Agriculture Viet Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 117 笔 · 主营 氮磷钾肥料
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Nông Việt
117
进口笔数
0
出口笔数
$4.46M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-08
最近进口
—
最近出口
23
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101573705 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTQYDAD8 |
| 成立日期 | 2004-11-11 |
| 联系地址 | Số 3, ngách 53/20, đường Vũ Xuân Thiều, Phường Sài Đồng, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NÔNG VIỆT |
| 企业英文名称 | AGRICULTURE VIET COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 3, ngách 53/20, đường Vũ Xuân Thiều, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 电话 | +842438759216 |
| 邮箱 | info@agriviet.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310520 | 氮磷钾肥料 |
| 310590 | 其他肥料 |
| 310260 | 氮肥 |
| 310430 | 硫酸钾肥料 |
| 310510 | 片状肥料≤10公斤 |
| 310560 | 磷钾肥料 |
| 310100 | 动植物肥料 |
| 310540 | 磷酸一铵肥料 |
| 310290 | 其他氮肥 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 比利时 | 39 | $2.09M |
| 中国 | 43 | $1.26M |
| 泰国 | 21 | $651.9K |
| 意大利 | 8 | $256.0K |
| 荷兰 | 2 | $93.6K |
| 英国 | 1 | $59.6K |
| 土耳其 | 3 | $46.1K |
| 斯洛伐克 | 1 | $7.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Triferto Belgium N.V. | 比利时 | 24 | $1.43M | 片状肥料≤10公斤、动植物肥料 |
| Nap Nutriscience Co., Ltd. | 泰国 | 21 | $651.9K | 其他肥料、其他化学制剂 |
| Shanghai Wintong Ecological Engineering Co., Ltd. | 中国 | 7 | $463.5K | 片状肥料≤10公斤、氮磷钾肥料 |
| SAP International Corporation B.V. | 比利时 | 6 | $279.5K | 动植物肥料、片状肥料≤10公斤 |
| Shifang Anda Chemicals Co., Ltd. | 中国 | 9 | $231.9K | 其他肥料、磷钾肥料 |
| Biolchim S.p.A. | 意大利 | 6 | $208.1K | 其他肥料、氮磷钾肥料 |
| King Elong Group Ltd. | 比利时 | 4 | $140.6K | 硫酸钾肥料、其他肥料 |
| Shanxi Jinlan Technology Co., Ltd. | 中国 | 10 | $137.9K | 氮肥、其他硝酸盐 |
| KING ELONG GROUP LTD | 中国 | 5 | $119.6K | 动植物肥料、零售杀虫剂 |
| Guizhou Tianbaofeng Original Ecology Agriculture Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $95.9K | 氮磷钾肥料、其他印刷品 |
近期贸易明细
进口(共 117)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 硫酸钾肥料 | SONTOM GROUP LTD | 比利时 | $23.8K |
| 2026-04-08 | 硫酸钾肥料 | SONTOM GROUP LTD | 比利时 | $23.8K |
| 2026-03-31 | 氮磷钾肥料 | SHANDONG COCOLY FERTILIZER CO LTD | 中国 | $47.3K |
| 2026-03-25 | 硫酸钾肥料 | Triferto Belgium N.V. | 比利时 | $32.7K |
| 2026-03-25 | 氮磷钾肥料 | Triferto Belgium N.V. | 比利时 | $166.8K |
| 2026-03-05 | 磷钾肥料 | SHIFANG ANDA CHEMICALS CO, LTD. | 中国 | $21.8K |
| 2026-02-12 | 氮磷钾肥料 | EVERRIS INTERNATIONAL B.V. | 英国 | $59.6K |
| 2026-01-10 | 氮磷钾肥料 | SAP INTERNATIONAL CORP BV | 比利时 | $47.0K |
| 2026-01-05 | 氮肥 | SHANXI KNLAN TECH CO LTD | 中国 | $21.0K |
| 2025-12-25 | 动植物肥料 | SAP INTERNATIONAL CORP ORATION BV | 比利时 | $35.0K |