Panel Viet Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 55 笔 · 主营 矿物棉

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN PANEL VIệT

55
进口笔数
3
出口笔数
$488.1K
进口金额
$25.5K
出口金额
2026-01-28
最近进口
2025-09-29
最近出口
8
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $55.6K20232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $33.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $23.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $34.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $30.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $16.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $9.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $18.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 1 笔2024-07进口 $5.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $16.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $15.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $16.1K · 1 笔出口 $1.1K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $34.3K · 1 笔出口 $20.6K · 1 笔2025-10进口 $55.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $15.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $39.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $33.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $23.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $34.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $30.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $16.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $9.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $18.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 1 笔2024-07进口 $5.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $16.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $15.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $16.1K · 1 笔出口 $1.1K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $34.3K · 1 笔出口 $20.6K · 1 笔2025-10进口 $55.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $15.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $39.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0109379259
企查查编码QVNJH8WGWF
成立日期2020-10-14
联系地址VP 3 tầng 2 tòa nhà Tứ Hiệp Plaza, Xã Tứ Hiệp, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN PANEL VIỆT
企业英文名称PANEL VIET JOIN STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址VP 6 tầng 3 tòa nhà Tứ Hiệp Plaza, Phường Yên Sở, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0710 - Khai thác quặng sắt 0721 - Khai thác quặng uranium và quặng thorium 8220 - Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9700 - Hoạt động làm thuê công việc gia đình trong các hộ gia đình 9810 - Hoạt động sản xuất các sản phẩm vật chất tự tiêu dùng của hộ gia đình 9820 - Hoạt động sản xuất các sản phẩm dịch vụ tự tiêu dùng của hộ gia đình 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7010 - Hoạt động của trụ sở văn phòng 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7221 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học xã hội 7222 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nhân văn 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quý hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0893 - Khai thác muối 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2520 - Sản xuất vũ khí và đạn dược 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2680 - Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học
电话+842432247647
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
680610矿物棉
701990其他玻璃纤维
730890其他钢铁结构体
845522冷轧机
846249非数控金属冲孔机
847780其他橡塑机械

出口

HS 编码产品
730890其他钢铁结构体
760429铝合金型材
721041波纹镀锌钢
761010铝制结构体
761090铝制结构体及部件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国55$488.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南3$20.9K
美国1$4.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tianjin Iking Gerui Tech Co., Ltd.中国32$188.3K矿物棉、其他玻璃纤维
Qingdao Puwall Insulation Metal Siding Co., Ltd.中国6$153.2K其他钢铁结构体、冷成型钢材
Langfang Dongxin Shenzhou Trade Co., Ltd.中国11$59.5K玻璃纤维制品、其他玻璃纤维
Botou Xinghe Roll Forming Machinery Co., Ltd.中国1$31.0K冷轧机、数控金属成形机
Shanghai MTC Industrial Co., Ltd.中国1$29.0K其他钢铁结构体、其他功能机器
Guangxi Best Import & Export Trading Co., Ltd.中国2$13.0K矿物棉、其他矿物绝缘材料
Cangzhou Dixin Roll Forming Machine Co., Ltd.中国1$10.8K数控金属成形机、涂层钢板
Broad Group Co., Ltd.中国1$3.3K矿物棉、其他玻璃纤维

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Norther Pet Group越南1$16.0K其他钢铁结构体
Norther Pet Group美国1$4.6K铝制结构体、铝制结构体及部件
MCNEX VINA Co., Ltd.越南1$3.9K其他塑料制品、通信设备零件
Innochips Vina Co., Ltd.越南1$1.1K其他化学制剂、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 55)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-28非数控金属冲孔机SHANGHAI MTC INDUSTRIAL CO LTD中国$14.5K
2026-01-28非数控金属冲孔机SHANGHAI MTC INDUSTRIAL CO LTD中国$14.5K
2026-01-06其他橡塑机械CANGZHOU DIXIN ROLL FORMING MACHINE CO LTD中国$10.8K
2025-11-27其他钢铁结构体QINGDAO PUWALL INSULATION METAL SIDING CO LTD中国$4.7K
2025-11-27其他钢铁结构体QINGDAO PUWALL INSULATION METAL SIDING CO LTD中国$10.8K
2025-10-21其他钢铁结构体QINGDAO PUWALL INSULATION METAL SIDING CO LTD中国$12.4K
2025-10-21其他钢铁结构体QINGDAO PUWALL INSULATION METAL SIDING CO LTD中国$12.6K
2025-10-21其他钢铁结构体QINGDAO PUWALL INSULATION METAL SIDING CO LTD中国$4.4K
2025-10-21其他钢铁结构体QINGDAO PUWALL INSULATION METAL SIDING CO LTD中国$3.0K
2025-10-21其他钢铁结构体QINGDAO PUWALL INSULATION METAL SIDING CO LTD中国$7.9K

出口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-09-29铝制结构体及部件NORTHER PET GROUP美国$170
2025-09-29铝制结构体及部件NORTHER PET GROUP美国$165
2025-09-29铝制结构体及部件NORTHER PET GROUP美国$494
2025-09-29铝制结构体及部件NORTHER PET GROUP美国$14
2025-09-29其他钢铁结构体NORTHER PET GROUP越南$3.2K
2025-09-29其他钢铁结构体NORTHER PET GROUP越南$55
2025-09-29铝制结构体及部件NORTHER PET GROUP美国$372
2025-09-29其他钢铁结构体NORTHER PET GROUP越南$108
2025-09-29铝制结构体及部件Norther Pet Group美国$237
2025-09-29铝制结构体及部件NORTHER PET GROUP美国$7

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Panel Viet Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →