ArmePhaco Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 384 笔 · 主营 其他抗生素

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN ARMEPHACO

384
进口笔数
2
出口笔数
$31.88M
进口金额
$17.9K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-01-16
最近出口
133
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $5.89M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $961 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $492.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $300.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $493.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $237.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $356.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $456.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.98M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $358.1K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.20M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $519.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $606.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $531.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $596.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.70M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.42M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $512.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $2.65M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.65M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $790.0K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $189.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $721.5K · 13 笔出口 $12.5K · 1 笔2025-08进口 $381.3K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $701.0K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $747.0K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $651.5K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $5.89M · 29 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $2.65M · 11 笔出口 $5.4K · 1 笔2026-02进口 $215.6K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $400.7K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $822.2K · 17 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $961 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $492.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $300.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $493.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $237.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $356.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $456.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.98M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $358.1K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.20M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $519.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $606.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $531.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $596.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.70M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.42M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $512.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $2.65M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.65M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $790.0K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $189.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $721.5K · 13 笔出口 $12.5K · 1 笔2025-08进口 $381.3K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $701.0K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $747.0K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $651.5K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $5.89M · 29 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $2.65M · 11 笔出口 $5.4K · 1 笔2026-02进口 $215.6K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $400.7K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $822.2K · 17 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0100109191
企查查编码QVNESMUP06
成立日期2010-06-23
联系地址Số 118, phố Vũ Xuân Thiều, Phường Phúc Lợi, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO
企业状态在业
企业类型股份有限公司
经营范围2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
电话+842438759466
邮箱armephaco@armephaco.com.vn
传真+842438759476
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1,300亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
294190其他抗生素
293399其他杂环化合物
300490其他零售药品
293339其他杂环化合物
284430贫铀制品
291811乳酸化合物
293590其他磺胺类
300420抗生素药品
292429环酰胺衍生物
294110青霉素类抗生素

出口

HS 编码产品
292800肼羟胺衍生物
293359其他杂环化合物

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国128$7.21M
印度161$6.51M
英国15$4.24M
马来西亚7$3.44M
斯洛文尼亚5$2.79M
韩国6$2.77M
德国13$1.56M
加拿大4$1.15M
芬兰1$825.0K
荷兰12$386.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度1$12.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 133)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Covalent Laboratories Pvt. Ltd.印度12$1.22M其他抗生素、其他有机化合物
Viessmann Technologies GmbH德国15$1.10M其他钢铁结构体、其他电诊设备
Precision Parts UK Ltd.英国13$706.4K铜合金管件、第90章仪器零件
Joint Force Pharmaceutical Ltd.中国10$556.3K其他抗生素、青霉素类抗生素
MICRO LABS LIMITED印度13$373.3K其他零售药品、抗生素药品
Zhejiang Huahai Pharmaceutical Co., Ltd.中国8$353.5K其他杂环化合物、其他杂环化合物
Purac Biochem B.V.荷兰11$345.2K乳酸化合物、其他化学制剂
INSTITUTE OF ISOTOPES CO., LTD (IZOTOP CO.)匈牙利18$308.5K贫铀制品
Albios Lifesciences Pvt. Ltd.印度10$194.6K其他零售药品、其他杂环化合物
CENTURY PHARMACEUTICALS LIMITED印度8$19.4K其他有机化合物、红霉素类抗生素

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Albios Lifesciences Pvt. Ltd.印度1$12.5K其他杂环化合物
ZHEJIANG HENGKANG PHARMACEUTICAL CO., LTD1$5.4K肼羟胺衍生物

近期贸易明细

进口(共 384)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29粘土及膨润土SHANDONG XIANHE PHARMACEUTICAL CO LTD中国$4.5K
2026-04-29粘土及膨润土SHANDONG XIANHE PHARMACEUTICAL CO LTD中国$4.5K
2026-04-24其他磺胺类ULTRATECH INDIA LTD印度$13.7K
2026-04-24其他磺胺类ULTRATECH INDIA LTD印度$13.7K
2026-04-22贫铀制品INSTITUTE OF ISOTOPES CO., LTD (IZOTOP CO.)匈牙利$4.1K
2026-04-22贫铀制品INSTITUTE OF ISOTOPES CO., LTD (IZOTOP CO.)匈牙利$8.6K
2026-04-22贫铀制品INSTITUTE OF ISOTOPES CO., LTD (IZOTOP CO.)匈牙利$4.1K
2026-04-22贫铀制品INSTITUTE OF ISOTOPES CO., LTD (IZOTOP CO.)匈牙利$8.6K
2026-04-21红霉素类抗生素MEHTA API PRIVATE LTD印度$21.8K
2026-04-21红霉素类抗生素MEHTA API PRIVATE LTD印度$21.8K

出口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-16肼羟胺衍生物ZHEJIANG HENGKANG PHARMACEUTICAL CO., LTD$5.4K
2025-07-09其他杂环化合物ALBIOS LIFESCIENCES PRIVATE LTD印度$12.5K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

ArmePhaco Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →