Saigon Printer Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 81 笔 · 主营 其他纺织制品
越南 · 在业
本地名:CHI NHáNH CôNG TY TNHH SAIGON PRINTER
81
进口笔数
1
出口笔数
$17.9K
进口金额
$529
出口金额
2026-04-28
最近进口
2024-06-25
最近出口
28
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317118120-001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQPH168C |
| 成立日期 | 2022-08-29 |
| 联系地址 | Số 36/8, Đường ĐT 743, Khu phố 4, Phường Phú Lợi, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH SAIGON PRINTER |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Số 36/8, Đường ĐT 743, Khu phố 4, Phường Phú Lợi, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Chi nhánh doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư; phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú |
| 电话 | +84969161641 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 380991 | 纺织染色助剂 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 540752 | 染色聚酯布 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 611212 | 化纤田径服 |
| 420212 | 塑纺容器 |
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
| 520932 | 棉质染色斜纹布(>200g/m²) |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 580620 | 窄幅弹性织物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 29 | $9.9K |
| 中国 | 40 | $4.8K |
| 瑞典 | 4 | $2.0K |
| 英国 | 2 | $412 |
| 越南 | 1 | $360 |
| 中国台湾 | 1 | $148 |
| 法国 | 2 | $131 |
| 埃及 | 1 | $100 |
| 澳大利亚 | 1 | $50 |
| 新加坡 | 1 | $33 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $529 |
贸易伙伴
上游供应商(共 28)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dystar LP | 美国 | 5 | $3.1K | 其他纺织制品、服装零件 |
| Archroma Color Management | 美国 | 4 | $2.3K | 其他纺织制品、其他服装配件 |
| Optimer Brands | 美国 | 2 | $2.0K | 纺织染色助剂 |
| ARCHROMA CHEMICALS (CHINA) LTD | 中国香港 | 24 | $1.7K | 其他纺织制品、200g/m2以下棉布 |
| Optimer Brands | 瑞典 | 3 | $1.5K | 纺织染色助剂 |
| Dystar Lp Dba Color Solutions Intl | 美国 | 12 | $1.3K | 其他纺织制品、其他服装配件 |
| Archroma Chemicals (China) Ltd. | 中国 | 6 | $1.1K | 其他纺织制品、200g/m2以下棉布 |
| Archroma U.S., Inc. | 美国 | 2 | $653 | 其他纺织制品、其他服装配件 |
| Onboard Sportswear Ltd. | 英国 | 2 | $475 | 棉针织T恤及背心、非棉针织背心 |
| CLR Code Ltd. | 中国 | 3 | $224 | 其他纺织制品、其他印刷品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Best Pacific Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $529 | 其他钢铁制品、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
进口(共 81)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 染色聚酯布 | DYSTAR LP DBA COLOR SOLUTIONS INTER | 美国 | $51 |
| 2026-04-28 | 染色聚酯布 | DYSTAR LP DBA COLOR SOLUTIONS INTER | 美国 | $51 |
| 2026-04-28 | 染色聚酯布 | ARCHROMA CHEMICALS (CHINA) LTD | 美国 | $51 |
| 2026-04-28 | 染色聚酯布 | ARCHROMA CHEMICALS (CHINA) LTD | 美国 | $51 |
| 2026-04-15 | 其他纺织制品 | ARCHROMA CHEMICALS (CHINA) LTD | 中国 | $59 |
| 2026-04-15 | 其他纺织制品 | ARCHROMA CHEMICALS (CHINA) LTD | 中国 | $59 |
| 2026-04-12 | 其他纺织制品 | ARCHROMA CHEMICALS (CHINA) LTD | 中国 | $235 |
| 2026-04-12 | 其他纺织制品 | ARCHROMA CHEMICALS (CHINA) LTD | 中国 | $235 |
| 2026-04-08 | 其他纺织制品 | CLR CODE LTD | 中国 | $51 |
| 2026-04-08 | 其他纺织制品 | CLR CODE LTD | 中国 | $51 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-25 | 窄幅弹性织物 | CONG TY TNHH BEST PACIFIC VIET NAM | 越南 | $529 |