Vina Plastic Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 127 笔 · 主营 其他化学制剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Vina Plastic
- 邮箱1
4
进口笔数
127
出口笔数
$48.3K
进口金额
$2.32M
出口金额
2025-02-19
最近进口
2026-07-21
最近出口
3
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700263962 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT1AT7P8 |
| 成立日期 | 1998-11-09 |
| 联系地址 | VP 5A, TTDV KCN Amata, Đường Amata, KCN Amata, Phường Long Bình, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NHỰA NAM VIỆT |
| 企业英文名称 | VINA PLASTIC CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lầu 1, số 45H, khu phố 9, Phường Tân Triều, Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 电话 | 02513683333 |
| 邮箱 | vinaplastic1997@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 32亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 390120 | 高密度聚乙烯 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 320619 | 二氧化钛颜料(<80%) |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 3 | $41.5K |
| 中国台湾 | 1 | $6.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 102 | $1.86M |
| 越南 | 25 | $461.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dawon Industry Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $41.1K | 高密度聚乙烯、聚丙烯聚合物 |
| SUMITOMO CORP ORATION TAIWAN LTD | 中国台湾 | 1 | $6.8K | 冷轧钢卷、热轧酸洗钢卷 |
| Mirae Industry Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $454 | 其他钢铁制品、过滤净化器零件 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BHAVYA POLYFILMS PRIVATE LIMITED | 印度 | 45 | $970.7K | 其他不饱和聚酯、其他饱和聚酯 |
| AVI Additives Pvt. Ltd. | 印度 | 16 | $518.8K | 其他化学制剂、二氧化钛颜料(<80%) |
| Ecoplast Ltd. | 印度 | 38 | $361.5K | 聚合物胶粘剂、其他乙烯聚合物 |
| Bhavya Polyfilms Pvt. Ltd. | 越南 | 13 | $329.0K | 其他化学制剂 |
| Ecoplast Ltd. | 越南 | 9 | $84.5K | 其他化学制剂 |
| Ranasaria Poly Pack Private Ltd. | 印度 | 2 | $18.7K | 聚丙烯聚合物、其他化学制剂 |
| Kunal Plastics Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $18.1K | 轻质乙烯共聚物、低密度聚乙烯 |
| Kunal Plastics Private Ltd. | 越南 | 2 | $18.0K | 其他化学制剂 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-19 | 塑料管件 | Mirae Industry Co., Ltd. | 韩国 | $454 |
| 2024-06-17 | 聚丙烯聚合物 | Dawon Industry Co., Ltd. | 韩国 | $18.4K |
| 2024-02-01 | 聚丙烯聚合物 | SUMITOMO CORP ORATION TAIWAN LTD | 中国台湾 | $6.8K |
| 2023-06-13 | 高密度聚乙烯 | Dawon Industry Co., Ltd. | 韩国 | $9.3K |
| 2023-06-13 | 塑料管件 | Dawon Industry Co., Ltd. | 韩国 | $1.7K |
| 2023-06-13 | 塑料管件 | Dawon Industry Co., Ltd. | 韩国 | $2.5K |
| 2023-06-13 | 塑料管件 | Dawon Industry Co., Ltd. | 韩国 | $477 |
| 2023-06-13 | 塑料管件 | Dawon Industry Co., Ltd. | 韩国 | $771 |
| 2023-06-13 | 塑料管件 | Dawon Industry Co., Ltd. | 韩国 | $2.3K |
| 2023-06-13 | 塑料管件 | Dawon Industry Co., Ltd. | 韩国 | $5.6K |
出口(共 127)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-21 | 其他化学制剂 | Ecoplast Ltd. | 印度 | $10.3K |
| 2026-06-28 | 其他化学制剂 | Ecoplast Ltd. | 印度 | $10.3K |
| 2026-04-20 | 其他化学制剂 | Ecoplast Ltd. | 印度 | $10.8K |
| 2026-04-09 | 其他化学制剂 | Ecoplast Ltd. | 印度 | $10.3K |
| 2026-04-02 | 其他化学制剂 | Ecoplast Ltd. | 印度 | $10.3K |
| 2026-03-13 | 其他化学制剂 | BHAVYA POLYFILMS PRIVATE LIMITED | 印度 | $7.4K |
| 2026-03-13 | 其他化学制剂 | BHAVYA POLYFILMS PRIVATE LIMITED | 印度 | $3.3K |
| 2026-03-13 | 其他化学制剂 | BHAVYA POLYFILMS PRIVATE LIMITED | 印度 | $11.2K |
| 2026-03-03 | 其他化学制剂 | Ecoplast Ltd. | 印度 | $8.7K |
| 2026-02-26 | 其他化学制剂 | BHAVYA POLYFILMS PRIVATE LIMITED | 印度 | $6.3K |