Saigon Printer Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 81 笔 · 主营 其他纺织制品

越南 · 在业

本地名:CHI NHáNH CôNG TY TNHH SAIGON PRINTER

81
进口笔数
1
出口笔数
$17.9K
进口金额
$529
出口金额
2026-04-28
最近进口
2024-06-25
最近出口
28
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $680 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $170 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $158 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $500 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $572 · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $581 · 4 笔出口 $529 · 1 笔2024-07进口 $607 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $456 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $500 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $672 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $29 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $100 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $865 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $268 · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $953 · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $50 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $836 · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $429 · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $185 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $500 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $2.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $204 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $382 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $894 · 5 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $680 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $170 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $158 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $500 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $572 · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $581 · 4 笔出口 $529 · 1 笔2024-07进口 $607 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $456 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $500 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $672 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $29 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $100 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $865 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $268 · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $953 · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $50 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $836 · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $429 · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $185 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $500 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $2.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $204 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $382 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $894 · 5 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0317118120-001
企查查编码QVNQPH168C
成立日期2022-08-29
联系地址Số 36/8, Đường ĐT 743, Khu phố 4, Phường Phú Lợi, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH SAIGON PRINTER
企业状态在业
企业类型分支机构
注册地址Số 36/8, Đường ĐT 743, Khu phố 4, Phường Phú Lợi, TP Hồ Chí Minh
经营范围Chi nhánh doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư; phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú
电话+84969161641
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Chi nhánh

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
630790其他纺织制品
380991纺织染色助剂
610990非棉针织背心
392321聚乙烯袋
540752染色聚酯布
610910棉针织T恤及背心
611212化纤田径服
420212塑纺容器
490890非玻璃化转印纸
520932棉质染色斜纹布(>200g/m²)

出口

HS 编码产品
580620窄幅弹性织物

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国29$9.9K
中国40$4.8K
瑞典4$2.0K
英国2$412
越南1$360
中国台湾1$148
法国2$131
埃及1$100
澳大利亚1$50
新加坡1$33

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$529

贸易伙伴

上游供应商(共 28)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dystar LP美国5$3.1K其他纺织制品、服装零件
Archroma Color Management美国4$2.3K其他纺织制品、其他服装配件
Optimer Brands美国2$2.0K纺织染色助剂
ARCHROMA CHEMICALS (CHINA) LTD中国香港24$1.7K其他纺织制品、200g/m2以下棉布
Optimer Brands瑞典3$1.5K纺织染色助剂
Dystar Lp Dba Color Solutions Intl美国12$1.3K其他纺织制品、其他服装配件
Archroma Chemicals (China) Ltd.中国6$1.1K其他纺织制品、200g/m2以下棉布
Archroma U.S., Inc.美国2$653其他纺织制品、其他服装配件
Onboard Sportswear Ltd.英国2$475棉针织T恤及背心、非棉针织背心
CLR Code Ltd.中国3$224其他纺织制品、其他印刷品

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Best Pacific Vietnam Co., Ltd.越南1$529其他钢铁制品、瓦楞纸箱

近期贸易明细

进口(共 81)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28染色聚酯布DYSTAR LP DBA COLOR SOLUTIONS INTER美国$51
2026-04-28染色聚酯布DYSTAR LP DBA COLOR SOLUTIONS INTER美国$51
2026-04-28染色聚酯布ARCHROMA CHEMICALS (CHINA) LTD美国$51
2026-04-28染色聚酯布ARCHROMA CHEMICALS (CHINA) LTD美国$51
2026-04-15其他纺织制品ARCHROMA CHEMICALS (CHINA) LTD中国$59
2026-04-15其他纺织制品ARCHROMA CHEMICALS (CHINA) LTD中国$59
2026-04-12其他纺织制品ARCHROMA CHEMICALS (CHINA) LTD中国$235
2026-04-12其他纺织制品ARCHROMA CHEMICALS (CHINA) LTD中国$235
2026-04-08其他纺织制品CLR CODE LTD中国$51
2026-04-08其他纺织制品CLR CODE LTD中国$51

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-06-25窄幅弹性织物CONG TY TNHH BEST PACIFIC VIET NAM越南$529

相关企业 · 同类产品

Saigon Printer Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →