Toshiko Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 899 笔 · 主营 治疗按摩器具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN TOSHIKO VIệT NAM

899
进口笔数
0
出口笔数
$15.83M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-08
最近进口
最近出口
24
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.08M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $183.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $629.2K · 41 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $386.7K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $407.4K · 27 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $509.7K · 31 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.08M · 61 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $201.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $729.5K · 40 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $793.7K · 45 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $490.6K · 29 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $164.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $405.8K · 29 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $452.8K · 33 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $350.8K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $630.0K · 40 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $448.8K · 27 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $341.5K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $348.9K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $274.2K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $547.9K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $514.7K · 32 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $439.9K · 27 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $342.3K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $653.1K · 28 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $380.9K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $442.5K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $437.1K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $481.8K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $439.8K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $379.6K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $24.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $74.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 6120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $183.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $629.2K · 41 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $386.7K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $407.4K · 27 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $509.7K · 31 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.08M · 61 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $201.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $729.5K · 40 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $793.7K · 45 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $490.6K · 29 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $164.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $405.8K · 29 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $452.8K · 33 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $350.8K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $630.0K · 40 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $448.8K · 27 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $341.5K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $348.9K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $274.2K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $547.9K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $514.7K · 32 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $439.9K · 27 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $342.3K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $653.1K · 28 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $380.9K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $442.5K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $437.1K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $481.8K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $439.8K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $379.6K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $24.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $74.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0109158690
企查查编码QVNBEKJYR2
成立日期2020-04-14
联系地址Số 104 đường Khuất Duy Tiến, Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN TOSHIKO VIỆT NAM
企业英文名称TOSHIKO VIETNAM JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
经营范围4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác
电话+84818888866
邮箱kt.toshiko.vn@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本550亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
901910治疗按摩器具
853710电力控制板
8504311kVA以下变压器
392690其他塑料制品
392113聚氨酯泡沫塑料
950691体育器材
853650其他电气开关
940490其他寝具
848310传动轴及曲柄
848180阀门龙头

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国897$15.72M
日本1$81.2K
越南1$21.6K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 24)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fu'an Yijia Fitness Industry & Trade Co., Ltd.中国372$6.57M治疗按摩器具、电力控制板
Fujian Yihe Electronics Co., Ltd.中国222$3.15M治疗按摩器具、电力控制板
Fujian Jingdian Electronic Technology Co., Ltd.中国96$1.94M治疗按摩器具、电力控制板
Wenzhou Zhirong Health & Science Technology Co., Ltd.中国18$589.0K治疗按摩器具、电力控制板
Fujian Ronghao Fitness Equipment Co., Ltd.中国16$467.5K治疗按摩器具、电力控制板
OF REE (Fujian) Electronics Technology Co., Ltd.中国17$429.9K治疗按摩器具、电力控制板
Fujian Aowei Fitness Equipment Co., Ltd.中国28$421.4K治疗按摩器具、金属框架软垫椅
Hangzhou Ou Kun E-Commerce Co., Ltd.中国28$397.3K体育器材、传动轴及曲柄
e1d0469ee4da21bd69c638b2c80ad2ee24$344.4K
Zhejiang Ciapo Sporting Goods Co., Ltd.中国20$278.1K体育器材、电力控制板

近期贸易明细

进口(共 899)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-08750W-75kW直流电机HANGZHOU FOREVER FITNESS CO LTD中国$0
2026-04-08PVC地板/墙覆盖物HANGZHOU FOREVER FITNESS CO LTD中国$0
2026-04-08750W-75kW直流电机HANGZHOU FOREVER FITNESS CO LTD中国$0
2026-04-08其他塑料制品HANGZHOU FOREVER FITNESS CO LTD中国$0
2026-04-08其他塑料制品HANGZHOU FOREVER FITNESS CO LTD中国$0
2026-04-08PVC地板/墙覆盖物HANGZHOU FOREVER FITNESS CO LTD中国$0
2026-04-07体育器材ZHEJIANG DAPAO TECHNOLOGY CO LTD中国$4.8K
2026-04-07体育器材ZHEJIANG DAPAO TECHNOLOGY CO LTD中国$7.3K
2026-04-07体育器材ZHEJIANG DAPAO TECHNOLOGY CO LTD中国$4.8K
2026-04-07体育器材HANGZHOU FOREVER FITNESS CO LTD中国$25.3K

相关企业 · 同类产品

Toshiko Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →