Gia Huy Construction Equipment Trading Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 30 笔 · 主营 喷枪
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Thiết Bị Xây Dựng Gia Huy
30
进口笔数
0
出口笔数
$561.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-20
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313078389 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYHVWR62 |
| 成立日期 | 2015-01-07 |
| 联系地址 | 26/54 Trần Quý Cáp, Phường 11, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ XÂY DỰNG GIA HUY |
| 企业英文名称 | GIA HUY CONSTRUCTION EQUIPMENTS TRADING SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 26/54 Trần Quý Cáp, Phường Bình Lợi Trung, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +84915895878 |
| 邮箱 | phonggiahuy1983@gmail.com |
| 官网 | giahuytrade.com |
| 传真 | 0835615059 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842420 | 喷枪 |
| 848130 | 止回阀 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 590900 | 纺织水龙软管 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 842489 | 非农用喷雾器具 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 760900 | 铝制管件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 6 | $310.1K |
| 中国 | 12 | $113.9K |
| 英国 | 5 | $81.2K |
| 马来西亚 | 7 | $40.4K |
| 美国 | 5 | $15.2K |
| 土耳其 | 1 | $360 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| VERMEER INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | 4 | $297.5K | 非农用喷雾器具、喷雾机零件 |
| Qingdao Runlon Hosen Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $66.8K | 阀门龙头、止回阀 |
| Guangwei Fire Fighting Sci & Tech Co., Ltd. | 中国 | 3 | $49.6K | 非农用喷雾器具、喷雾机零件 |
| Qingdao Runlon Hosen Technology Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $45.5K | 喷枪、止回阀 |
| STEEL RECON INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | 6 | $36.7K | 阀门龙头、灭火器 |
| Fujian Quanzhou Zhongtai Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 4 | $30.5K | 非办公金属家具、卫生用品 |
| Jiangshan Fire Fighting Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $19.0K | 灭火器、喷雾机零件 |
| Apex Fire Systems Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $8.1K | 非农用喷雾器具、电气信号装置 |
| EVERSAFE EXTINGUISHER SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $3.7K | 灭火器、喷雾机零件 |
| INFLUX MEASUREMENTS LIMITED | 英国 | 2 | $2.4K | 液体流量计、流量压力检测零件 |
近期贸易明细
进口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-20 | 喷枪 | APEX FIRE SYSTEMS PTE LTD | 美国 | $390 |
| 2025-12-03 | 喷枪 | GUANGWEI FIRE FIGHTING SCIE TECH CO LTD | 英国 | $75 |
| 2025-12-03 | 喷枪 | GUANGWEI FIRE FIGHTING SCIE TECH CO LTD | 中国 | $800 |
| 2025-12-03 | 喷枪 | GUANGWEI FIRE FIGHTING SCIE TECH CO LTD | 英国 | $9 |
| 2025-12-03 | 喷枪 | GUANGWEI FIRE FIGHTING SCIE TECH CO LTD | 英国 | $3.6K |
| 2025-12-03 | 喷枪 | APEX FIRE SYSTEMS PTE LTD | 美国 | $7.7K |
| 2025-12-03 | 喷枪 | GUANGWEI FIRE FIGHTING SCIE TECH CO LTD | 英国 | $4.3K |
| 2025-12-03 | 喷枪 | GUANGWEI FIRE FIGHTING SCIE TECH CO LTD | 中国 | $10.6K |
| 2025-11-08 | 喷枪 | VERMEER INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | $23.2K |
| 2025-11-08 | 喷枪 | VERMEER INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | $4.2K |