HLY ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 其他烯烃聚合物
越南 · 在业
本地名:CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ ĐIệN Tử HLY
4
进口笔数
6
出口笔数
$96.7K
进口金额
$192.0K
出口金额
2024-10-10
最近进口
2024-12-13
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301252734 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9FE6RBX |
| 成立日期 | 2023-07-24 |
| 联系地址 | Phòng 602, Tầng 6,Lô 3 Tòa Thương mại Cát Tường Eco, đường Lê Thái Tổ, Phường Võ Cường, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ ĐIỆN TỬ HLY |
| 企业英文名称 | HLY ELECTRONIC TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 3, Lô 1, Tòa Thương mại Cát Tường Thống Nhất, đường Lê Thái Tổ, Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 4690 - Bán buôn tổng hợp 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +84965375711 |
| 邮箱 | dientuhly@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390290 | 其他烯烃聚合物 |
| 390190 | 其他乙烯聚合物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390290 | 其他烯烃聚合物 |
| 390190 | 其他乙烯聚合物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $95.7K |
| 美国 | 2 | $993 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $192.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PATH (GUANGZHOU) TECHNOLOGY CO;LTD | 中国 | 4 | $96.7K | 聚丙烯聚合物、高密度聚乙烯 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LTK CABLE (VIETNAM) CO LTD | 越南 | 6 | $192.0K | 非绝缘铜电缆、其他铜合金丝 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-10 | 其他烯烃聚合物 | PATH (GUANGZHOU) TECHNOLOGY CO;LTD | 中国 | $18.7K |
| 2024-09-20 | 其他烯烃聚合物 | PATH (GUANGZHOU) TECHNOLOGY CO;LTD | 中国 | $37.4K |
| 2024-09-05 | 其他乙烯聚合物 | PATH (GUANGZHOU) TECHNOLOGY CO;LTD | 美国 | $555 |
| 2024-09-05 | 其他烯烃聚合物 | PATH (GUANGZHOU) TECHNOLOGY CO;LTD | 中国 | $28.5K |
| 2024-08-14 | 其他乙烯聚合物 | PATH (GUANGZHOU) TECHNOLOGY CO;LTD | 美国 | $438 |
| 2024-08-14 | 其他烯烃聚合物 | PATH (GUANGZHOU) TECHNOLOGY CO;LTD | 中国 | $11.1K |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-13 | 其他烯烃聚合物 | LTK CABLE (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $19.0K |
| 2024-12-10 | 其他烯烃聚合物 | LTK CABLE (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $19.0K |
| 2024-11-07 | 其他烯烃聚合物 | LTK CABLE (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $38.0K |
| 2024-11-06 | 其他烯烃聚合物 | LTK CABLE (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $38.0K |
| 2024-10-09 | 其他烯烃聚合物 | LTK CABLE (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $11.1K |
| 2024-10-09 | 其他烯烃聚合物 | LTK CABLE (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $28.5K |
| 2024-10-09 | 其他乙烯聚合物 | LTK CABLE (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $438 |
| 2024-10-08 | 其他烯烃聚合物 | LTK CABLE (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $38.0K |