. | 中国 | $3.7K |
| 2023-10-05 | PVC涂层织物 | Guangzhou Wanshifa Trading Co., Ltd. | 中国 | $13.6K |
| 2023-09-07 | 聚氨酯纺织物 | Guangzhou Wanshifa Trading Co., Ltd. | 中国 | $13.8K |
| 2023-09-05 | PVC涂层织物 | Guangzhou Wanshifa Trading Co., Ltd. | 中国 | $16.3K |
| 2023-09-05 | 聚氨酯纺织物 | Guangzhou Wanshifa Trading Co., Ltd. | 中国 | $9.1K |
| 2023-09-05 | PVC涂层织物 | Guangzhou Wanshifa Trading Co., Ltd. | 中国 | $2.1K |