Dyuni Air Ventilation Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 其他风扇
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THôNG GIó DYUNI AIR
16
进口笔数
0
出口笔数
$101.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-13
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110417692 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWTTK4F8 |
| 成立日期 | 2023-07-14 |
| 联系地址 | Số 14, ngõ 38 đường Cầu Diễn, Phường Phúc Diễn, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THÔNG GIÓ DYUNI AIR |
| 企业英文名称 | DYUNI AIR VENTILATION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 14, ngõ 38 đường Cầu Diễn, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 0220 - Khai thác gỗ 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 电话 | +84966557562 |
| 邮箱 | info@dyuniair.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841459 | 其他风扇 |
| 841451 | 125W以下风扇 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $51.6K |
| 泰国 | 5 | $49.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Multi-Wing (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $28.9K | 泵及压缩机零件、其他风扇 |
| DYUNI AIR VENTILATION FAN JOINT STOCK CO., LTD. | 泰国 | 2 | $23.4K | 其他风扇 |
| Multi Wing (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 3 | $20.7K | 泵及压缩机零件、其他风扇 |
| Zhejiang Yilida Ventilator Co., Ltd. | 中国 | 2 | $9.1K | 其他风扇、泵及压缩机零件 |
| Foshan Yatatong Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $8.4K | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、其他塑料建材 |
| Air Vent Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $7.2K | 125W以下风扇、其他风扇 |
| Dyuni Air Ventilation Fan Joint Stock Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.2K | 125W以下风扇 |
| Infinair Corp. | 中国 | 1 | $230 | 其他风扇、其他气泵 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 其他风扇 | MULTI-WING (THAILAND) CO. LTD. | 泰国 | $371 |
| 2026-04-13 | 其他风扇 | MULTI-WING (THAILAND) CO. LTD. | 泰国 | $2.2K |
| 2026-04-13 | 其他风扇 | MULTI-WING (THAILAND) CO. LTD. | 泰国 | $221 |
| 2026-04-13 | 其他风扇 | MULTI-WING (THAILAND) CO. LTD. | 泰国 | $387 |
| 2026-04-13 | 其他风扇 | MULTI-WING (THAILAND) CO. LTD. | 泰国 | $1.5K |
| 2026-04-13 | 其他风扇 | MULTI-WING (THAILAND) CO. LTD. | 泰国 | $442 |
| 2026-04-13 | 其他风扇 | MULTI-WING (THAILAND) CO. LTD. | 泰国 | $278 |
| 2026-04-13 | 其他风扇 | MULTI-WING (THAILAND) CO. LTD. | 泰国 | $774 |
| 2026-04-13 | 其他风扇 | MULTI-WING (THAILAND) CO. LTD. | 泰国 | $257 |
| 2026-04-13 | 其他风扇 | MULTI-WING (THAILAND) CO. LTD. | 泰国 | $387 |