Quang Minh Vina Trading Investment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 108 笔 · 主营 热带木薄板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư THươNG MạI QUANG MINH VINA
0
进口笔数
108
出口笔数
$0
进口金额
$3.18M
出口金额
—
最近进口
2024-06-28
最近出口
0
供应商数
15
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400978189 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDPV3F60 |
| 成立日期 | 2023-11-15 |
| 联系地址 | Thôn Mã Tẩy, Xã Nghĩa Phương, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI QUANG MINH VINA |
| 企业英文名称 | QUANG MINH VINA TRADING INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84398611988 |
| 邮箱 | quangminhgroup68@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440839 | 热带木薄板 |
| 440420 | 非针叶劈制木 |
| 440810 | 针叶木单板 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 108 | $3.18M |
贸易伙伴
下游采购商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Xin De Zheng Trading Co., Ltd. | 中国 | 32 | $802.7K | 热带木薄板、非针叶劈制木 |
| Hangzhou Shuqian Trading Co., Ltd. | 中国 | 13 | $525.1K | 热带木薄板、干制墨鱼鱿鱼 |
| Xiamen Lucency Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 14 | $447.7K | 热带木薄板、薄硬木胶合板 |
| Shenzhen Jiaruihua Trading Co., Ltd. | 中国 | 14 | $373.0K | 热带木薄板、非针叶劈制木 |
| Shenzhen Liufang Trade Co., Ltd. | 中国 | 8 | $269.4K | 热带木薄板、可互换钻具 |
| Rong Jun Tai (Shenzhen) Information Consulting Co., Ltd. | 中国 | 8 | $257.4K | 其他薄木板、热带木薄板 |
| Linyi Jiuzhou Yuanlin Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 7 | $183.2K | 热带木薄板 |
| Ningbo Hengyu Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $76.8K | 热带木薄板、其他苯乙烯聚合物 |
| Changle Fusen Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $68.8K | 热带木薄板 |
| Shenzhen Niukun Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $44.8K | 热带木薄板、其他薄木板 |
近期贸易明细
出口(共 108)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-28 | 针叶木单板 | LIANYUNGANG SANPENG TRADE CO LTD | 中国 | $8.0K |
| 2024-03-23 | 热带木薄板 | SHENZHEN JIARUIHUA TRADING CO.,LTD | 中国 | $29.9K |
| 2024-03-23 | 热带木薄板 | SHENZHEN SHATAILI SUPPLY CHAIN CO., LTD | 中国 | $6.3K |
| 2024-03-23 | 热带木薄板 | SHENZHEN JIARUIHUA TRADING CO.,LTD | 中国 | $29.9K |
| 2024-03-23 | 热带木薄板 | SHENZHEN LIUFANG TRADE CO LTD | 中国 | $23.9K |
| 2024-03-23 | 热带木薄板 | SHENZHEN SHATAILI SUPPLY CHAIN CO., LTD | 中国 | $37.7K |
| 2024-03-23 | 热带木薄板 | SHENZHEN LIUFANG TRADE CO LTD | 中国 | $35.9K |
| 2024-03-21 | 热带木薄板 | RONG JUNTAI (SHENZHEN) INFORMATION CONSULTING CO., LTD | 中国 | $12.0K |
| 2024-03-21 | 热带木薄板 | XIAMEN LUCENCY SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $23.9K |
| 2024-03-20 | 热带木薄板 | LINYI JIUZHOU YUANLIN SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $12.0K |