Hong Phuc Mechanical Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 111 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Cơ KHí HồNG PHúC
1
进口笔数
111
出口笔数
$13.4K
进口金额
$571.1K
出口金额
2023-08-24
最近进口
2026-04-24
最近出口
1
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202055273 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5NCXKPR |
| 成立日期 | 2020-11-09 |
| 联系地址 | Số 14a lô 2 khu đô thị PG An Đồng, thôn Trang Quan, Xã An Đồng, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI CƠ KHÍ HỒNG PHÚC |
| 企业英文名称 | HONG PHUC MECHANICAL TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 14a lô 2 khu đô thị PG An Đồng, Tổ dân phố Trang Quan, Phường An Hải, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84936567929 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 36亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 851419 | 工业电炉 |
| 853949 | 紫外线红外线灯 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 820411 | 不可调扳手 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 820790 | 可互换工具 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 848180 | 阀门龙头 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $13.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 111 | $570.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Yuanjun Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.4K | 玩具模型、其他塑料制品 |
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Phihong Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 39 | $262.6K | 其他塑料制品、固定碳电阻 |
| Vietnam Advance Film Material Co., Ltd. | 越南 | 34 | $144.5K | 木托盘、其他纸制品 |
| Canadian Solar Mfg Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $47.5K | 木托盘、非针叶木细木工板 |
| Kyowa Plastics Industrial (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 7 | $46.6K | 其他塑料制品、其他印刷机零件 |
| Viet Nam United Co., Ltd. | 越南 | 12 | $26.4K | 其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓 |
| Vietnam Lianxin Co., Ltd. | 越南 | 5 | $23.2K | 塑料包装箱、氨水 |
| Moons Industries (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 5 | $15.0K | 其他塑料制品、传动轴及曲柄 |
| HT Solar Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $2.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Tinno Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.9K | 其他电子IC、多层陶瓷电容 |
| Precision Craft Component Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 1 | $977 | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-24 | 其他钢铁制品 | GUANGZHOU YUANJUN IMP & EXP CO LTD | 中国 | $70 |
| 2023-08-24 | 工业电炉 | GUANGZHOU YUANJUN IMP & EXP CO LTD | 中国 | $7.8K |
| 2023-08-24 | 紫外线红外线灯 | GUANGZHOU YUANJUN IMP & EXP CO LTD | 中国 | $5.5K |
出口(共 111)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 1kg以下胶粘剂 | VIETNAM ADVANCE FILM MATERIAL CO LTD | 越南 | $54 |
| 2026-04-23 | 电热电阻器 | VIETNAM ADVANCE FILM MATERIAL CO LTD | 越南 | $69 |
| 2026-04-23 | 手工钻孔工具 | VIETNAM ADVANCE FILM MATERIAL CO LTD | 越南 | $9 |
| 2026-04-23 | 电器装置零件 | VIETNAM ADVANCE FILM MATERIAL CO LTD | 越南 | $80 |
| 2026-04-23 | 电热电阻器 | VIETNAM ADVANCE FILM MATERIAL CO LTD | 越南 | $52 |
| 2026-04-23 | 其他自动控制仪 | VIETNAM ADVANCE FILM MATERIAL CO LTD | 越南 | $2.5K |
| 2026-04-23 | 电热电阻器 | VIETNAM ADVANCE FILM MATERIAL CO LTD | 越南 | $78 |
| 2026-04-23 | 滚珠轴承 | VIETNAM ADVANCE FILM MATERIAL CO LTD | 越南 | $582 |
| 2026-04-23 | 静止变流器 | VIETNAM ADVANCE FILM MATERIAL CO LTD | 越南 | $57 |
| 2026-04-23 | 电热电阻器 | VIETNAM ADVANCE FILM MATERIAL CO LTD | 越南 | $78 |