Toshiko Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 899 笔 · 主营 治疗按摩器具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TOSHIKO VIệT NAM
899
进口笔数
0
出口笔数
$15.83M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-08
最近进口
—
最近出口
24
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109158690 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBEKJYR2 |
| 成立日期 | 2020-04-14 |
| 联系地址 | Số 104 đường Khuất Duy Tiến, Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TOSHIKO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | TOSHIKO VIETNAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác |
| 电话 | +84818888866 |
| 邮箱 | kt.toshiko.vn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 550亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901910 | 治疗按摩器具 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 850431 | 1kVA以下变压器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392113 | 聚氨酯泡沫塑料 |
| 950691 | 体育器材 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 940490 | 其他寝具 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 848180 | 阀门龙头 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 897 | $15.72M |
| 日本 | 1 | $81.2K |
| 越南 | 1 | $21.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 24)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fu'an Yijia Fitness Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | 372 | $6.57M | 治疗按摩器具、电力控制板 |
| Fujian Yihe Electronics Co., Ltd. | 中国 | 222 | $3.15M | 治疗按摩器具、电力控制板 |
| Fujian Jingdian Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 96 | $1.94M | 治疗按摩器具、电力控制板 |
| Wenzhou Zhirong Health & Science Technology Co., Ltd. | 中国 | 18 | $589.0K | 治疗按摩器具、电力控制板 |
| Fujian Ronghao Fitness Equipment Co., Ltd. | 中国 | 16 | $467.5K | 治疗按摩器具、电力控制板 |
| OF REE (Fujian) Electronics Technology Co., Ltd. | 中国 | 17 | $429.9K | 治疗按摩器具、电力控制板 |
| Fujian Aowei Fitness Equipment Co., Ltd. | 中国 | 28 | $421.4K | 治疗按摩器具、金属框架软垫椅 |
| Hangzhou Ou Kun E-Commerce Co., Ltd. | 中国 | 28 | $397.3K | 体育器材、传动轴及曲柄 |
| e1d0469ee4da21bd69c638b2c80ad2ee | 24 | $344.4K | ||
| Zhejiang Ciapo Sporting Goods Co., Ltd. | 中国 | 20 | $278.1K | 体育器材、电力控制板 |
近期贸易明细
进口(共 899)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 750W-75kW直流电机 | HANGZHOU FOREVER FITNESS CO LTD | 中国 | $0 |
| 2026-04-08 | PVC地板/墙覆盖物 | HANGZHOU FOREVER FITNESS CO LTD | 中国 | $0 |
| 2026-04-08 | 750W-75kW直流电机 | HANGZHOU FOREVER FITNESS CO LTD | 中国 | $0 |
| 2026-04-08 | 其他塑料制品 | HANGZHOU FOREVER FITNESS CO LTD | 中国 | $0 |
| 2026-04-08 | 其他塑料制品 | HANGZHOU FOREVER FITNESS CO LTD | 中国 | $0 |
| 2026-04-08 | PVC地板/墙覆盖物 | HANGZHOU FOREVER FITNESS CO LTD | 中国 | $0 |
| 2026-04-07 | 体育器材 | ZHEJIANG DAPAO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2026-04-07 | 体育器材 | ZHEJIANG DAPAO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $7.3K |
| 2026-04-07 | 体育器材 | ZHEJIANG DAPAO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2026-04-07 | 体育器材 | HANGZHOU FOREVER FITNESS CO LTD | 中国 | $25.3K |