Panel Viet Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 55 笔 · 主营 矿物棉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN PANEL VIệT
55
进口笔数
3
出口笔数
$488.1K
进口金额
$25.5K
出口金额
2026-01-28
最近进口
2025-09-29
最近出口
8
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109379259 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJH8WGWF |
| 成立日期 | 2020-10-14 |
| 联系地址 | VP 3 tầng 2 tòa nhà Tứ Hiệp Plaza, Xã Tứ Hiệp, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PANEL VIỆT |
| 企业英文名称 | PANEL VIET JOIN STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | VP 6 tầng 3 tòa nhà Tứ Hiệp Plaza, Phường Yên Sở, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0710 - Khai thác quặng sắt 0721 - Khai thác quặng uranium và quặng thorium 8220 - Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9700 - Hoạt động làm thuê công việc gia đình trong các hộ gia đình 9810 - Hoạt động sản xuất các sản phẩm vật chất tự tiêu dùng của hộ gia đình 9820 - Hoạt động sản xuất các sản phẩm dịch vụ tự tiêu dùng của hộ gia đình 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7010 - Hoạt động của trụ sở văn phòng 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7221 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học xã hội 7222 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nhân văn 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quý hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0893 - Khai thác muối 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2520 - Sản xuất vũ khí và đạn dược 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2680 - Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học |
| 电话 | +842432247647 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680610 | 矿物棉 |
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 845522 | 冷轧机 |
| 846249 | 非数控金属冲孔机 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 760429 | 铝合金型材 |
| 721041 | 波纹镀锌钢 |
| 761010 | 铝制结构体 |
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 55 | $488.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $20.9K |
| 美国 | 1 | $4.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tianjin Iking Gerui Tech Co., Ltd. | 中国 | 32 | $188.3K | 矿物棉、其他玻璃纤维 |
| Qingdao Puwall Insulation Metal Siding Co., Ltd. | 中国 | 6 | $153.2K | 其他钢铁结构体、冷成型钢材 |
| Langfang Dongxin Shenzhou Trade Co., Ltd. | 中国 | 11 | $59.5K | 玻璃纤维制品、其他玻璃纤维 |
| Botou Xinghe Roll Forming Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $31.0K | 冷轧机、数控金属成形机 |
| Shanghai MTC Industrial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $29.0K | 其他钢铁结构体、其他功能机器 |
| Guangxi Best Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $13.0K | 矿物棉、其他矿物绝缘材料 |
| Cangzhou Dixin Roll Forming Machine Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.8K | 数控金属成形机、涂层钢板 |
| Broad Group Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.3K | 矿物棉、其他玻璃纤维 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Norther Pet Group | 越南 | 1 | $16.0K | 其他钢铁结构体 |
| Norther Pet Group | 美国 | 1 | $4.6K | 铝制结构体、铝制结构体及部件 |
| MCNEX VINA Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.9K | 其他塑料制品、通信设备零件 |
| Innochips Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.1K | 其他化学制剂、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 55)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-28 | 非数控金属冲孔机 | SHANGHAI MTC INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $14.5K |
| 2026-01-28 | 非数控金属冲孔机 | SHANGHAI MTC INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $14.5K |
| 2026-01-06 | 其他橡塑机械 | CANGZHOU DIXIN ROLL FORMING MACHINE CO LTD | 中国 | $10.8K |
| 2025-11-27 | 其他钢铁结构体 | QINGDAO PUWALL INSULATION METAL SIDING CO LTD | 中国 | $4.7K |
| 2025-11-27 | 其他钢铁结构体 | QINGDAO PUWALL INSULATION METAL SIDING CO LTD | 中国 | $10.8K |
| 2025-10-21 | 其他钢铁结构体 | QINGDAO PUWALL INSULATION METAL SIDING CO LTD | 中国 | $12.4K |
| 2025-10-21 | 其他钢铁结构体 | QINGDAO PUWALL INSULATION METAL SIDING CO LTD | 中国 | $12.6K |
| 2025-10-21 | 其他钢铁结构体 | QINGDAO PUWALL INSULATION METAL SIDING CO LTD | 中国 | $4.4K |
| 2025-10-21 | 其他钢铁结构体 | QINGDAO PUWALL INSULATION METAL SIDING CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2025-10-21 | 其他钢铁结构体 | QINGDAO PUWALL INSULATION METAL SIDING CO LTD | 中国 | $7.9K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-29 | 铝制结构体及部件 | NORTHER PET GROUP | 美国 | $170 |
| 2025-09-29 | 铝制结构体及部件 | NORTHER PET GROUP | 美国 | $165 |
| 2025-09-29 | 铝制结构体及部件 | NORTHER PET GROUP | 美国 | $494 |
| 2025-09-29 | 铝制结构体及部件 | NORTHER PET GROUP | 美国 | $14 |
| 2025-09-29 | 其他钢铁结构体 | NORTHER PET GROUP | 越南 | $3.2K |
| 2025-09-29 | 其他钢铁结构体 | NORTHER PET GROUP | 越南 | $55 |
| 2025-09-29 | 铝制结构体及部件 | NORTHER PET GROUP | 美国 | $372 |
| 2025-09-29 | 其他钢铁结构体 | NORTHER PET GROUP | 越南 | $108 |
| 2025-09-29 | 铝制结构体及部件 | Norther Pet Group | 美国 | $237 |
| 2025-09-29 | 铝制结构体及部件 | NORTHER PET GROUP | 美国 | $7 |