ArmePhaco Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 435 笔 · 主营 其他抗生素
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ARMEPHACO
- 邮箱12
435
进口笔数
2
出口笔数
$37.08M
进口金额
$17.9K
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-01-16
最近出口
149
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0100109191 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNESMUP06 |
| 成立日期 | 2010-06-23 |
| 联系地址 | Số 118, phố Vũ Xuân Thiều, Phường Phúc Lợi, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO |
| 企业英文名称 | ARMEPHACO JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 电话 | +842438759466 |
| 邮箱 | armephaco@armephaco.com.vn |
| 传真 | +842438759476 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 294190 | 其他抗生素 |
| 293399 | 其他杂环化合物 |
| 293339 | 其他杂环化合物 |
| 300490 | 其他零售药品 |
| 284430 | 贫铀制品 |
| 293590 | 其他磺胺类 |
| 300420 | 抗生素药品 |
| 291811 | 乳酸化合物 |
| 292429 | 环酰胺衍生物 |
| 292249 | 其他氨基酸 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 292800 | 肼羟胺衍生物 |
| 293359 | 其他杂环化合物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 147 | $8.04M |
| 印度 | 181 | $7.18M |
| 英国 | 15 | $4.24M |
| 马来西亚 | 8 | $3.44M |
| 韩国 | 8 | $3.25M |
| 斯洛文尼亚 | 5 | $2.79M |
| 以色列 | 2 | $2.44M |
| 加拿大 | 6 | $1.82M |
| 德国 | 14 | $1.57M |
| 芬兰 | 1 | $825.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 1 | $12.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 149)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| COVALENT LABORATORIES PRIVATE LIMITED | 16 | $1.65M | 其他抗生素、其他有机化合物 | |
| Viessmann Technologies GmbH | 德国 | 16 | $1.11M | 其他钢铁结构体、其他电诊设备 |
| Precision Parts UK Ltd. | 英国 | 13 | $706.4K | 铜合金管件、其他医疗器具 |
| JOINT FORCE PHARMACEUTICAL LIMITED | 中国香港 | 13 | $641.6K | 其他抗生素、青霉素类抗生素 |
| MICRO LABS LIMITED | 印度 | 13 | $373.3K | 其他零售药品、抗生素药品 |
| Zhejiang Huahai Pharmaceutical Co., Ltd. | 中国 | 8 | $353.5K | 其他杂环化合物、其他杂环化合物 |
| Purac Biochem B.V. | 荷兰 | 11 | $345.2K | 乳酸化合物、其他化学制剂 |
| Institute of Isotopes Co., Ltd. | 匈牙利 | 20 | $334.4K | 贫铀制品 |
| ALBIOS LIFESCIENCES PRIVATE LIMITED | 印度 | 13 | $223.8K | 其他零售药品、其他杂环化合物 |
| CENTURY PHARMACEUTICALS LIMITED | 印度 | 9 | $62.8K | 其他有机化合物、红霉素类抗生素 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ALBIOS LIFESCIENCES PRIVATE LIMITED | 印度 | 1 | $12.5K | 其他杂环化合物 |
| Zhejiang Hengkang Pharmaceutical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.4K | 肼羟胺衍生物 |
近期贸易明细
进口(共 435)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 甾体激素 | Henan Lihua Pharmaceutical Co., Ltd. | 中国 | $10.4K |
| 2026-07-31 | 其他磺胺类 | JOINT FORCE PHARMACEUTICAL LIMITED | 中国 | $26.1K |
| 2026-07-30 | 其他乙酸酯 | IOL Chemicals & Pharmaceuticals Ltd. | 印度 | $11.0K |
| 2026-07-24 | 其他咪唑化合物 | METROCHEM API PRIVATE LIMITED | 印度 | $2.6K |
| 2026-07-21 | 其他杂环化合物 | Sinobright Pharma Co., Ltd. | 中国 | $139.4K |
| 2026-07-20 | 甾体激素 | Henan Lihua Pharmaceutical Co., Ltd. | 中国 | $11.0K |
| 2026-07-16 | 其他杂环化合物 | SAINOR LABORATORIES PRIVATE LIMITED | 印度 | $32.4K |
| 2026-07-15 | 其他磺胺类 | CENTURY PHARMACEUTICALS LIMITED | 印度 | $43.4K |
| 2026-07-15 | 其他抗生素 | COVALENT LABORATORIES PRIVATE LIMITED | 印度 | $93.0K |
| 2026-07-13 | 其他内酰胺 | Northeast Pharmaceutical Group Co., Ltd. | 中国 | $10.3K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-16 | 肼羟胺衍生物 | Zhejiang Hengkang Pharmaceutical Co., Ltd. | — | $5.4K |
| 2025-07-09 | 其他杂环化合物 | ALBIOS LIFESCIENCES PRIVATE LIMITED | 印度 | $12.5K |