Dieu Phuc Technology Services & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 处理器及控制器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ Kỹ THUậT DIệU PHúC
19
进口笔数
14
出口笔数
$3.4K
进口金额
$12.5K
出口金额
2025-11-26
最近进口
2025-12-02
最近出口
4
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316172372 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMSWPRC4 |
| 成立日期 | 2020-03-02 |
| 联系地址 | 350-352 Võ Văn Kiệt, Phường Cô Giang, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT DIỆU PHÚC |
| 企业英文名称 | DIEU PHUC TECHNOLOGY SERVICES AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 350-352 Võ Văn Kiệt, Phường Cầu Ông Lãnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6622 - Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7310 - Quảng cáo 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842871089666 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 2,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854231 | 处理器及控制器 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 711790 | 非贱金属仿首饰 |
| 961700 | 真空瓶及零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847150 | 自动数据处理机处理部件 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 853710 | 电力控制板 |
| 847130 | 10公斤以下便携电脑 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 8 | $1.5K |
| 马来西亚 | 6 | $1.0K |
| 中国 | 3 | $523 |
| 新加坡 | 1 | $219 |
| 泰国 | 1 | $70 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 14 | $12.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| INTEL PRODUCT (M) SDN BHD (365735-X) | 马来西亚 | 10 | $2.0K | 处理器及控制器、8471机器零件 |
| INTEL PRODUCTS (M) SDN BHD | 马来西亚 | 6 | $1.0K | 处理器及控制器、辐射检测仪器 |
| Apple South Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $270 | 10公斤以下便携电脑、智能手机 |
| D Fusion Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $70 | 棉针织T恤及背心、非棉针织背心 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| INTEL PRODUCTS (M) SDN BHD | 马来西亚 | 13 | $12.3K | 其他电子IC、辐射检测仪器 |
| 814948704c14bcf785e9bc40cceba2e3 | 1 | $210 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-26 | 处理器及控制器 | Intel Products (M) Sdn. Bhd. | 越南 | $194 |
| 2025-10-10 | 处理器及控制器 | Intel Products (M) Sdn. Bhd. | 越南 | $117 |
| 2025-09-29 | 处理器及控制器 | Intel Products (M) Sdn. Bhd. | 越南 | $383 |
| 2025-09-17 | 处理器及控制器 | Intel Products (M) Sdn. Bhd. | 越南 | $117 |
| 2025-04-28 | 处理器及控制器 | Intel Products (M) Sdn. Bhd. | 越南 | $117 |
| 2025-03-03 | 处理器及控制器 | Intel Products (M) Sdn. Bhd. | 越南 | $210 |
| 2024-12-16 | 处理器及控制器 | Intel Products (M) Sdn. Bhd. | 中国 | $144 |
| 2024-11-22 | 处理器及控制器 | Intel Products (M) Sdn. Bhd. | 越南 | $183 |
| 2024-10-07 | 非贱金属仿首饰 | D Fusion Co., Ltd. | 泰国 | $70 |
| 2024-07-23 | 处理器及控制器 | Intel Products (M) Sdn. Bhd. | 越南 | $206 |
出口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-02 | 其他电子IC | INTEL PRODUCTS (M) SDN BHD | 马来西亚 | $194 |
| 2025-11-01 | 其他电子IC | INTEL PRODUCTS (M) SDN BHD | 马来西亚 | $117 |
| 2025-02-26 | 其他电子IC | INTEL | 马来西亚 | $210 |
| 2024-07-27 | 其他电子IC | INTEL PRODUCTS (M) SDN BHD | 马来西亚 | $206 |
| 2024-06-12 | 自动数据处理机处理部件 | INTEL PRODUCTS (M) SDN BHD | 马来西亚 | $1.2K |
| 2024-05-31 | 自动数据处理机处理部件 | INTEL PRODUCTS (M) SDN BHD | 马来西亚 | $1.3K |
| 2024-03-26 | 其他电子IC | INTEL PRODUCTS (M) SDN BHD | 马来西亚 | $369 |
| 2024-02-20 | 自动数据处理机处理部件 | INTEL PRODUCTS (M) SDN BHD | 马来西亚 | $1.3K |
| 2023-12-02 | 10公斤以下便携电脑 | INTEL PRODUCTS (M) SDN BHD | 马来西亚 | $1.3K |
| 2023-11-04 | 自动数据处理机处理部件 | INTEL PRODUCTS (M) SDN BHD | 马来西亚 | $1.3K |