Eco Farmie Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 149 笔 · 主营 藤编篮筐
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT KHẩU ECO FARMIE
0
进口笔数
149
出口笔数
$0
进口金额
$786.4K
出口金额
—
最近进口
2026-04-22
最近出口
0
供应商数
137
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317258939 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8F4SQD9 |
| 成立日期 | 2022-04-21 |
| 联系地址 | 175-177 Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường 17, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT KHẨU ECO FARMIE |
| 企业英文名称 | ECO FARMIE EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 377/1A Phan Văn Trị, Phường Bình Lợi Trung, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +84909192701 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 460212 | 藤编篮筐 |
| 460219 | 植物纤维制品 |
| 140490 | 其他植物产品 |
| 460193 | 藤编制品 |
| 460211 | 竹编篮筐 |
| 050800 | 未加工动物产品 |
| 530500 | 植物纺织纤维 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 460199 | 其他编结制品 |
| 140110 | 编织用竹 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 27 | $147.5K |
| 丹麦 | 4 | $64.0K |
| 美国 | 15 | $59.5K |
| 荷兰 | 6 | $45.2K |
| 以色列 | 3 | $44.6K |
| 英国 | 10 | $36.0K |
| 西班牙 | 7 | $34.1K |
| 意大利 | 3 | $33.1K |
| 澳大利亚 | 12 | $32.0K |
| 印度 | 7 | $21.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 137)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Design Cave IVS | 丹麦 | 4 | $64.0K | 其他植物产品、塑料/纺织手提包 |
| Dawoud Awad Salam An Tarayrah | 以色列 | 1 | $38.3K | 木制餐具、其他木制品 |
| Mani Bhadra Phoenix Import B.V. | 荷兰 | 2 | $30.2K | 未加工动物产品 |
| All About Stationery Ltd. | 英国 | 6 | $23.4K | 植物纤维制品、香水 |
| Aduis GmbH | 德国 | 2 | $10.3K | 编织用藤、塑料/纺织手提包 |
| The Urban Jungle | 澳大利亚 | 3 | $9.3K | 藤编篮筐、藤编制品 |
| Abdul-Aziz Nassor Abdulla | 坦桑尼亚 | 2 | $8.7K | 聚酯短纤机织物、塑料家用制品 |
| Dileep Crafts Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $6.2K | 其他钢铁非螺纹件、非木制家具件 |
| MyHappyGoods | 越南 | 2 | $2.7K | 未加工动物产品 |
| MAGSY | 捷克 | 2 | $1.5K | 椰纤编织地毯、磁铁及零件 |
近期贸易明细
出口(共 149)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 竹编篮筐 | B LIVING B.V | — | $5.8K |
| 2026-03-30 | 竹编篮筐 | CALATORIATA PTY | — | $299 |
| 2026-03-30 | 竹编篮筐 | CALATORIATA PTY | — | $398 |
| 2026-03-30 | 藤椅 | CALATORIATA PTY | 南非 | $785 |
| 2026-03-30 | 藤椅 | CALATORIATA PTY | 南非 | $743 |
| 2026-03-30 | 藤制家具 | CALATORIATA PTY | 南非 | $318 |
| 2026-03-30 | 藤椅 | CALATORIATA PTY | 南非 | $539 |
| 2026-03-30 | 藤椅 | CALATORIATA PTY | 南非 | $1.7K |
| 2026-03-30 | 植物纤维制品 | CALATORIATA PTY | — | $284 |
| 2026-03-30 | 藤椅 | CALATORIATA PTY | 南非 | $995 |