Tia Chop Service Trading Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 60 笔 · 主营 齿轮及变速器
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Thương Mại Dịch Vụ Tia Chớp
60
进口笔数
0
出口笔数
$561.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-16
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310905584 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXW8KA17 |
| 成立日期 | 2011-06-08 |
| 联系地址 | 282/24 Nguyễn Tri Phương, Phường 04, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TIA CHỚP |
| 企业英文名称 | TIA CHOP SERVICE TRADING IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 282/24 Nguyễn Tri Phương, Phường Vườn Lài, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1811 - In ấn 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84938379822 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 850151 | 750W以下交流电机 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 850140 | 单相交流电机 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853230 | 可变电容器 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 761699 | 其他铝制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 50 | $512.2K |
| 中国 | 10 | $49.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Han Kook Chain Motor Co., Ltd. | 韩国 | 50 | $509.5K | 齿轮及变速器、电力控制板 |
| Zhejiang Guangling Vibrating Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $31.6K | 750W以下交流电机、其他功能机器 |
| Ningbo Kejin Mechanical Equipment Industrial Co., Ltd. | 中国 | 3 | $11.2K | 齿轮及变速器、传动部件 |
| Ningbo Zhongda Leader Intelligent Transmission Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.3K | 齿轮及变速器、37.5瓦以下电机 |
| Han Kook Chain Motor Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $2.7K | 齿轮及变速器 |
近期贸易明细
进口(共 60)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 750W以下交流电机 | HAN KOOK CHAIN MOTOR CO LTD | 韩国 | $320 |
| 2026-04-16 | 单相交流电机 | HAN KOOK CHAIN MOTOR CO LTD | 韩国 | $900 |
| 2026-04-16 | 750W以下交流电机 | HAN KOOK CHAIN MOTOR CO LTD | 韩国 | $48 |
| 2026-04-16 | 单相交流电机 | HAN KOOK CHAIN MOTOR CO LTD | 韩国 | $54 |
| 2026-04-16 | 750W以下交流电机 | HAN KOOK CHAIN MOTOR CO LTD | 韩国 | $1.4K |
| 2026-04-16 | 单相交流电机 | HAN KOOK CHAIN MOTOR CO LTD | 韩国 | $416 |
| 2026-04-16 | 750W以下交流电机 | HAN KOOK CHAIN MOTOR CO LTD | 韩国 | $140 |
| 2026-04-16 | 750W以下交流电机 | HAN KOOK CHAIN MOTOR CO LTD | 韩国 | $990 |
| 2026-04-16 | 750W以下交流电机 | HAN KOOK CHAIN MOTOR CO LTD | 韩国 | $48 |
| 2026-04-16 | 单相交流电机 | HAN KOOK CHAIN MOTOR CO LTD | 韩国 | $260 |