Hong Phuc Mechanical Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 111 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Cơ KHí HồNG PHúC

1
进口笔数
111
出口笔数
$13.4K
进口金额
$571.1K
出口金额
2023-08-24
最近进口
2026-04-24
最近出口
1
供应商数
11
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $35.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $6.8K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $26.7K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $11.2K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $11.5K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $11.8K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $21.7K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $23.2K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $19.9K · 8 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $21.8K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $9.3K · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $12.4K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $13.4K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $8.3K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $16.3K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $35.1K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $27.0K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $12.3K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $15.3K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $9.0K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $30.5K · 6 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $23.7K · 6 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $15.6K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $22.7K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $27.7K · 5 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $6.2K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $6.8K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $26.7K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $11.2K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $11.5K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $11.8K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $21.7K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $23.2K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $19.9K · 8 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $21.8K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $9.3K · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $12.4K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $13.4K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $8.3K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $16.3K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $35.1K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $27.0K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $12.3K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $15.3K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $9.0K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $30.5K · 6 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $23.7K · 6 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $15.6K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $22.7K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $27.7K · 5 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $6.2K · 1 笔

工商档案

企业注册号0202055273
企查查编码QVN5NCXKPR
成立日期2020-11-09
联系地址Số 14a lô 2 khu đô thị PG An Đồng, thôn Trang Quan, Xã An Đồng, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI CƠ KHÍ HỒNG PHÚC
企业英文名称HONG PHUC MECHANICAL TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 14a lô 2 khu đô thị PG An Đồng, Tổ dân phố Trang Quan, Phường An Hải, TP Hải Phòng
经营范围4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84936567929
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本36亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
851419工业电炉
853949紫外线红外线灯

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
732690其他钢铁制品
731815钢铁螺钉螺栓
820320钳子镊子
820411不可调扳手
848210滚珠轴承
853650其他电气开关
820790可互换工具
841231气动直线发动机
848180阀门龙头

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1$13.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南111$570.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangzhou Yuanjun Imp & Exp Co., Ltd.中国1$13.4K玩具模型、其他塑料制品

下游采购商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Phihong Vietnam Co., Ltd.越南39$262.6K其他塑料制品、固定碳电阻
Vietnam Advance Film Material Co., Ltd.越南34$144.5K木托盘、其他纸制品
Canadian Solar Mfg Vietnam Co., Ltd.越南4$47.5K木托盘、非针叶木细木工板
Kyowa Plastics Industrial (Vietnam) Co., Ltd.越南7$46.6K其他塑料制品、其他印刷机零件
Viet Nam United Co., Ltd.越南12$26.4K其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓
Vietnam Lianxin Co., Ltd.越南5$23.2K塑料包装箱、氨水
Moons Industries (Vietnam) Co., Ltd.越南5$15.0K其他塑料制品、传动轴及曲柄
HT Solar Vietnam Co., Ltd.越南3$2.1K其他塑料制品、其他钢铁制品
Tinno Vietnam Co., Ltd.越南1$1.9K其他电子IC、多层陶瓷电容
Precision Craft Component Vietnam Technology Co., Ltd.越南1$977其他钢铁制品、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-08-24其他钢铁制品GUANGZHOU YUANJUN IMP & EXP CO LTD中国$70
2023-08-24工业电炉GUANGZHOU YUANJUN IMP & EXP CO LTD中国$7.8K
2023-08-24紫外线红外线灯GUANGZHOU YUANJUN IMP & EXP CO LTD中国$5.5K

出口(共 111)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-241kg以下胶粘剂VIETNAM ADVANCE FILM MATERIAL CO LTD越南$54
2026-04-23电热电阻器VIETNAM ADVANCE FILM MATERIAL CO LTD越南$69
2026-04-23手工钻孔工具VIETNAM ADVANCE FILM MATERIAL CO LTD越南$9
2026-04-23电器装置零件VIETNAM ADVANCE FILM MATERIAL CO LTD越南$80
2026-04-23电热电阻器VIETNAM ADVANCE FILM MATERIAL CO LTD越南$52
2026-04-23其他自动控制仪VIETNAM ADVANCE FILM MATERIAL CO LTD越南$2.5K
2026-04-23电热电阻器VIETNAM ADVANCE FILM MATERIAL CO LTD越南$78
2026-04-23滚珠轴承VIETNAM ADVANCE FILM MATERIAL CO LTD越南$582
2026-04-23静止变流器VIETNAM ADVANCE FILM MATERIAL CO LTD越南$57
2026-04-23电热电阻器VIETNAM ADVANCE FILM MATERIAL CO LTD越南$78

相关企业 · 同类产品

Hong Phuc Mechanical Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →