AN SON AIR CONDITIONER & THERMAL TECHNOLOGY CO LTD
越南出口商 · 出口 33 笔 · 主营 阀门零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ NHIệT Và ĐIềU HòA KHôNG KHí AN SơN
0
进口笔数
33
出口笔数
$0
进口金额
$79.0K
出口金额
—
最近进口
2025-12-29
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202089593 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW0QW7JV |
| 成立日期 | 2021-02-27 |
| 联系地址 | Số 106 phố Chợ Lũng, Phường Đằng Hải, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ NHIỆT VÀ ĐIỀU HÒA KHÔNG KHÍ AN SƠN |
| 企业英文名称 | AN SON AIR CONDITIONER AND THERMAL TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 106 phố Chợ Lũng, Phường Hải An, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 4929 - Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | +84904482569 |
| 邮箱 | Do.aircon@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848190 | 阀门零件 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 400911 | 硫化橡胶管 |
| 841430 | 制冷压缩机 |
| 741110 | 精炼铜管 |
| 280430 | 氮 |
| 290371 | 卤代烃衍生物 |
| 400811 | 泡沫橡胶板 |
| 722090 | 不锈钢平板轧材 |
| 853710 | 电力控制板 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 33 | $79.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LG INNOTEK VIETNAM HAIPHONG CO LTD | 越南 | 33 | $79.0K | 通信设备零件、印刷电路 |
近期贸易明细
出口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-29 | 硫化橡胶管 | LG INNOTEK VIETNAM HAIPHONG CO LTD | 越南 | $43 |
| 2025-12-29 | 电力控制板 | LG INNOTEK VIETNAM HAIPHONG CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2025-12-29 | 空调机零件 | LG INNOTEK VIETNAM HAIPHONG CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2025-12-29 | 硫化橡胶管 | LG INNOTEK VIETNAM HAIPHONG CO LTD | 越南 | $55 |
| 2025-12-29 | 氮 | LG INNOTEK VIETNAM HAIPHONG CO LTD | 越南 | $103 |
| 2025-12-29 | 精炼铜管 | LG INNOTEK VIETNAM HAIPHONG CO LTD | 越南 | $247 |
| 2025-12-29 | 空调机零件 | LG INNOTEK VIETNAM HAIPHONG CO LTD | 越南 | $2.9K |
| 2025-12-29 | 精炼铜管 | LG INNOTEK VIETNAM HAIPHONG CO LTD | 越南 | $359 |
| 2025-12-26 | 硫化橡胶管 | LG INNOTEK VIETNAM HAIPHONG CO LTD | 越南 | $54 |
| 2025-12-26 | 电力控制板 | LG INNOTEK VIETNAM HAIPHONG CO LTD | 越南 | $1.4K |