Vina Plastic Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 130 笔 · 主营 其他化学制剂

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Vina Plastic

4
进口笔数
130
出口笔数
$48.3K
进口金额
$2.53M
出口金额
2025-02-19
最近进口
2026-04-20
最近出口
3
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $176.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $39.3K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $25.0K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $64.6K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $90.0K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $71.0K · 3 笔2024-02进口 $6.8K · 1 笔出口 $42.8K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $8.8K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $23.0K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $64.4K · 3 笔2024-06进口 $18.4K · 1 笔出口 $64.0K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $70.8K · 7 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $79.0K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $91.8K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $176.3K · 6 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $27.4K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $19.5K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $50.9K · 3 笔2025-02进口 $454 · 1 笔出口 $144.5K · 5 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $9.6K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $9.6K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $31.2K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $49.4K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $71.8K · 5 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $31.7K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $66.6K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $35.0K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $8.9K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $26.4K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $38.0K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $30.7K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $31.3K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $39.3K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $25.0K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $64.6K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $90.0K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $71.0K · 3 笔2024-02进口 $6.8K · 1 笔出口 $42.8K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $8.8K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $23.0K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $64.4K · 3 笔2024-06进口 $18.4K · 1 笔出口 $64.0K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $70.8K · 7 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $79.0K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $91.8K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $176.3K · 6 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $27.4K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $19.5K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $50.9K · 3 笔2025-02进口 $454 · 1 笔出口 $144.5K · 5 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $9.6K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $9.6K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $31.2K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $49.4K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $71.8K · 5 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $31.7K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $66.6K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $35.0K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $8.9K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $26.4K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $38.0K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $30.7K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $31.3K · 3 笔

工商档案

企业注册号0107467407
企查查编码QVNF99ETF5
成立日期2016-06-09
联系地址Số 5 ngõ 126 phố Mễ Trì Hạ, Phường Mễ Trì, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH VINA PLASTIC
企业英文名称VINA PLASTIC COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 5 ngõ 126 phố Mễ Trì Hạ, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội
经营范围Đối với ngành nghề có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo qui định của Pháp luật 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
电话+84983822905
邮箱sales.vinaplastic@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本45亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390210聚丙烯聚合物
391740塑料管件
390120高密度聚乙烯

出口

HS 编码产品
382499其他化学制剂
320619二氧化钛颜料(<80%)

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国3$41.5K
中国台湾1$6.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度105$2.06M
越南25$461.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dawon Industry Co., Ltd.韩国2$41.1K高密度聚乙烯、聚丙烯聚合物
SUMITOMO CORP ORATION TAIWAN LTD中国台湾1$6.8K冷轧钢卷、环氧衍生物
Mirae Industry Co., Ltd.韩国1$454其他钢铁制品、涂层钢丝制品

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Bhavya Polyfilms Pvt. Ltd.印度47$1.17M其他不饱和聚酯、其他饱和聚酯
AVI Additives Pvt. Ltd.印度16$518.8K其他化学制剂、二氧化钛颜料(<80%)
ECOPLAST LIMITED印度39$367.3K聚合物胶粘剂、其他乙烯聚合物
Bhavya Polyfilms Pvt. Ltd.越南13$329.0K其他化学制剂
Ecoplast Ltd.越南9$84.5K其他化学制剂
Ranasaria Poly Pack Private Ltd.印度2$18.7K聚丙烯聚合物、其他化学制剂
Kunal Plastics Pvt. Ltd.印度2$18.1K轻质乙烯共聚物、低密度聚乙烯
Kunal Plastics Private Ltd.越南2$18.0K其他化学制剂

近期贸易明细

进口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-02-19塑料管件MIRAE INDUSTRY CO.,韩国$454
2024-06-17聚丙烯聚合物Dawon Industry Co., Ltd.韩国$18.4K
2024-02-01聚丙烯聚合物SUMITOMO CORP ORATION TAIWAN LTD中国台湾$6.8K
2023-06-13高密度聚乙烯Dawon Industry Co., Ltd.韩国$9.3K
2023-06-13塑料管件Dawon Industry Co., Ltd.韩国$1.7K
2023-06-13塑料管件Dawon Industry Co., Ltd.韩国$2.5K
2023-06-13塑料管件Dawon Industry Co., Ltd.韩国$477
2023-06-13塑料管件Dawon Industry Co., Ltd.韩国$771
2023-06-13塑料管件Dawon Industry Co., Ltd.韩国$2.3K
2023-06-13塑料管件Dawon Industry Co., Ltd.韩国$5.6K

出口(共 130)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20其他化学制剂ECOPLAST LIMITED印度$10.8K
2026-04-09其他化学制剂ECOPLAST LIMITED印度$10.3K
2026-04-02其他化学制剂ECOPLAST LIMITED印度$10.3K
2026-03-13其他化学制剂Bhavya Polyfilms Pvt. Ltd.印度$7.4K
2026-03-13其他化学制剂Bhavya Polyfilms Pvt. Ltd.印度$3.3K
2026-03-13其他化学制剂Bhavya Polyfilms Pvt. Ltd.印度$11.2K
2026-03-03其他化学制剂ECOPLAST LIMITED印度$8.7K
2026-02-26其他化学制剂Bhavya Polyfilms Pvt. Ltd.印度$6.3K
2026-02-26其他化学制剂Bhavya Polyfilms Pvt. Ltd.印度$7.1K
2026-02-26其他化学制剂Bhavya Polyfilms Pvt. Ltd.印度$7.1K

相关企业 · 同类产品

Vina Plastic Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →