Viet Han Electric Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 55 笔 · 主营 高压继电器
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Kỹ Thuật Điện Việt-Hàn
55
进口笔数
0
出口笔数
$438.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101002839 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU9B357C |
| 成立日期 | 2000-04-17 |
| 联系地址 | C6-5 đường N4, Khu công nghiệp Hòa Xá, Phường Mỹ Xá, Thành phố Nam Định, Tỉnh Nam Định, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT ĐIỆN VIỆT-HÀN |
| 企业英文名称 | VIET HAN ELECTRIC COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | C6-5 đường N4, Khu công nghiệp Hòa Xá, Phường Thành Nam, Ninh Bình |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề, đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục chi tiết, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã đăng ký 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | +842283670835 |
| 邮箱 | viethanelectric@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853649 | 高压继电器 |
| 853225 | 纸塑固定电容器 |
| 850431 | 1kVA以下变压器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 55 | $438.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KTA International Co., Ltd. | 韩国 | 38 | $239.4K | 高压继电器、1kVA以下变压器 |
| CND Korea Co., Ltd. | 韩国 | 17 | $199.5K | 纸塑固定电容器、高压继电器 |
近期贸易明细
进口(共 55)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 纸塑固定电容器 | CND KOREA CO LTD | 韩国 | $3.3K |
| 2026-04-20 | 纸塑固定电容器 | CND KOREA CO LTD | 韩国 | $790 |
| 2026-04-20 | 纸塑固定电容器 | CND KOREA CO LTD | 韩国 | $6.9K |
| 2026-04-20 | 纸塑固定电容器 | CND KOREA CO LTD | 韩国 | $6.9K |
| 2026-04-20 | 纸塑固定电容器 | CND KOREA CO LTD | 韩国 | $3.3K |
| 2026-04-20 | 纸塑固定电容器 | CND KOREA CO LTD | 韩国 | $4.2K |
| 2026-04-20 | 纸塑固定电容器 | CND KOREA CO LTD | 韩国 | $790 |
| 2026-04-20 | 纸塑固定电容器 | CND KOREA CO LTD | 韩国 | $4.2K |
| 2026-04-12 | 高压继电器 | KTA INTERNATIONAL CO LTD | 韩国 | $4.3K |
| 2026-04-12 | 高压继电器 | KTA INTERNATIONAL CO LTD | 韩国 | $5.8K |