Vina Plastic Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 130 笔 · 主营 其他化学制剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Vina Plastic
- 邮箱1
4
进口笔数
130
出口笔数
$48.3K
进口金额
$2.53M
出口金额
2025-02-19
最近进口
2026-04-20
最近出口
3
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107467407 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF99ETF5 |
| 成立日期 | 2016-06-09 |
| 联系地址 | Số 5 ngõ 126 phố Mễ Trì Hạ, Phường Mễ Trì, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VINA PLASTIC |
| 企业英文名称 | VINA PLASTIC COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 5 ngõ 126 phố Mễ Trì Hạ, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo qui định của Pháp luật 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84983822905 |
| 邮箱 | sales.vinaplastic@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 45亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 390120 | 高密度聚乙烯 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 320619 | 二氧化钛颜料(<80%) |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 3 | $41.5K |
| 中国台湾 | 1 | $6.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 105 | $2.06M |
| 越南 | 25 | $461.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dawon Industry Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $41.1K | 高密度聚乙烯、聚丙烯聚合物 |
| SUMITOMO CORP ORATION TAIWAN LTD | 中国台湾 | 1 | $6.8K | 冷轧钢卷、环氧衍生物 |
| Mirae Industry Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $454 | 其他钢铁制品、涂层钢丝制品 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bhavya Polyfilms Pvt. Ltd. | 印度 | 47 | $1.17M | 其他不饱和聚酯、其他饱和聚酯 |
| AVI Additives Pvt. Ltd. | 印度 | 16 | $518.8K | 其他化学制剂、二氧化钛颜料(<80%) |
| ECOPLAST LIMITED | 印度 | 39 | $367.3K | 聚合物胶粘剂、其他乙烯聚合物 |
| Bhavya Polyfilms Pvt. Ltd. | 越南 | 13 | $329.0K | 其他化学制剂 |
| Ecoplast Ltd. | 越南 | 9 | $84.5K | 其他化学制剂 |
| Ranasaria Poly Pack Private Ltd. | 印度 | 2 | $18.7K | 聚丙烯聚合物、其他化学制剂 |
| Kunal Plastics Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $18.1K | 轻质乙烯共聚物、低密度聚乙烯 |
| Kunal Plastics Private Ltd. | 越南 | 2 | $18.0K | 其他化学制剂 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-19 | 塑料管件 | MIRAE INDUSTRY CO., | 韩国 | $454 |
| 2024-06-17 | 聚丙烯聚合物 | Dawon Industry Co., Ltd. | 韩国 | $18.4K |
| 2024-02-01 | 聚丙烯聚合物 | SUMITOMO CORP ORATION TAIWAN LTD | 中国台湾 | $6.8K |
| 2023-06-13 | 高密度聚乙烯 | Dawon Industry Co., Ltd. | 韩国 | $9.3K |
| 2023-06-13 | 塑料管件 | Dawon Industry Co., Ltd. | 韩国 | $1.7K |
| 2023-06-13 | 塑料管件 | Dawon Industry Co., Ltd. | 韩国 | $2.5K |
| 2023-06-13 | 塑料管件 | Dawon Industry Co., Ltd. | 韩国 | $477 |
| 2023-06-13 | 塑料管件 | Dawon Industry Co., Ltd. | 韩国 | $771 |
| 2023-06-13 | 塑料管件 | Dawon Industry Co., Ltd. | 韩国 | $2.3K |
| 2023-06-13 | 塑料管件 | Dawon Industry Co., Ltd. | 韩国 | $5.6K |
出口(共 130)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 其他化学制剂 | ECOPLAST LIMITED | 印度 | $10.8K |
| 2026-04-09 | 其他化学制剂 | ECOPLAST LIMITED | 印度 | $10.3K |
| 2026-04-02 | 其他化学制剂 | ECOPLAST LIMITED | 印度 | $10.3K |
| 2026-03-13 | 其他化学制剂 | Bhavya Polyfilms Pvt. Ltd. | 印度 | $7.4K |
| 2026-03-13 | 其他化学制剂 | Bhavya Polyfilms Pvt. Ltd. | 印度 | $3.3K |
| 2026-03-13 | 其他化学制剂 | Bhavya Polyfilms Pvt. Ltd. | 印度 | $11.2K |
| 2026-03-03 | 其他化学制剂 | ECOPLAST LIMITED | 印度 | $8.7K |
| 2026-02-26 | 其他化学制剂 | Bhavya Polyfilms Pvt. Ltd. | 印度 | $6.3K |
| 2026-02-26 | 其他化学制剂 | Bhavya Polyfilms Pvt. Ltd. | 印度 | $7.1K |
| 2026-02-26 | 其他化学制剂 | Bhavya Polyfilms Pvt. Ltd. | 印度 | $7.1K |