CONG TY CO PHAN DICH VU DAU KHI QUA
越南出口商 · 出口 1 笔
越南 · 非在业
0
进口笔数
1
出口笔数
$0
进口金额
$0
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4300368426-002 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6WVF0MG |
| 成立日期 | 2010-09-10 |
| 联系地址 | Khu công nghiệp phía Đông, khu kinh tế Dung Quất, thôn Đông Lỗ, Xã Bình Thuận, Huyện Bình Sơn, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam |
| 企业名称 | Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Thương Mại Dịch Vụ Dầu Khí Miền Trung - Xí Nghiệp Dịch Vụ Dầu Khí Dung Quấ |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Khu công nghiệp phía Đông, khu kinh tế Dung Quất, thôn Đông, Xã Vạn Tường, Quảng Ngãi |
| 经营范围 | Cho thuê kho bãi, nhà xưởng, mặt bằng, văn phòng Kinh doanh khu du lịch sinh thái, sân golf 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 电话 | 0553616719 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1 | $0 |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GE VERNOVA OPERATIONS LLC (IOR 76-0 | 美国 | 1 | $0 | 钢铁软管、锅炉零件 |
近期贸易明细
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | BU51 HRSG ERECTION FRAMES | GE VERNOVA OPERATIONS LLC (IOR 76-0 | 美国 | $0 |
| 2026-04-29 | BU51 HRSG ERECTION FRAMES | GE VERNOVA OPERATIONS LLC (IOR 76-0 | 美国 | $0 |
| 2026-04-29 | BU51 HRSG ERECTION FRAMES | GE VERNOVA OPERATIONS LLC (IOR 76-0 | 美国 | $0 |