Saigon Information & Networking Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 含CPU和I/O的ADP设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ MạNG Và TRUYềN THôNG SàI GòN
10
进口笔数
0
出口笔数
$2.10M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-02
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105316113 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGD65FFH |
| 成立日期 | 2011-05-18 |
| 联系地址 | Tầng 7, Tòa nhà 111-121 đường Ngô Gia Tự, Phường 02, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ MẠNG VÀ TRUYỀN THÔNG SÀI GÒN |
| 企业英文名称 | SAI GON INFORMATION AND NETWORKING TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 7, Tòa nhà 111-121 đường Ngô Gia Tự, Phường Vườn Lài, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 电话 | +842835352538 |
| 邮箱 | ISI@infonet.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 847170 | 存储单元 |
| 851762 | 通信设备 |
| 847149 | 其他自动数据处理系统 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 2 | $1.14M |
| 马来西亚 | 3 | $271.6K |
| 捷克 | 1 | $252.2K |
| 中国台湾 | 3 | $214.6K |
| 日本 | 1 | $143.3K |
| 美国 | 1 | $28.0K |
| 中国 | 2 | $27.0K |
| 印度尼西亚 | 1 | $19.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Prognostic Services Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $1.40M | 通信设备、含CPU和I/O的ADP设备 |
| Indo China Telemedia Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $501.3K | 通信设备、含CPU和I/O的ADP设备 |
| Linkens Technology Group Ltd. | 中国 | 1 | $110.1K | 含CPU和I/O的ADP设备、其他自动数据处理系统 |
| fe4fc1ce24d53faec5674ea375e8310d | 1 | $63.6K | ||
| M-Security Technology Indochina Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $29.3K | 通信设备、通信设备零件 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-02 | 存储单元 | PROGNOSTIC SERVICES PTE LTD | 新加坡 | $410.4K |
| 2026-04-02 | 存储单元 | PROGNOSTIC SERVICES PTE LTD | 新加坡 | $410.4K |
| 2026-01-08 | 通信设备 | INDO CHINA TELEMEDIA PTE LTD | 中国台湾 | $15.8K |
| 2025-12-19 | 通信设备 | INDO CHINA TELEMEDIA PTE LTD | 中国台湾 | $180.7K |
| 2025-11-10 | 含CPU和I/O的ADP设备 | LINKENS TECHNOLOGY GROUP LTD | 马来西亚 | $53.4K |
| 2025-11-10 | 存储单元 | LINKENS TECHNOLOGY GROUP LTD | 马来西亚 | $56.7K |
| 2025-08-01 | 存储单元 | PROGNOSTIC SERVICES PTE LTD | 捷克 | $252.2K |
| 2025-08-01 | 8471机器零件 | PROGNOSTIC SERVICES PTE LTD | 新加坡 | $45.3K |
| 2025-08-01 | 含CPU数据处理机 | PROGNOSTIC SERVICES PTE LTD | 新加坡 | $277.5K |
| 2025-05-23 | 通信设备 | M-SECURITY TECHNOLOGY INDOCHINA PTE LTD | 美国 | $28.0K |