WEIDA FREIGHT SYSTEM COMPANY
越南出口商 · 出口 329 笔 · 主营 夹层安全玻璃
越南 · 在业
0
进口笔数
329
出口笔数
$0
进口金额
$0
出口金额
—
最近进口
2026-08-31
最近出口
0
供应商数
29
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313635978 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCA4DWCT |
| 成立日期 | 2016-01-25 |
| 联系地址 | 102 Nguyễn Xí, Phường 26, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH WEIDA FREIGHT SYSTEM VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | WEIDA FREIGHT SYSTEM VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 2 Hồng Hà, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Hoạt động của doanh nghiệp phải phù hợp theo quy định tại Nghị định 140/2007/NĐ-CP ngày 05/09/2007 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại về điều kiện kinh doanh dịch vụ lô-gi-stíc và giới hạn trách nhiệm đối với thương nhân kinh doanh dịch vụ lô-gi-stíc và Biểu cam kết cụ thể về thương mại dịch vụ của Việt Nam trong WTO. 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +842838202072 |
| 邮箱 | thao.bui@weidafreight.com |
| 传真 | +842838205508 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 11亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 700721 | 夹层安全玻璃 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 854143 | 光伏组件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 420100 | 动物鞍具 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 850720 | 铅酸蓄电池 |
| 940690 | 非木预制建筑 |
| 401110 | 新汽车轮胎 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 329 | $0 |
近期贸易明细
出口(共 329)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-09-02 | 带接头绝缘电线 | Weida Freight System Inc. | 美国 | $0 |
| 2026-09-01 | 带接头绝缘电线 | Weida Freight System Inc. | 美国 | $0 |
| 2026-08-31 | 棉制毛巾织物 | Weida Freight System Inc. | 美国 | $0 |
| 2026-08-25 | 其他硫化橡胶制品 | WEIDA FREIGHT SYSTEM (NEW YORK) INC | 美国 | $0 |
| 2026-08-24 | 非木预制建筑 | Weida Freight System Inc. | 美国 | $0 |
| 2026-08-21 | 纸制包装容器 | Weida Freight System Inc. | 美国 | $0 |
| 2026-08-19 | 动物鞍具 | WEIDA FREIGHT SYSTEM (NEW YORK) INC | 美国 | $0 |
| 2026-08-19 | 其他木家具 | Weida Freight System Inc. | 美国 | $0 |
| 2026-08-13 | 其他塑料制品 | Weida Freight System Inc. | 美国 | $0 |
| 2026-08-13 | 去壳腰果 | WEIDA FREIGHT SYSTEM | 美国 | $0 |