Minh Quang Carpet Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 66 笔 · 主营 簇绒化纤地毯
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN THươNG MạI THảM MINH QUANG
66
进口笔数
0
出口笔数
$1.34M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-07
最近进口
—
最近出口
14
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0301683166 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP3KB58N |
| 成立日期 | 1999-04-10 |
| 联系地址 | 466-470 Lý Thái Tổ, Phường 10, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI THẢM MINH QUANG |
| 企业英文名称 | MINH QUANG CARPET TRADING LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 466-470 Lý Thái Tổ, Phường Vườn Lài, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7912 - Điều hành tua du lịch |
| 电话 | +84903367711 |
| 邮箱 | minhtu0105@gmail.com |
| 官网 | minhquangcarpet.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 270亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 570339 | 簇绒化纤地毯 |
| 570329 | 尼龙簇绒地毯 |
| 570390 | 簇绒地毯 |
| 570241 | 羊毛簇绒地毯 |
| 401691 | 硫化橡胶地板 |
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 820590 | 其他手工工具 |
| 391890 | 塑料地板 |
| 442199 | 其他木制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 56 | $1.01M |
| 泰国 | 8 | $198.3K |
| 新西兰 | 1 | $80.7K |
| 印度尼西亚 | 1 | $43.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangsu Kaili Carpet Co., Ltd. | 中国 | 29 | $538.8K | 尼龙簇绒地毯、簇绒化纤地毯 |
| Westwools International Co., Ltd. | 泰国 | 8 | $198.3K | 簇绒化纤地毯、簇绒地毯 |
| Beijing Silver Stone International Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $139.0K | 其他纺织铺地制品、簇绒化纤地毯 |
| Shandong Chanreda New Material Co., Ltd. | 中国 | 8 | $94.0K | 其他纺织铺地制品、非毛纺毡呢 |
| Qingdao Orient Sanda Textile Co., Ltd. | 中国 | 3 | $84.7K | 簇绒化纤地毯、尼龙簇绒地毯 |
| Standard Carpets Industries LLC | 阿联酋 | 1 | $80.7K | 尼龙簇绒地毯、簇绒化纤地毯 |
| Jiangxi Kona Industrial Co., Ltd. | 中国 | 4 | $52.9K | 鱼钩、硫化橡胶地板 |
| Qingdao Zhongxingda Rubber & Plastic Co., Ltd. | 中国 | 2 | $43.5K | PVC地板/墙覆盖物、硫化橡胶地板 |
| PT Rainbow Indah Carpet | 印度尼西亚 | 1 | $43.4K | 簇绒化纤地毯、尼龙簇绒地毯 |
| Hubei Linkun Hongyuan Carpet Co., Ltd. | 中国 | 1 | $30.7K | 簇绒化纤地毯、其他纺织铺地制品 |
近期贸易明细
进口(共 66)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 尼龙簇绒地毯 | JIANGSU KAILI CARPET CO LTD | 中国 | $8.7K |
| 2026-04-07 | 尼龙簇绒地毯 | JIANGSU KAILI CARPET CO LTD | 中国 | $8.7K |
| 2026-04-06 | 尼龙簇绒地毯 | ZHANGJIAGANG YONG TONG IMP & EXPORT CO., LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-06 | 尼龙簇绒地毯 | ZHANGJIAGANG YONG TONG IMP & EXPORT CO., LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-03-23 | 尼龙簇绒地毯 | JIANGSU KAILI CARPET CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-02-09 | 尼龙簇绒地毯 | JIANGSU KAILI CARPET CO LTD | 中国 | $847 |
| 2026-02-09 | 尼龙簇绒地毯 | JIANGSU KAILI CARPET CO LTD | 中国 | $281 |
| 2026-01-27 | 簇绒地毯 | Westwools International Co., Ltd. | 泰国 | $17.8K |
| 2026-01-27 | 簇绒地毯 | Westwools International Co., Ltd. | 泰国 | $7.8K |
| 2025-12-16 | 尼龙簇绒地毯 | JIANGSU KAILI CARPET CO LTD | 中国 | $3.9K |