Agriculture Viet Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 117 笔 · 主营 氮磷钾肥料

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Nông Việt

117
进口笔数
0
出口笔数
$4.46M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-08
最近进口
最近出口
23
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $533.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $24.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $36.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $190.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $150.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $123.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $31.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $172.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $123.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $265.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $151.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $112.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $13.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $23.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $89.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $25.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $226.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $105.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $86.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $214.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $533.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $103.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $15.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $45.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $40.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $109.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $68.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $59.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $268.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $47.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $24.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $36.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $190.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $150.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $123.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $31.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $172.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $123.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $265.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $151.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $112.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $13.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $23.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $89.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $25.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $226.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $105.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $86.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $214.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $533.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $103.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $15.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $45.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $40.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $109.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $68.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $59.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $268.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $47.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0101573705
企查查编码QVNTQYDAD8
成立日期2004-11-11
联系地址Số 3, ngách 53/20, đường Vũ Xuân Thiều, Phường Sài Đồng, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH NÔNG VIỆT
企业英文名称AGRICULTURE VIET COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 3, ngách 53/20, đường Vũ Xuân Thiều, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội
经营范围2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
电话+842438759216
邮箱info@agriviet.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
310520氮磷钾肥料
310590其他肥料
310260氮肥
310430硫酸钾肥料
310510片状肥料≤10公斤
310560磷钾肥料
310100动植物肥料
310540磷酸一铵肥料
310290其他氮肥

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
比利时39$2.09M
中国43$1.26M
泰国21$651.9K
意大利8$256.0K
荷兰2$93.6K
英国1$59.6K
土耳其3$46.1K
斯洛伐克1$7.3K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 23)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Triferto Belgium N.V.比利时24$1.43M片状肥料≤10公斤、动植物肥料
Nap Nutriscience Co., Ltd.泰国21$651.9K其他肥料、其他化学制剂
Shanghai Wintong Ecological Engineering Co., Ltd.中国7$463.5K片状肥料≤10公斤、氮磷钾肥料
SAP International Corporation B.V.比利时6$279.5K动植物肥料、片状肥料≤10公斤
Shifang Anda Chemicals Co., Ltd.中国9$231.9K其他肥料、磷钾肥料
Biolchim S.p.A.意大利6$208.1K其他肥料、氮磷钾肥料
King Elong Group Ltd.比利时4$140.6K硫酸钾肥料、其他肥料
Shanxi Jinlan Technology Co., Ltd.中国10$137.9K氮肥、其他硝酸盐
KING ELONG GROUP LTD中国5$119.6K动植物肥料、零售杀虫剂
Guizhou Tianbaofeng Original Ecology Agriculture Technology Co., Ltd.中国4$95.9K氮磷钾肥料、其他印刷品

近期贸易明细

进口(共 117)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-08硫酸钾肥料SONTOM GROUP LTD比利时$23.8K
2026-04-08硫酸钾肥料SONTOM GROUP LTD比利时$23.8K
2026-03-31氮磷钾肥料SHANDONG COCOLY FERTILIZER CO LTD中国$47.3K
2026-03-25硫酸钾肥料Triferto Belgium N.V.比利时$32.7K
2026-03-25氮磷钾肥料Triferto Belgium N.V.比利时$166.8K
2026-03-05磷钾肥料SHIFANG ANDA CHEMICALS CO, LTD.中国$21.8K
2026-02-12氮磷钾肥料EVERRIS INTERNATIONAL B.V.英国$59.6K
2026-01-10氮磷钾肥料SAP INTERNATIONAL CORP BV比利时$47.0K
2026-01-05氮肥SHANXI KNLAN TECH CO LTD中国$21.0K
2025-12-25动植物肥料SAP INTERNATIONAL CORP ORATION BV比利时$35.0K

相关企业 · 同类产品

Agriculture Viet Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →