To Linh Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 359 笔 · 主营 去壳腰果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU Tô LINH
131
进口笔数
359
出口笔数
$41.68M
进口金额
$41.00M
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-06-30
最近出口
45
供应商数
102
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3801132356 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY7QN8C3 |
| 成立日期 | 2016-09-28 |
| 联系地址 | Tổ 3, Ấp Thanh Sơn, Tt Thanh Bình, Huyện Bù Đốp, Tỉnh Bình Phước, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU TÔ LINH |
| 企业英文名称 | TO LINH IMPORT - EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 3, Ấp Thanh Thủy, Xã Thiện Hưng, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ được sản xuất, gia công sau khi hoàn thành đầy đủ các thủ tục về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 0125 - Trồng cây cao su 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò |
| 电话 | +842713563210 |
| 传真 | 02713564189 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 5,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080131 | 带壳腰果 |
| 080132 | 去壳腰果 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080132 | 去壳腰果 |
| 200819 | 坚果及种子 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 科特迪瓦 | 50 | $12.47M |
| 莫桑比克 | 11 | $6.52M |
| 坦桑尼亚 | 15 | $5.06M |
| 几内亚 | 14 | $4.47M |
| 玻利维亚 | 9 | $3.23M |
| 尼日利亚 | 10 | $3.07M |
| 多哥 | 6 | $2.63M |
| 加纳 | 8 | $1.76M |
| 几内亚比绍 | 3 | $1.37M |
| 布基纳法索 | 2 | $635.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 阿联酋 | 111 | $11.78M |
| 美国 | 37 | $3.82M |
| 中国 | 17 | $2.44M |
| 加拿大 | 21 | $2.23M |
| 泰国 | 17 | $1.88M |
| 新加坡 | 16 | $1.72M |
| 越南 | 12 | $1.23M |
| 土耳其 | 7 | $1.18M |
| 荷兰 | 10 | $1.05M |
| 印度 | 10 | $956.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 45)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Akshaj Commodities Ltd. | 英国 | 11 | $5.68M | 带壳腰果、芝麻籽 |
| Akshaj Commodities Ltd. | 坦桑尼亚 | 9 | $3.23M | 带壳腰果 |
| Real Blue International Pte. Ltd. | 多哥 | 7 | $2.78M | 带壳腰果、非种用大豆 |
| VALENCY INTERNATIONAL PTE LTD | 新加坡 | 9 | $2.71M | 带壳腰果、去壳腰果 |
| Agricas Global FZE | 阿联酋 | 11 | $2.46M | 带壳腰果 |
| Majestar International Ltd. | 多哥 | 5 | $2.24M | 带壳腰果 |
| EC Agrotrade DMCC | 阿联酋 | 8 | $2.13M | 带壳腰果、非种用大豆 |
| MOI International (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $1.79M | 带壳腰果、精炼棕榈油 |
| Olam International Ltd. | 科特迪瓦 | 5 | $1.12M | 带壳腰果、去壳腰果 |
| Johnvents Industries DMCC | 阿联酋 | 4 | $709.0K | 带壳腰果、带壳杏仁 |
下游采购商(共 102)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Agri Commodities & Finance FZ LLC | 阿联酋 | 55 | $6.77M | 去壳腰果、芝麻籽 |
| EC Agrotrade DMCC | 阿联酋 | 29 | $2.68M | 去壳腰果、带壳腰果 |
| CHI COMMODITIES HANDLERS INC. | 加拿大 | 20 | $2.11M | 去壳腰果、去壳夏威夷果 |
| Heritage Snacks & Food Co., Ltd. | 泰国 | 17 | $1.88M | 去壳腰果、去壳巴西果 |
| ULTRA TRADING INTERNATIONAL LTD. | 美国 | 14 | $1.59M | 去壳腰果、芝麻籽 |
| Abed Khosh General Trading Co. LLC | 阿联酋 | 9 | $1.01M | 去壳腰果、坚果及种子 |
| VALENCY INTERNATIONAL PTE LTD | 新加坡 | 11 | $972.2K | 去壳腰果、带壳腰果 |
| Western India Cashew Co. Pvt. Ltd. | 印度 | 10 | $956.8K | 去壳腰果、去壳杏仁 |
| Marjan Voce d.o.o. | 8 | $910.0K | 去壳腰果、去壳核桃 | |
| Ahmed Sadegh Nuts Roasting Factory LLC | 阿联酋 | 8 | $843.5K | 去壳腰果、坚果及种子 |
近期贸易明细
进口(共 131)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 带壳腰果 | Alucop Global DMCC | 几内亚 | $142.8K |
| 2026-06-28 | 带壳腰果 | Assar International Pte. Ltd. | 几内亚 | $269.4K |
| 2026-06-28 | 带壳腰果 | MEMCO TRADING LIMITED | 几内亚 | $395.1K |
| 2026-06-15 | 带壳腰果 | PRT Global FZ LLC | 几内亚 | $72.5K |
| 2026-06-15 | 带壳腰果 | Dhatu International Pte. Ltd. | 几内亚 | $386.6K |
| 2026-06-15 | 带壳腰果 | PRT Global FZ LLC | 几内亚 | $279.3K |
| 2026-06-05 | 带壳腰果 | SINO EXPLORE CORPORATION LIMITED | 加纳 | $120.6K |
| 2026-06-01 | 带壳腰果 | A-Cube Enterprises | 几内亚 | $300.4K |
| 2026-06-01 | 带壳腰果 | A-Cube Enterprises | 几内亚 | $262.7K |
| 2026-05-28 | 带壳腰果 | COAF FZE | 加纳 | $155.2K |
出口(共 359)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 去壳腰果 | Agri Commodities & Finance FZ LLC | — | $104.2K |
| 2026-06-29 | 去壳腰果 | Agri Commodities & Finance FZ LLC | — | $104.2K |
| 2026-06-26 | 去壳腰果 | The Richard Franco Agency, Inc. | 美国 | $113.5K |
| 2026-06-26 | 去壳腰果 | The Richard Franco Agency, Inc. | 美国 | $123.4K |
| 2026-06-23 | 去壳腰果 | Western India Cashew Co. Pvt. Ltd. | 印度 | $111.3K |
| 2026-06-22 | 去壳腰果 | Spring Valley Food Industries, LLC | 阿联酋 | $175.2K |
| 2026-06-19 | 去壳腰果 | ULTRA TRADING INTERNATIONAL LTD. | 美国 | $119.0K |
| 2026-06-17 | 去壳腰果 | Agri Commodities & Finance FZ LLC | — | $104.2K |
| 2026-06-16 | 去壳腰果 | Marjan Voce d.o.o. | 克罗地亚 | $112.0K |
| 2026-06-16 | 去壳腰果 | Marjan Voce d.o.o. | 克罗地亚 | $112.0K |