JS Enterprise Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 22 笔 · 主营 网眼薄纱织物
越南 · 非在业
0
进口笔数
22
出口笔数
$0
进口金额
$382.8K
出口金额
—
最近进口
2025-04-17
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315706462 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGD0PW9Q |
| 成立日期 | 2019-05-30 |
| 联系地址 | 14 Đặng Văn Ngữ, Phường 10, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH JS ENTERPRISE |
| 企业英文名称 | JS ENTERPRISE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 14 Đặng Văn Ngữ, Phường 10(Hết hiệu lực), TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6622 - Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84335351782 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 580410 | 网眼薄纱织物 |
| 580639 | 其他窄幅织物 |
| 560749 | 聚烯烃绳缆 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 551599 | 其他化纤织物 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 731600 | 钢铁锚具 |
| 761699 | 其他铝制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 18 | $382.8K |
| 美国 | 4 | $0 |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Thien Vy Sewing Co., Ltd. | 越南 | 18 | $382.8K | 聚氨酯纺织物、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-17 | TRAVELNEST HAMMOCK+STRAPS COMBO | EAGLES NEST OUTFITTERS | 美国 | $0 |
| 2025-01-16 | TRAVELNEST | EAGLES NEST OUTFITTERS | 美国 | $0 |
| 2024-12-10 | 其他窄幅织物 | THIEN VY SEWING CO LTD | 越南 | $11.5K |
| 2024-12-10 | 其他窄幅织物 | THIEN VY SEWING CO LTD | 越南 | $597 |
| 2024-12-10 | 其他窄幅织物 | THIEN VY SEWING CO LTD | 越南 | $1.9K |
| 2024-11-23 | 网眼薄纱织物 | THIEN VY SEWING CO LTD | 越南 | $5.2K |
| 2024-11-06 | 其他窄幅织物 | THIEN VY SEWING CO LTD | 越南 | $1.9K |
| 2024-11-06 | 其他窄幅织物 | THIEN VY SEWING CO LTD | 越南 | $453 |
| 2024-11-06 | 其他窄幅织物 | THIEN VY SEWING CO LTD | 越南 | $11.5K |
| 2024-10-17 | 网眼薄纱织物 | THIEN VY SEWING CO LTD | 越南 | $3.2K |