Eco Farmie Export Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 149 笔 · 主营 藤编篮筐

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XUấT KHẩU ECO FARMIE

0
进口笔数
149
出口笔数
$0
进口金额
$786.4K
出口金额
—
最近进口
2026-04-22
最近出口
0
供应商数
137
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $70.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $12.5K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $42.6K · 11 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $8.8K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $9.1K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $41.4K · 7 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $8.4K · 6 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $12.6K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $28.7K · 9 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $47.5K · 6 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $19.8K · 6 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $16.2K · 6 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $14.2K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $24.5K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $10.1K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $28.1K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $15.7K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $24.0K · 5 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $70.9K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $17.5K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $37.1K · 6 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $25.9K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $25.8K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $27.8K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $21.8K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $12.5K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $42.6K · 11 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $8.8K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $9.1K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $41.4K · 7 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $8.4K · 6 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $12.6K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $28.7K · 9 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $47.5K · 6 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $19.8K · 6 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $16.2K · 6 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $14.2K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $24.5K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $10.1K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $28.1K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $15.7K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $24.0K · 5 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $70.9K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $17.5K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $37.1K · 6 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $25.9K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $25.8K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $27.8K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $21.8K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 1 笔

工商档案

企业注册号0317258939
企查查编码QVN8F4SQD9
成立日期2022-04-21
联系地址175-177 Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường 17, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT KHẨU ECO FARMIE
企业英文名称ECO FARMIE EXPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址377/1A Phan Văn Trị, Phường Bình Lợi Trung, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
电话+84909192701
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
460212藤编篮筐
460219植物纤维制品
140490其他植物产品
460193藤编制品
460211竹编篮筐
050800未加工动物产品
530500植物纺织纤维
442199其他木制品
460199其他编结制品
140110编织用竹

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南27$147.5K
丹麦4$64.0K
美国15$59.5K
荷兰6$45.2K
以色列3$44.6K
英国10$36.0K
西班牙7$34.1K
意大利3$33.1K
澳大利亚12$32.0K
印度7$21.7K

贸易伙伴

下游采购商(共 137)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Design Cave IVS丹麦4$64.0K其他植物产品、塑料/纺织手提包
Dawoud Awad Salam An Tarayrah以色列1$38.3K木制餐具、其他木制品
Mani Bhadra Phoenix Import B.V.荷兰2$30.2K未加工动物产品
All About Stationery Ltd.英国6$23.4K植物纤维制品、香水
Aduis GmbH德国2$10.3K编织用藤、塑料/纺织手提包
The Urban Jungle澳大利亚3$9.3K藤编篮筐、藤编制品
Abdul-Aziz Nassor Abdulla坦桑尼亚2$8.7K聚酯短纤机织物、塑料家用制品
Dileep Crafts Pvt. Ltd.印度2$6.2K其他钢铁非螺纹件、非木制家具件
MyHappyGoods越南2$2.7K未加工动物产品
MAGSY捷克2$1.5K椰纤编织地毯、磁铁及零件

近期贸易明细

出口(共 149)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22竹编篮筐B LIVING B.V—$5.8K
2026-03-30竹编篮筐CALATORIATA PTY—$299
2026-03-30竹编篮筐CALATORIATA PTY—$398
2026-03-30藤椅CALATORIATA PTY南非$785
2026-03-30藤椅CALATORIATA PTY南非$743
2026-03-30藤制家具CALATORIATA PTY南非$318
2026-03-30藤椅CALATORIATA PTY南非$539
2026-03-30藤椅CALATORIATA PTY南非$1.7K
2026-03-30植物纤维制品CALATORIATA PTY—$284
2026-03-30藤椅CALATORIATA PTY南非$995

相关企业 · 同类产品

Eco Farmie Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →