Gia Huy Construction Equipment Trading Services Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 30 笔 · 主营 喷枪

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Thiết Bị Xây Dựng Gia Huy

30
进口笔数
0
出口笔数
$561.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-20
最近进口
最近出口
12
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $95.6K20232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $20.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $15.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $19.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $63.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $988 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $103 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $4.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $95.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $18.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $32.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $45.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $4.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $3.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $47.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $38.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $27.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $390 · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $20.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $15.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $19.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $63.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $988 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $103 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $4.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $95.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $18.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $32.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $45.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $4.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $3.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $47.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $38.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $27.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $390 · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0313078389
企查查编码QVNYHVWR62
成立日期2015-01-07
联系地址26/54 Trần Quý Cáp, Phường 11, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ XÂY DỰNG GIA HUY
企业英文名称GIA HUY CONSTRUCTION EQUIPMENTS TRADING SERVICES COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址26/54 Trần Quý Cáp, Phường Bình Lợi Trung, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác
电话+84915895878
邮箱phonggiahuy1983@gmail.com
官网giahuytrade.com
传真0835615059
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
842420喷枪
848130止回阀
902610液体流量计
590900纺织水龙软管
848180阀门龙头
842489非农用喷雾器具
842490喷雾机零件
401693非泡沫橡胶密封件
732690其他钢铁制品
760900铝制管件

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾6$310.1K
中国12$113.9K
英国5$81.2K
马来西亚7$40.4K
美国5$15.2K
土耳其1$360

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
VERMEER INTERNATIONAL CO LTD中国台湾4$297.5K非农用喷雾器具、喷雾机零件
Qingdao Runlon Hosen Technology Co., Ltd.中国5$66.8K阀门龙头、止回阀
Guangwei Fire Fighting Sci & Tech Co., Ltd.中国3$49.6K非农用喷雾器具、喷雾机零件
Qingdao Runlon Hosen Technology Co., Ltd.加拿大1$45.5K喷枪、止回阀
STEEL RECON INDUSTRIES SDN BHD马来西亚6$36.7K阀门龙头、灭火器
Fujian Quanzhou Zhongtai Imp. & Exp. Co., Ltd.中国4$30.5K非办公金属家具、卫生用品
Jiangshan Fire Fighting Equipment Co., Ltd.中国1$19.0K灭火器、喷雾机零件
Apex Fire Systems Pte. Ltd.新加坡2$8.1K非农用喷雾器具、电气信号装置
EVERSAFE EXTINGUISHER SDN BHD马来西亚1$3.7K灭火器、喷雾机零件
INFLUX MEASUREMENTS LIMITED英国2$2.4K液体流量计、流量压力检测零件

近期贸易明细

进口(共 30)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-20喷枪APEX FIRE SYSTEMS PTE LTD美国$390
2025-12-03喷枪GUANGWEI FIRE FIGHTING SCIE TECH CO LTD英国$75
2025-12-03喷枪GUANGWEI FIRE FIGHTING SCIE TECH CO LTD中国$800
2025-12-03喷枪GUANGWEI FIRE FIGHTING SCIE TECH CO LTD英国$9
2025-12-03喷枪GUANGWEI FIRE FIGHTING SCIE TECH CO LTD英国$3.6K
2025-12-03喷枪APEX FIRE SYSTEMS PTE LTD美国$7.7K
2025-12-03喷枪GUANGWEI FIRE FIGHTING SCIE TECH CO LTD英国$4.3K
2025-12-03喷枪GUANGWEI FIRE FIGHTING SCIE TECH CO LTD中国$10.6K
2025-11-08喷枪VERMEER INTERNATIONAL CO LTD中国台湾$23.2K
2025-11-08喷枪VERMEER INTERNATIONAL CO LTD中国台湾$4.2K

相关企业 · 同类产品

Gia Huy Construction Equipment Trading Services Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →