IQ Food Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 植物粘液剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH IQ FOOD
7
进口笔数
6
出口笔数
$492.4K
进口金额
$93.2K
出口金额
2024-07-15
最近进口
2025-05-15
最近出口
4
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901126512 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM23GYFQ |
| 成立日期 | 2022-09-14 |
| 联系地址 | Thôn Bình Phú, Xã Yên Phú, Huyện Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH IQ FOOD |
| 企业英文名称 | IQ FOOD COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Bình Phú, Xã Việt Yên, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 电话 | +84818892626 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 130239 | 植物粘液剂 |
| 170290 | 其他糖混合物 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190300 | 木薯食品制剂 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 200799 | 其他果仁制品 |
| 200819 | 坚果及种子 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $492.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 3 | $48.9K |
| 越南 | 3 | $44.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hubei Konson Konjac Gum Co., Ltd. | 中国 | 4 | $409.5K | 植物粘液剂、混合蔬菜 |
| Zhengzhou Opal Biotech Ltd. | 中国 | 1 | $53.0K | 天然聚合物、植物粘液剂 |
| Aipu Food Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.4K | 其他糖混合物、其他食品制剂 |
| Nanjing Golden Key Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.5K | 非离子表面活性剂、初级硅氧烷 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Food Zone LLC | 越南 | 3 | $44.3K | 未煮意面、其他食品制剂 |
| LLC FOODZONE | 俄罗斯 | 2 | $29.2K | 其他单一果蔬汁、混合调味料 |
| FUDZON | 俄罗斯 | 1 | $19.7K | 未煮意面、其他非酒精饮料 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-15 | 其他糖混合物 | AIPU FOOD INDUSTRY CO LTD | 中国 | $16.4K |
| 2024-07-12 | 工业清洁制剂 | NANJING GOLDEN KEY BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $13.5K |
| 2024-07-12 | 植物粘液剂 | HUBEI KONSON KONJAC GUM CO LTD | 中国 | $126.0K |
| 2024-07-09 | 植物粘液剂 | ZHENGZHOU OPAL BIOTECH LTD | 中国 | $53.0K |
| 2024-05-24 | 植物粘液剂 | HUBEI KONSON KONJAC GUM CO LTD | 中国 | $121.5K |
| 2024-04-25 | 植物粘液剂 | HUBEI KONSON KONJAC GUM CO LTD | 中国 | $121.5K |
| 2024-03-22 | 植物粘液剂 | HUBEI KONSON KONJAC GUM CO LTD | 中国 | $40.5K |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-15 | 木薯食品制剂 | LLC FOODZONE | 俄罗斯 | $13.4K |
| 2025-04-29 | 木薯食品制剂 | LLC FOODZONE | 俄罗斯 | $1.4K |
| 2025-04-29 | 木薯食品制剂 | LLC FOODZONE | 俄罗斯 | $1.4K |
| 2025-04-29 | 木薯食品制剂 | LLC FOODZONE | 俄罗斯 | $11.0K |
| 2025-04-29 | 木薯食品制剂 | LLC FOODZONE | 俄罗斯 | $1.4K |
| 2025-04-29 | 木薯食品制剂 | LLC FOODZONE | 俄罗斯 | $644 |
| 2025-03-25 | 木薯食品制剂 | LLC <<FOOD ZONE>> | 越南 | $13.0K |
| 2025-03-25 | 其他食品制剂 | LLC <<FOOD ZONE>> | 越南 | $1.9K |
| 2025-03-19 | 其他果仁制品 | LLC <<FOOD ZONE>> | 越南 | $150 |
| 2025-03-19 | 木薯食品制剂 | LLC <<FOOD ZONE>> | 越南 | $5.4K |