To Linh Import Export Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 318 笔 · 主营 去壳腰果

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU Tô LINH

118
进口笔数
318
出口笔数
$38.93M
进口金额
$36.20M
出口金额
2026-04-09
最近进口
2026-04-28
最近出口
38
供应商数
98
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $4.90M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $93.1K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $392.4K · 5 笔2023-10进口 $620.3K · 1 笔出口 $475.6K · 4 笔2023-11进口 $773.6K · 3 笔出口 $493.8K · 6 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $910.8K · 8 笔2024-01进口 $322.8K · 2 笔出口 $589.1K · 8 笔2024-02进口 $631.8K · 3 笔出口 $92.2K · 1 笔2024-03进口 $251.5K · 1 笔出口 $713.5K · 8 笔2024-04进口 $397.5K · 1 笔出口 $629.0K · 6 笔2024-05进口 $1.14M · 3 笔出口 $1.01M · 12 笔2024-06进口 $526.0K · 3 笔出口 $499.0K · 5 笔2024-07进口 $659.3K · 3 笔出口 $1.50M · 13 笔2024-08进口 $786.7K · 2 笔出口 $694.4K · 6 笔2024-09进口 $1.45M · 4 笔出口 $1.15M · 10 笔2024-10进口 $380.8K · 2 笔出口 $1.25M · 11 笔2024-11进口 $1.26M · 4 笔出口 $1.19M · 10 笔2024-12进口 $498.7K · 1 笔出口 $931.2K · 8 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $863.8K · 6 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $320.4K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $410.2K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.12M · 10 笔2025-05进口 $1.20M · 3 笔出口 $1.35M · 10 笔2025-06进口 $1.16M · 5 笔出口 $1.13M · 9 笔2025-07进口 $2.69M · 9 笔出口 $981.9K · 9 笔2025-08进口 $2.83M · 11 笔出口 $1.93M · 17 笔2025-09进口 $955.5K · 4 笔出口 $1.83M · 16 笔2025-10进口 $2.44M · 7 笔出口 $1.73M · 16 笔2025-11进口 $2.23M · 7 笔出口 $1.43M · 13 笔2025-12进口 $3.55M · 11 笔出口 $2.49M · 19 笔2026-01进口 $2.66M · 9 笔出口 $2.02M · 16 笔2026-02进口 $1.87M · 6 笔出口 $666.5K · 5 笔2026-03进口 $2.75M · 8 笔出口 $2.46M · 20 笔2026-04进口 $4.90M · 5 笔出口 $1.58M · 11 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $93.1K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $392.4K · 5 笔2023-10进口 $620.3K · 1 笔出口 $475.6K · 4 笔2023-11进口 $773.6K · 3 笔出口 $493.8K · 6 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $910.8K · 8 笔2024-01进口 $322.8K · 2 笔出口 $589.1K · 8 笔2024-02进口 $631.8K · 3 笔出口 $92.2K · 1 笔2024-03进口 $251.5K · 1 笔出口 $713.5K · 8 笔2024-04进口 $397.5K · 1 笔出口 $629.0K · 6 笔2024-05进口 $1.14M · 3 笔出口 $1.01M · 12 笔2024-06进口 $526.0K · 3 笔出口 $499.0K · 5 笔2024-07进口 $659.3K · 3 笔出口 $1.50M · 13 笔2024-08进口 $786.7K · 2 笔出口 $694.4K · 6 笔2024-09进口 $1.45M · 4 笔出口 $1.15M · 10 笔2024-10进口 $380.8K · 2 笔出口 $1.25M · 11 笔2024-11进口 $1.26M · 4 笔出口 $1.19M · 10 笔2024-12进口 $498.7K · 1 笔出口 $931.2K · 8 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $863.8K · 6 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $320.4K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $410.2K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.12M · 10 笔2025-05进口 $1.20M · 3 笔出口 $1.35M · 10 笔2025-06进口 $1.16M · 5 笔出口 $1.13M · 9 笔2025-07进口 $2.69M · 9 笔出口 $981.9K · 9 笔2025-08进口 $2.83M · 11 笔出口 $1.93M · 17 笔2025-09进口 $955.5K · 4 笔出口 $1.83M · 16 笔2025-10进口 $2.44M · 7 笔出口 $1.73M · 16 笔2025-11进口 $2.23M · 7 笔出口 $1.43M · 13 笔2025-12进口 $3.55M · 11 笔出口 $2.49M · 19 笔2026-01进口 $2.66M · 9 笔出口 $2.02M · 16 笔2026-02进口 $1.87M · 6 笔出口 $666.5K · 5 笔2026-03进口 $2.75M · 8 笔出口 $2.46M · 20 笔2026-04进口 $4.90M · 5 笔出口 $1.58M · 11 笔

工商档案

企业注册号3801132356
企查查编码QVNY7QN8C3
成立日期2016-09-28
联系地址Tổ 3, Ấp Thanh Sơn, Tt Thanh Bình, Huyện Bù Đốp, Tỉnh Bình Phước, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU TÔ LINH
企业英文名称TO LINH IMPORT - EXPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tổ 3, Ấp Thanh Thủy, Xã Thiện Hưng, TP Đồng Nai
经营范围Doanh nghiệp chỉ được sản xuất, gia công sau khi hoàn thành đầy đủ các thủ tục về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 0125 - Trồng cây cao su 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò
电话+842713563210
传真02713564189
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本5,000亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
080131带壳腰果
080132去壳腰果

出口

HS 编码产品
080132去壳腰果
200819坚果及种子

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
科特迪瓦50$12.47M
莫桑比克11$6.52M
坦桑尼亚14$4.98M
玻利维亚9$3.23M
尼日利亚10$3.07M
多哥6$2.63M
几内亚6$2.36M
几内亚比绍3$1.37M
加纳4$1.20M
布基纳法索2$635.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
阿联酋110$11.60M
中国17$2.44M
美国21$2.43M
加拿大18$1.90M
泰国17$1.88M
新加坡16$1.72M
越南12$1.23M
土耳其7$1.18M
荷兰10$1.05M
印度8$734.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 38)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Akshaj Commodities Ltd.英国11$5.68M带壳腰果、芝麻籽
Akshaj Commodities Ltd.坦桑尼亚9$3.23M带壳腰果
Real Blue International Pte. Ltd.多哥7$2.78M带壳腰果、干木豆
Valency International Trading Pte. Ltd.新加坡9$2.71M带壳腰果、去壳腰果
Agricas Global FZE阿联酋11$2.46M带壳腰果
Majestar International Ltd.多哥5$2.24M带壳腰果
EC Agrotrade DMCC阿联酋8$2.13M带壳腰果、去壳腰果
MOI International (Singapore) Pte. Ltd.新加坡4$1.79M带壳腰果、精炼棕榈油
Olam International Ltd.科特迪瓦5$1.12M带壳腰果、去壳腰果
Johnvents Industries DMCC阿联酋4$709.0K带壳腰果、带壳杏仁

下游采购商(共 98)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Agri Commodities & Finance FZ LLC阿联酋45$5.16M去壳腰果、芝麻籽
EC Agrotrade DMCC阿联酋29$2.68M去壳腰果、带壳腰果
Heritage Snacks & Food Co., Ltd.越南17$1.88M去壳腰果、去壳巴西果
CHI COMMODITIES HANDLERS INC.加拿大17$1.79M去壳腰果
ULTRA TRADING INTERNATIONAL LTD.美国11$1.23M去壳腰果、干椰子
Abed Khosh General Trading Co. LLC阿联酋9$1.01M去壳腰果、坚果及种子
Valency International Trading Pte. Ltd.新加坡11$972.2K去壳腰果、带壳腰果
Ahmed Sadegh Nuts Roasting Factory LLC阿联酋8$843.5K去壳腰果、坚果及种子
Nutralicious Roasting & Packing LLC阿联酋8$757.2K去壳腰果、坚果及种子
Western India Cashew Co. Pvt. Ltd.印度8$734.2K去壳腰果、去壳杏仁

近期贸易明细

进口(共 118)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-09带壳腰果AKSHAJ COMMODITIES LTD坦桑尼亚$373.8K
2026-04-09带壳腰果AKSHAJ COMMODITIES LTD坦桑尼亚$373.8K
2026-04-09带壳腰果AKSHAJ COMMODITIES LTD坦桑尼亚$373.8K
2026-04-09带壳腰果AKSHAJ COMMODITIES LTD坦桑尼亚$373.8K
2026-04-07带壳腰果AKSHAJ COMMODITIES LTD莫桑比克$846.1K
2026-04-07带壳腰果AKSHAJ COMMODITIES LTD莫桑比克$846.1K
2026-04-07带壳腰果REAL BLUE INTERNATIONAL PTE LT莫桑比克$446.3K
2026-04-07带壳腰果REAL BLUE INTERNATIONAL PTE LT莫桑比克$446.3K
2026-04-06带壳腰果PERFISO TRADING FZCO莫桑比克$408.8K
2026-04-06带壳腰果PERFISO TRADING FZCO莫桑比克$408.8K

出口(共 318)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28去壳腰果ML NUTS GMBH$105.7K
2026-04-28去壳腰果FRESHERA SA$121.0K
2026-04-21去壳腰果DONGXING JIANGLONG VILLAGE HUISHENG BORDER TRADE PROFESSIONAL COOPERAT$137.8K
2026-04-21去壳腰果DONGXING JIANGLONG VILLAGE HUISHENG BORDER TRADE PROFESSIONAL COOPERAT$84.4K
2026-04-20去壳腰果ML NUTS GMBH$107.3K
2026-04-18去壳腰果ULTRA TRADING INTERNATIONAL LTD.美国$120.0K
2026-04-18去壳腰果MARJAN VOCE D.O.O克罗地亚$115.5K
2026-04-14去壳腰果COSMOS SG TRADING PTE LTD新加坡$247.8K
2026-04-11去壳腰果ML NUTS GMBH$105.7K
2026-04-08去壳腰果DONGXING JIANGLONG VILLAGE HUISHENG BORDER TRADE PROFESSIONAL COOPERAT$88.9K

相关企业 · 同类产品

To Linh Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →