Chilli Investment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 毡尖笔
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư CHILLI
15
进口笔数
0
出口笔数
$98.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-23
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109541159 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5S7YD79 |
| 成立日期 | 2021-03-08 |
| 联系地址 | Tầng 2, tòa 2A, Vinaconex 7, Số 136 Hồ Tùng Mậu, Phường Phú Diễn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ CHILLI |
| 企业英文名称 | CHILLI INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84983683486 |
| 官网 | chilli.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 960820 | 毡尖笔 |
| 960810 | 圆珠笔 |
| 401692 | 非泡沫橡胶橡皮 |
| 960910 | 带套铅笔蜡笔 |
| 960840 | 活动铅笔 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 340700 | 牙科造型制剂 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392610 | 塑料文具 |
| 420212 | 塑纺容器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 13 | $94.8K |
| 日本 | 3 | $3.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Beifa Group Co., Ltd. | 中国 | 8 | $67.2K | 毡尖笔、圆珠笔 |
| Qingdao Best Point Stationery Co., Ltd. | 中国 | 4 | $26.3K | 圆珠笔、毡尖笔 |
| Sun-Star Stationery Co., Ltd. | 日本 | 2 | $2.3K | 纸质文具、非泡沫橡胶橡皮 |
| Iwako Global Co., Ltd. | 日本 | 1 | $2.1K | 非泡沫橡胶橡皮、塑料文具 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-23 | 圆珠笔 | QINGDAO BEST POINT STATIONERY CO LTD | 中国 | $290 |
| 2026-03-23 | 毡尖笔 | QINGDAO BEST POINT STATIONERY CO LTD | 中国 | $508 |
| 2026-03-23 | 毡尖笔 | QINGDAO BEST POINT STATIONERY CO LTD | 中国 | $605 |
| 2026-03-23 | 毡尖笔 | QINGDAO BEST POINT STATIONERY CO LTD | 中国 | $145 |
| 2026-03-23 | 圆珠笔 | QINGDAO BEST POINT STATIONERY CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-03-23 | 毡尖笔 | QINGDAO BEST POINT STATIONERY CO LTD | 中国 | $532 |
| 2026-03-23 | 圆珠笔 | QINGDAO BEST POINT STATIONERY CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-02-01 | 圆珠笔 | QINGDAO BEST POINT STATIONERY CO LTD | 中国 | $290 |
| 2026-02-01 | 毡尖笔 | QINGDAO BEST POINT STATIONERY CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-02-01 | 圆珠笔 | QINGDAO BEST POINT STATIONERY CO LTD | 中国 | $555 |