CNC Tri Thanh Technology Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 39 笔 · 主营 安全阀
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Cnc Trí Thành
39
进口笔数
0
出口笔数
$660.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106066882 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND7VMKAX |
| 成立日期 | 2012-12-24 |
| 联系地址 | Số 9 tổ 50, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ CNC TRÍ THÀNH |
| 企业英文名称 | CNC TRI THANH TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 275 Đường Hoàng Quốc Việt, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 电话 | +84979595957 |
| 邮箱 | dungle0883@gmail.com |
| 官网 | maynenkhihanoi.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848140 | 安全阀 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 840999 | 柴油机零件 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 730711 | 不可锻铸铁件 |
| 731029 | 钢铁容器<50升 |
| 761610 | 铝制紧固件 |
| 842131 | 发动机空气滤清器 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 39 | $660.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Juqiang Mechanical & Electrical Co., Ltd. | 中国 | 10 | $211.4K | 750W-75kW交流电机、单相交流电机 |
| Jiangxi Honghaili Energy Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $175.8K | 其他气泵、工业干燥机 |
| Guangzhou Renke International Trade Co., Ltd. | 中国 | 10 | $144.1K | 其他鞋靴、其他塑料制品 |
| Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $55.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Ningbo Beiheng Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $32.5K | 气体过滤机械、机械密封件 |
| Guangzhou WQS International Trading Co., Ltd. | 科特迪瓦 | 2 | $14.5K | 其他塑胶鞋、其他服装配件 |
| Hangzhou Furuida Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.3K | 塑料家用制品、卫生用品 |
| Yueqing Fubang Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $7.8K | 其他电气开关、高压继电器 |
| Taizhou Holly Electric Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.5K | 其他气泵、牵引式空压机 |
| Huizhou Dehong Air Compressor Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.0K | 其他气泵、工业干燥机 |
近期贸易明细
进口(共 39)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 液体过滤机械 | JIANGXI HONGHAILI ENERGY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $48 |
| 2026-04-28 | 其他气泵 | JIANGXI HONGHAILI ENERGY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $12.9K |
| 2026-04-28 | 其他气泵 | JIANGXI HONGHAILI ENERGY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $12.9K |
| 2026-04-28 | 液体过滤机械 | JIANGXI HONGHAILI ENERGY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $192 |
| 2026-04-28 | 发动机空气滤清器 | JIANGXI HONGHAILI ENERGY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $16 |
| 2026-04-28 | 工业干燥机 | JIANGXI HONGHAILI ENERGY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $11.4K |
| 2026-04-28 | 发动机空气滤清器 | JIANGXI HONGHAILI ENERGY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $72 |
| 2026-04-28 | 液体过滤机械 | JIANGXI HONGHAILI ENERGY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $44 |
| 2026-04-28 | 发动机空气滤清器 | JIANGXI HONGHAILI ENERGY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $28 |
| 2026-04-28 | 工业干燥机 | JIANGXI HONGHAILI ENERGY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.2K |